Trong các giao dịch vay mượn giữa cá nhân, việc thỏa thuận dùng nhà đất để thanh toán khoản vay khi đến hạn khá phổ biến. Cách thỏa thuận này giúp bên cho vay có thêm phương án thu hồi nợ. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không được lập đúng hình thức.
Vậy hợp đồng vay tiền thỏa thuận gán nhà đất khi hết hạn có bị Tòa án tuyên vô hiệu không? Việc bên vay không trả được tiền có đồng nghĩa với việc bên cho vay đương nhiên được nhận nhà đất? Pháp luật quy định thế nào về trường hợp này?
Để giải đáp, cần xem xét bản chất giao dịch, ý chí của các bên và điều kiện chuyển nhượng bất động sản. Dưới đây là những phân tích quan trọng theo quy định pháp luật hiện hành.
>>> Xem thêm: Hợp đồng ủy quyền thay mặt ký nhận di chúc thừa kế nhà đất đã lập
1. Bản chất pháp lý của hợp đồng vay tiền có thỏa thuận gán nợ bằng nhà đất
1.1. Hợp đồng vay tiền và nghĩa vụ trả nợ theo quy định pháp luật
Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên. Bên cho vay giao tài sản cho bên vay. Khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại.
Đối với khoản vay bằng tiền, bên vay phải hoàn trả đầy đủ tiền gốc. Nghĩa vụ trả lãi được xác định theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.
Điều 466 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về nghĩa vụ trả nợ của bên vay. Các bên cũng có thể thỏa thuận phương thức thực hiện nghĩa vụ khác.
Vì vậy, việc dùng tài sản để thanh toán khoản nợ cần được xem xét theo thỏa thuận cụ thể. Nhà đất có thể trở thành tài sản được sử dụng để thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Tuy nhiên, việc thỏa thuận này không đồng nghĩa với chuyển quyền sở hữu ngay lập tức. Các bên cần tuân thủ quy định về chuyển nhượng bất động sản.
1.2. Thỏa thuận gán nợ bằng nhà đất được hiểu như thế nào?
Thỏa thuận gán nợ bằng nhà đất thường xuất hiện trong hợp đồng vay tiền cá nhân. Theo đó, bên vay cam kết giao nhà đất cho bên cho vay nếu không trả nợ đúng hạn.
Ví dụ:
- Ông A vay bà B 2 tỷ đồng trong thời hạn 12 tháng.
- Hai bên thỏa thuận lãi suất và thời hạn trả nợ cụ thể.
- Nếu hết hạn mà ông A không trả tiền, ông A phải dùng thửa đất thuộc quyền sử dụng của mình để thanh toán.
- Hai bên dự kiến thực hiện thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất sau đó.
Trong trường hợp này, thỏa thuận có thể được hiểu theo nhiều hướng khác nhau.
Thứ nhất, đây có thể là thỏa thuận về phương thức thanh toán thay thế. Khi đến hạn, bên vay giao nhà đất để thay thế nghĩa vụ trả tiền.
Thứ hai, đây có thể là thỏa thuận bảo đảm khoản vay. Nhà đất được sử dụng để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Thứ ba, giao dịch có thể che giấu một hợp đồng chuyển nhượng hoặc giao dịch bảo đảm khác. Điều này thường xảy ra khi các bên lập giấy mua bán nhà đất nhưng thực chất chỉ nhằm bảo đảm khoản vay.
Việc xác định đúng bản chất giao dịch có ý nghĩa quyết định. Tòa án không chỉ căn cứ vào tên gọi của văn bản. Cơ quan xét xử còn xem xét ý chí thực sự và quá trình thực hiện của các bên.
1.3. Phân biệt thỏa thuận gán nợ và thế chấp nhà đất
Hai hình thức này có điểm chung là cùng hướng đến việc bảo đảm khả năng thu hồi nợ. Tuy nhiên, bản chất pháp lý không hoàn toàn giống nhau.
| Tiêu chí | Thỏa thuận gán nợ | Thế chấp nhà đất |
|---|---|---|
| Bản chất | Dùng nhà đất để thanh toán khoản nợ | Dùng nhà đất để bảo đảm nghĩa vụ |
| Quyền sử dụng đất | Chỉ chuyển giao khi hoàn thành thủ tục phù hợp | Vẫn thuộc bên thế chấp |
| Thời điểm xử lý | Theo thỏa thuận hợp pháp của các bên | Khi phát sinh căn cứ xử lý tài sản bảo đảm |
| Thủ tục | Phải tuân thủ điều kiện chuyển nhượng | Phải tuân thủ quy định về thế chấp |
| Mục đích | Thay thế nghĩa vụ trả tiền | Bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ |
Theo Điều 299 Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản bảo đảm được xử lý khi nghĩa vụ đến hạn nhưng không được thực hiện đúng. Các bên có thể thỏa thuận phương thức xử lý theo Điều 303.
