Kinh doanh spa, chăm sóc sắc đẹp hoặc thẩm mỹ viện cần mặt bằng phù hợp. Địa điểm kinh doanh ảnh hưởng đến hình ảnh và hoạt động lâu dài. Tuy nhiên, không ít người thuê gặp tranh chấp vì hợp đồng sơ sài. Một số trường hợp còn phải ngừng kinh doanh do mặt bằng không đáp ứng điều kiện.

Vì vậy, hợp đồng thuê mặt bằng thẩm mỹ viện cần được soạn thảo cẩn thận. Văn bản phải thể hiện rõ mục đích thuê và quyền của mỗi bên. Các điều khoản về cải tạo, tiền thuê và chấm dứt cũng rất quan trọng.

>>> Xem thêm: Hợp đồng chuyển nhượng đất đai do được nhà nước giao không thu tiền

1. Đặc điểm pháp lý khi thuê mặt bằng mở cơ sở làm đẹp

1.1. Hợp đồng thuê mặt bằng được hiểu như thế nào?

Theo Điều 472 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thuê tài sản là thỏa thuận giữa các bên. Bên cho thuê giao tài sản để bên thuê sử dụng trong thời hạn nhất định. Bên thuê có nghĩa vụ trả tiền thuê.

Đối với cơ sở làm đẹp, tài sản thuê thường là nhà hoặc mặt bằng kinh doanh. Các bên cần xác định rõ địa chỉ và diện tích thuê. Phạm vi sử dụng cũng phải được ghi cụ thể.

Mục đích thuê nên thể hiện rõ trong hợp đồng. Ví dụ:

  • Mở cơ sở chăm sóc da và làm đẹp.
  • Kinh doanh dịch vụ spa, massage thư giãn.
  • Mở cửa hàng chăm sóc sắc đẹp.
  • Kinh doanh dịch vụ phun, xăm thẩm mỹ trong phạm vi pháp luật cho phép.
  • Mở cơ sở khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa thẩm mỹ khi đáp ứng điều kiện.

Việc ghi đúng mục đích thuê giúp hạn chế tranh chấp. Bên thuê cũng có cơ sở yêu cầu bàn giao mặt bằng phù hợp.

1.2. Phân biệt cơ sở chăm sóc sắc đẹp và cơ sở khám chữa bệnh thẩm mỹ

Không phải mọi dịch vụ làm đẹp đều có cùng điều kiện pháp lý. Đây là vấn đề cần xác định trước khi ký hợp đồng.

Cơ sở chăm sóc sắc đẹp thông thường có thể cung cấp dịch vụ không mang tính khám chữa bệnh. Ví dụ gồm chăm sóc da cơ bản và thư giãn. Hoạt động cụ thể vẫn phải tuân thủ quy định liên quan.

Ngược lại, một số kỹ thuật thẩm mỹ có tính chất can thiệp y tế. Khoản 12 Điều 40 Nghị định 96/2023/NĐ-CP quy định phạm vi này. Cơ sở thực hiện phải được tổ chức theo hình thức phù hợp.

Các dịch vụ thuộc nhóm cần kiểm soát chặt chẽ gồm:

  • Phẫu thuật hoặc thủ thuật thẩm mỹ.
  • Tiêm, chích hoặc bơm chất vào cơ thể.
  • Can thiệp bằng tia, sóng hoặc phương pháp xâm lấn.
  • Sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm khi phun, xăm, thêu trên da.
  • Kỹ thuật nhằm thay đổi hình dạng hoặc chức năng cơ thể.

Những dịch vụ này chỉ được thực hiện tại cơ sở y tế đáp ứng điều kiện. Cơ sở phải có giấy phép hoạt động và phạm vi chuyên môn phù hợp.

Do đó, người thuê cần xác định chính xác danh mục dịch vụ. Không nên chỉ dựa vào tên gọi “spa” hoặc “thẩm mỹ viện”. Tên cơ sở không quyết định phạm vi hoạt động được phép.

1.3. Vì sao cần kiểm tra mặt bằng trước khi ký?

Một địa điểm đẹp chưa chắc phù hợp để kinh doanh. Mặt bằng cần đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế. Người thuê nên kiểm tra các vấn đề sau:

  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền cho thuê.
  • Diện tích thực tế và diện tích ghi trong giấy tờ.
  • Công năng sử dụng của công trình.
  • Hệ thống điện, nước và thoát nước.
  • Khả năng bố trí phòng chức năng.
  • Điều kiện vệ sinh và thông gió.
  • Lối thoát nạn và yêu cầu phòng cháy, chữa cháy.
  • Quy định quản lý tại khu dân cư hoặc tòa nhà.

Nếu thuê nhà trong khu dân cư, cần kiểm tra công năng. Một số công trình có giới hạn về mục đích sử dụng. Việc cải tạo cũng có thể cần sự chấp thuận.

Đặc biệt, người thuê không nên đặt cọc khi chưa xác minh chủ thể cho thuê. Trường hợp tài sản thuộc sở hữu chung, cần làm rõ quyền ký hợp đồng. Người ký phải có đủ thẩm quyền đại diện.

2. Những điều khoản quan trọng trong hợp đồng thuê mặt bằng thẩm mỹ viện

2.1. Thông tin các bên và mô tả mặt bằng

Hợp đồng cần ghi đầy đủ thông tin của bên cho thuê và bên thuê. Cá nhân cần có họ tên, địa chỉ và giấy tờ tùy thân. Tổ chức cần ghi tên doanh nghiệp và người đại diện.

Thông tin mặt bằng cần được mô tả cụ thể. Các nội dung nên bao gồm:

  • Địa chỉ nhà, số tầng và vị trí thuê.
  • Diện tích sử dụng thực tế.
  • Khu vực được quyền sử dụng chung.
  • Công trình và thiết bị đi kèm.
  • Tình trạng tài sản tại thời điểm bàn giao.
  • Sơ đồ hoặc bản vẽ mặt bằng nếu cần thiết.

Các bên nên lập biên bản bàn giao riêng. Biên bản cần ghi nhận tình trạng tường, sàn và trần. Hệ thống điện nước cũng phải được kiểm tra.

Nên chụp ảnh hiện trạng trước khi nhận nhà. Hình ảnh giúp đối chiếu khi kết thúc hợp đồng. Đây cũng là căn cứ xử lý tranh chấp về tài sản.

2.2. Mục đích thuê và quyền cải tạo mặt bằng

Đây là điều khoản đặc biệt quan trọng với cơ sở làm đẹp. Người thuê thường cần thiết kế lại không gian. Một số hạng mục có thể gồm vách ngăn và phòng chăm sóc da.

Hợp đồng nên liệt kê các hạng mục được phép cải tạo. Ví dụ:

  • Lắp đặt quầy lễ tân và khu vực tiếp khách.
  • Bố trí phòng chăm sóc da riêng biệt.
  • Lắp đặt hệ thống chiếu sáng và điều hòa.
  • Thi công đường ống cấp, thoát nước.
  • Lắp biển hiệu và bảng quảng cáo.
  • Lắp đặt thiết bị chuyên dụng theo công năng được phép.

Người thuê cần thỏa thuận rõ việc xin phép cải tạo. Bên cho thuê nên xác nhận bằng văn bản đối với hạng mục cần chấp thuận.

Hợp đồng cũng cần quy định quyền sở hữu thiết bị. Các tài sản do bên thuê đầu tư thường cần được liệt kê riêng. Khi hết hạn thuê, các bên thống nhất việc tháo dỡ hoặc để lại.

Nếu bên thuê tự ý thay đổi kết cấu, rủi ro sẽ tăng. Bên cho thuê có thể yêu cầu khôi phục hiện trạng. Người thuê còn có thể phải bồi thường thiệt hại.

2.3. Giá thuê, tiền đặt cọc và phương thức thanh toán

Giá thuê cần được ghi bằng số và bằng chữ. Hợp đồng phải xác định rõ thời điểm thanh toán. Các bên nên thống nhất phương thức chuyển khoản hoặc tiền mặt.

Đối với tiền đặt cọc, cần quy định cụ thể:

  • Số tiền đặt cọc.
  • Thời điểm giao nhận tiền.
  • Mục đích bảo đảm thực hiện hợp đồng.
  • Trường hợp được hoàn trả tiền cọc.
  • Trường hợp bị khấu trừ hoặc mất cọc.
  • Thời hạn hoàn trả sau khi chấm dứt hợp đồng.

Ngoài tiền thuê, cần làm rõ các khoản chi phí khác. Ví dụ gồm điện, nước, internet và phí quản lý. Thuế, phí liên quan đến hoạt động cho thuê cũng cần được phân định.

Nếu giá thuê tăng theo từng năm, cần ghi công thức tăng. Không nên sử dụng cụm từ chung chung như “tăng theo thị trường”. Cách ghi này dễ dẫn đến bất đồng.

2.4. Thời hạn thuê và quyền gia hạn

Thời hạn thuê ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch đầu tư. Cơ sở làm đẹp thường phải tốn chi phí thiết kế. Việc mua sắm thiết bị cũng cần thời gian thu hồi vốn.