Như vậy, gán nợ và xử lý tài sản thế chấp không nên bị đánh đồng. Việc phân biệt giúp xác định đúng quyền lợi của bên vay và bên cho vay.
2. Hợp đồng vay tiền thỏa thuận gán nhà đất có bị tuyên vô hiệu không?
2.1. Trường hợp thỏa thuận gán nợ có thể được công nhận
Không phải mọi thỏa thuận dùng nhà đất để trả nợ đều bị tuyên vô hiệu. Pháp luật dân sự tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các bên.
Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện:
- Chủ thể có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp.
- Các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện.
- Mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật.
- Hình thức giao dịch đáp ứng yêu cầu pháp luật trong trường hợp bắt buộc.
Do đó, thỏa thuận gán nợ có thể được công nhận nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên.
Chẳng hạn, ông A vay bà B 1,5 tỷ đồng. Hai bên thống nhất thời hạn vay là 12 tháng. Nếu không trả được tiền, ông A đồng ý dùng nhà đất để thanh toán khoản nợ.
Khi đến hạn, ông A tự nguyện thực hiện thỏa thuận. Hai bên thống nhất giá trị nhà đất và số tiền được khấu trừ. Sau đó, họ lập hợp đồng chuyển nhượng phù hợp và thực hiện thủ tục công chứng, đăng ký theo quy định.
Trong trường hợp này, giao dịch có cơ sở được công nhận. Tuy nhiên, vẫn phải kiểm tra quyền định đoạt tài sản và các điều kiện chuyển nhượng.
2.2. Trường hợp thỏa thuận có nguy cơ bị tuyên vô hiệu do giả tạo
Đây là một trong những rủi ro pháp lý đáng chú ý nhất.
Theo Điều 124 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác có thể bị tuyên vô hiệu. Giao dịch bị che giấu vẫn có thể có hiệu lực nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Ví dụ, hai cá nhân thực hiện giao dịch vay 2 tỷ đồng. Tuy nhiên, họ không lập hợp đồng thế chấp nhà đất.
Thay vào đó, hai bên lập hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất với giá 2 tỷ đồng. Bên vay vẫn quản lý và sử dụng nhà đất. Bên cho vay thực chất chỉ giao tiền để nhận bảo đảm khoản vay.
Nếu có căn cứ chứng minh việc chuyển nhượng chỉ nhằm che giấu giao dịch vay hoặc thế chấp, Tòa án có thể xem xét tuyên hợp đồng chuyển nhượng giả tạo vô hiệu.
Tuy nhiên, không phải cứ có hợp đồng vay tiền kèm hợp đồng chuyển nhượng là giao dịch giả tạo. Cần đánh giá toàn bộ chứng cứ và ý chí thực sự của các bên.
2.3. Trường hợp thỏa thuận vi phạm điều kiện chuyển nhượng nhà đất
Theo Điều 45 Luật Đất đai năm 2024, người sử dụng đất phải đáp ứng các điều kiện luật định khi thực hiện quyền chuyển nhượng.
Một số điều kiện cơ bản gồm:
- Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, trừ trường hợp luật có quy định ngoại lệ.
- Đất không có tranh chấp hoặc tranh chấp đã được giải quyết theo quy định.
- Quyền sử dụng đất không bị kê biên hoặc áp dụng biện pháp khác để bảo đảm thi hành án.
- Đất còn trong thời hạn sử dụng.
- Quyền sử dụng đất không bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
Ngoài ra, cần kiểm tra các hạn chế về quyền định đoạt và chủ thể nhận chuyển nhượng.
Ví dụ, bên vay cam kết gán nợ bằng một thửa đất đang bị kê biên để thi hành án. Khi đó, việc chuyển nhượng có thể không đáp ứng điều kiện pháp luật.
Tương tự, nếu nhà đất thuộc sở hữu chung nhưng chỉ một người tự ý định đoạt, giao dịch cũng có thể phát sinh tranh chấp.
2.4. Trường hợp vi phạm sự tự nguyện hoặc quyền định đoạt tài sản
Sự tự nguyện là điều kiện quan trọng để giao dịch dân sự có hiệu lực.
Thỏa thuận gán nhà đất có thể bị xem xét vô hiệu nếu bên vay bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
Một số tình huống thường gặp gồm:
- Bên cho vay ép người vay ký giấy gán nhà đất.
- Bên vay bị cung cấp thông tin sai lệch về giá trị tài sản.
- Người ký không có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
- Người ký không có quyền định đoạt nhà đất.
- Tài sản thuộc sở hữu chung nhưng thiếu sự đồng ý cần thiết.
Đặc biệt, nhà đất là tài sản chung của vợ chồng cần được xem xét kỹ. Việc một người tự ý cam kết chuyển nhượng toàn bộ tài sản có thể xâm phạm quyền của người còn lại.
Tùy từng trường hợp, Tòa án có thể tuyên giao dịch vô hiệu toàn bộ hoặc một phần.

>>> Xem thêm: Thủ tục tưởng quen thuộc nhưng vẫn dễ nhầm lẫn nếu chưa hiểu đúng bản chất của chứng thực
3. Hậu quả pháp lý và cách giải quyết khi phát sinh tranh chấp gán nợ bằng nhà đất
3.1. Bên cho vay có đương nhiên được nhận nhà đất khi bên vay không trả nợ?
Câu trả lời là không phải trong mọi trường hợp.
Việc bên vay không trả được tiền đúng hạn không đồng nghĩa với việc bên cho vay tự động trở thành chủ sử dụng đất hoặc chủ sở hữu nhà ở.
Cần phân biệt hai tình huống.
Trường hợp thứ nhất: Các bên đã thỏa thuận xử lý tài sản bảo đảm hợp pháp.
Theo Điều 303 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có thể lựa chọn phương thức xử lý tài sản cầm cố, thế chấp.
Một trong những phương thức được pháp luật ghi nhận là bên nhận bảo đảm nhận chính tài sản để thay thế việc thực hiện nghĩa vụ.
Tuy nhiên, việc nhận tài sản phải tuân thủ thỏa thuận và thủ tục pháp luật. Các bên cần xác định giá trị tài sản và nghĩa vụ được thanh toán.
Trường hợp thứ hai: Chỉ có cam kết gán nhà đất trong hợp đồng vay.
Nếu hợp đồng chưa đủ điều kiện để chuyển quyền sử dụng đất, bên cho vay không thể tự ý chiếm hữu hoặc đăng ký sang tên.
Bên cho vay có thể yêu cầu bên vay thực hiện nghĩa vụ. Nếu phát sinh tranh chấp, các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết.
Việc giao nhà đất cần căn cứ vào hiệu lực của thỏa thuận và quy định về chuyển nhượng.
3.2. Hậu quả khi hợp đồng gán nợ bị tuyên vô hiệu
Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên từ thời điểm xác lập.
Các bên phải khôi phục tình trạng ban đầu. Đồng thời, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.
Trong trường hợp không thể hoàn trả bằng hiện vật, phải hoàn trả bằng tiền theo giá trị tương ứng.
Ví dụ, ông A vay bà B 2 tỷ đồng. Hai bên lập hợp đồng chuyển nhượng nhà đất để che giấu khoản vay.
Sau đó, Tòa án xác định hợp đồng chuyển nhượng là giao dịch giả tạo và tuyên vô hiệu.
Khi đó, hậu quả pháp lý có thể được giải quyết như sau:
- Bà B phải hoàn trả nhà đất nếu đã nhận và đang quản lý.
- Ông A phải hoàn trả khoản tiền vay đã nhận.
- Nghĩa vụ trả lãi được xác định theo thỏa thuận hợp pháp và quy định liên quan.
- Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường theo quy định.
Cần lưu ý, hợp đồng vay bị che giấu không mặc nhiên vô hiệu. Nếu hợp đồng vay đáp ứng điều kiện có hiệu lực, nghĩa vụ trả nợ vẫn được xem xét giải quyết.
3.3. Quyền yêu cầu trả nợ và lãi suất khi thỏa thuận gán nhà đất không được công nhận
Khi thỏa thuận gán nhà đất không được công nhận, bên cho vay vẫn có thể yêu cầu thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng vay hợp pháp.
Điều 466 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định nghĩa vụ trả nợ của bên vay. Người vay phải trả tiền gốc và lãi theo quy định.
Đối với khoản vay có lãi, cần phân biệt lãi trong hạn và lãi quá hạn. Việc tính lãi phải căn cứ thỏa thuận và giới hạn pháp luật.
Theo Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015, lãi suất vay do các bên thỏa thuận. Mức lãi suất thông thường không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay.
Phần lãi vượt quá giới hạn này không có hiệu lực, trừ trường hợp luật liên quan quy định khác.
Bên cho vay có thể khởi kiện nếu bên vay không thực hiện nghĩa vụ. Tòa án sẽ xem xét chứng cứ và xác định số tiền phải thanh toán.
3.4. Những chứng cứ quan trọng khi Tòa án giải quyết tranh chấp
Khi phát sinh tranh chấp, việc chứng minh bản chất giao dịch có ý nghĩa rất quan trọng.
Các bên nên chuẩn bị những tài liệu sau:
- Hợp đồng vay tiền và giấy nhận nợ.
- Chứng từ chuyển khoản hoặc biên nhận giao tiền.
- Hợp đồng chuyển nhượng, thế chấp hoặc giấy cam kết gán nợ.
- Tin nhắn, email và nội dung trao đổi giữa các bên.
- Tài liệu chứng minh việc thanh toán lãi và gốc.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở.
- Tài liệu về tình trạng hôn nhân và quyền sở hữu chung.
- Chứng cứ về việc quản lý, sử dụng nhà đất sau khi vay tiền.
Tòa án có thể xem xét thời điểm lập các văn bản. Đồng thời, cần đối chiếu giá chuyển nhượng với giá trị thực tế của nhà đất.
Nếu hợp đồng ghi nhận việc mua bán nhưng bên vay vẫn trả lãi định kỳ, đây có thể là một tình tiết cần đánh giá. Tuy nhiên, riêng tình tiết này chưa đủ để kết luận giao dịch giả tạo.
4. Lưu ý khi lập hợp đồng vay tiền có thỏa thuận gán nợ bằng nhà đất
4.1. Xác định rõ bản chất giao dịch ngay từ đầu
Các bên cần thống nhất rõ mục đích của việc sử dụng nhà đất.
Nếu mục đích là bảo đảm khoản vay, nên lập hợp đồng thế chấp riêng. Không nên sử dụng hợp đồng chuyển nhượng giả tạo để thay thế.
Nếu mục đích là thanh toán bằng nhà đất, cần quy định rõ đây là phương thức thanh toán thay thế. Việc chuyển quyền chỉ được thực hiện khi đáp ứng điều kiện pháp luật.
Cách xác định đúng bản chất giúp hạn chế tranh chấp về sau. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
4.2. Quy định cụ thể giá trị nhà đất và nghĩa vụ được khấu trừ
Đây là nội dung đặc biệt quan trọng trong thỏa thuận gán nợ.
Các bên cần ghi rõ:
- Số tiền vay ban đầu và số tiền còn phải trả.
- Thời hạn vay và thời điểm đến hạn.
- Lãi suất và phương thức tính lãi.
- Thông tin nhận diện nhà đất dùng để thanh toán.
- Giá trị nhà đất do các bên thống nhất.
- Cách xác định số tiền được khấu trừ vào khoản nợ.
- Phương án xử lý phần chênh lệch giá trị.
Ví dụ, khoản nợ còn lại là 1,5 tỷ đồng. Giá trị nhà đất được các bên thống nhất là 2 tỷ đồng.
Khi đó, hợp đồng cần quy định rõ cách xử lý 500 triệu đồng chênh lệch. Bên cho vay có phải hoàn trả phần dư này hay không cần được thỏa thuận minh bạch.
Ngược lại, nếu giá trị nhà đất thấp hơn khoản nợ, cần xác định phần nghĩa vụ còn thiếu.
4.3. Kiểm tra quyền sở hữu và tình trạng pháp lý của nhà đất
Trước khi ký thỏa thuận, bên cho vay cần kiểm tra kỹ hồ sơ bất động sản.
Các nội dung cần xác minh gồm:
- Người đứng tên trên Giấy chứng nhận.
- Nguồn gốc hình thành tài sản.
- Tình trạng tài sản chung hoặc tài sản riêng.
- Tình trạng thế chấp tại ngân hàng.
- Tình trạng tranh chấp và kê biên.
- Quy hoạch và thời hạn sử dụng đất.
- Các hạn chế quyền chuyển nhượng theo quy định.
Đối với nhà đất thuộc sở hữu chung, cần xác định đầy đủ chủ thể có quyền định đoạt.
Nếu là tài sản chung vợ chồng, cần xem xét sự đồng ý của cả hai người. Nếu tài sản thuộc nhiều người, cần có sự tham gia hoặc ủy quyền hợp pháp.
Việc kiểm tra này giúp hạn chế nguy cơ hợp đồng bị tranh chấp hoặc không thể thực hiện.
4.4. Tuân thủ quy định về công chứng và đăng ký chuyển quyền
Theo khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai năm 2024, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải được công chứng hoặc chứng thực. Quy định có ngoại lệ đối với một số giao dịch liên quan đến tổ chức kinh doanh bất động sản.
Đối với giao dịch giữa các cá nhân, việc công chứng hoặc chứng thực là yêu cầu cần tuân thủ.
Ngoài ra, các bên cần thực hiện thủ tục đăng ký biến động theo quy định. Việc ký giấy cam kết gán nợ không tự động làm phát sinh quyền sử dụng đất cho bên cho vay.
Nếu lựa chọn thế chấp, các bên cần lập hợp đồng thế chấp phù hợp. Đồng thời, thực hiện đăng ký biện pháp bảo đảm theo quy định pháp luật.
Đây là bước quan trọng để bảo vệ quyền lợi của bên nhận bảo đảm. Nó cũng giúp hạn chế rủi ro khi tài sản phát sinh giao dịch với người thứ ba.
4.5. Nên thực hiện công chứng và tư vấn pháp lý trước khi ký kết
Đối với khoản vay có giá trị lớn, việc lập hợp đồng sơ sài có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Các bên nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ nhân thân và hồ sơ nhà đất. Nội dung hợp đồng cần được rà soát trước khi ký.
Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ và xem xét tính hợp pháp của giao dịch thuộc phạm vi công chứng. Qua đó, các bên có thể phát hiện những vấn đề cần bổ sung hoặc điều chỉnh.
Đặc biệt, không nên ký hợp đồng chuyển nhượng khi bản chất giao dịch chỉ là vay tiền. Việc lập văn bản đúng bản chất giúp hạn chế nguy cơ bị tuyên vô hiệu.

>>> Xem thêm: Khi sự thuận tiện trở thành ưu tiên, đừng bỏ qua lựa chọn dịch vụ công chứng phù hợp với hoàn cảnh của bạn
5. Kết luận
Như vậy, hợp đồng vay tiền thỏa thuận gán nhà đất khi hết hạn không mặc nhiên bị tuyên vô hiệu. Hiệu lực của thỏa thuận phụ thuộc vào bản chất giao dịch, ý chí tự nguyện và việc đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Nếu các bên thỏa thuận thanh toán bằng nhà đất hợp pháp, thực hiện đúng thủ tục chuyển nhượng, giao dịch có thể được công nhận. Ngược lại, nếu sử dụng hợp đồng chuyển nhượng giả tạo để che giấu khoản vay hoặc vi phạm điều kiện pháp luật, giao dịch có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu.
Để hạn chế rủi ro, các bên cần xác định đúng hình thức giao dịch. Đồng thời, cần kiểm tra tình trạng pháp lý nhà đất và quy định rõ phương thức thanh toán.
Nếu cần hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, soạn thảo hoặc công chứng hợp đồng vay tiền, thế chấp và chuyển nhượng nhà đất, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra giấy tờ và hướng dẫn thực hiện thủ tục đúng quy định. Văn phòng có đội ngũ công chứng viên giàu kinh nghiệm, hỗ trợ tận tâm, chính xác và chuyên nghiệp.
>>> Xem thêm: Bạn muốn chủ động hơn trong các giao dịch dân sự? Hãy tìm hiểu vai trò của văn phòng công chứng
>>> Xem thêm: Với người lần đầu làm thủ tục đất đai, biết đúng việc cần chuẩn bị sẽ giúp giảm bớt lúng túng; tìm hiểu dịch vụ làm sổ đỏ lần đầu
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