Do đó, hợp đồng nên xác định:

  • Ngày bắt đầu và ngày kết thúc thuê.
  • Thời gian miễn tiền thuê để sửa chữa.
  • Thời hạn thông báo khi muốn gia hạn.
  • Mức giá áp dụng trong thời gian gia hạn.
  • Quyền ưu tiên thuê tiếp của bên thuê.

Nếu hợp đồng có thời hạn dài, cần quy định rõ quyền chấm dứt trước hạn. Hai bên nên thống nhất thời gian báo trước. Mức phạt và trách nhiệm bồi thường cũng cần được xác định.

2.5. Quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê, bên thuê

Bên cho thuê phải bàn giao mặt bằng đúng thỏa thuận. Họ cần bảo đảm quyền sử dụng ổn định cho bên thuê. Việc sửa chữa hư hỏng lớn cũng nên được phân định rõ.

Bên thuê phải trả tiền đúng hạn. Người thuê cần sử dụng mặt bằng đúng mục đích. Việc bảo quản tài sản và tuân thủ quy định cũng rất cần thiết.

Ngoài ra, hợp đồng nên quy định trách nhiệm khi xảy ra sự cố. Ví dụ gồm thấm dột, chập điện hoặc hư hỏng hệ thống nước. Các bên cần xác định bên chịu chi phí sửa chữa.

Hợp đồng cho thuê mặt bằng mở cơ sở chăm sóc sắc đẹp, Thẩm mỹ viện

>>> Xem thêm: Nắm chắc quy trình chứng thực, bạn sẽ chủ động hơn khi hoàn thiện giấy tờ

3. Điều kiện pháp lý và rủi ro khi thuê mặt bằng mở thẩm mỹ viện

3.1. Kiểm tra quyền cho thuê và tình trạng pháp lý của nhà

Trước khi ký, bên thuê cần yêu cầu xem giấy tờ nhà đất. Người thuê nên đối chiếu thông tin chủ sở hữu. Địa chỉ và diện tích cần khớp với thực tế.

Nếu người ký không phải chủ sở hữu, cần kiểm tra giấy ủy quyền. Phạm vi ủy quyền phải bao gồm quyền cho thuê. Thời hạn ủy quyền cũng cần còn hiệu lực.

Trường hợp nhà thuộc sở hữu chung, cần xác định quyền quyết định. Người thuê nên yêu cầu sự đồng ý cần thiết. Điều này giúp tránh tranh chấp phát sinh sau khi nhận nhà.

Ngoài ra, cần tìm hiểu tình trạng tranh chấp hoặc kê biên. Mặt bằng đang bị hạn chế quyền sử dụng có thể gây rủi ro. Người thuê nên cân nhắc trước khi giao tiền.

3.2. Xác định điều kiện hoạt động của cơ sở làm đẹp

Hợp đồng thuê không thay thế giấy phép kinh doanh. Cũng không thay thế giấy phép hoạt động khám chữa bệnh. Người thuê phải tự xác định điều kiện theo dịch vụ dự kiến.

Nếu kinh doanh dịch vụ chăm sóc sắc đẹp thông thường, cần thực hiện đăng ký kinh doanh phù hợp. Cơ sở phải tuân thủ quy định về thuế và an toàn. Các yêu cầu về vệ sinh cũng cần được chú ý.

Nếu cung cấp dịch vụ có can thiệp y tế, điều kiện sẽ nghiêm ngặt hơn. Cơ sở phải đáp ứng quy định về khám bệnh, chữa bệnh. Giấy phép và phạm vi chuyên môn phải phù hợp.

Theo Nghị định 96/2023/NĐ-CP, một số kỹ thuật thẩm mỹ chỉ được thực hiện tại cơ sở y tế đủ điều kiện. Vì vậy, không được thuê mặt bằng rồi tự triển khai mọi dịch vụ. Người thuê cần kiểm tra pháp lý trước khi đầu tư.

3.3. Thỏa thuận về phòng cháy, chữa cháy và an toàn

Cơ sở làm đẹp thường sử dụng nhiều thiết bị điện. Một số nơi còn bố trí máy móc công suất lớn. Vì vậy, an toàn điện và phòng cháy cần được quan tâm.

Hợp đồng nên phân định trách nhiệm của mỗi bên. Bên cho thuê cần cung cấp thông tin về hệ thống hiện có. Bên thuê phải sử dụng và lắp đặt đúng quy định.

Các nội dung nên được thỏa thuận gồm:

  • Trách nhiệm bảo trì hệ thống điện.
  • Vị trí thiết bị phòng cháy, chữa cháy.
  • Lối thoát nạn và khu vực để xe.
  • Trách nhiệm khi xảy ra cháy, nổ.
  • Chi phí khắc phục hư hỏng do lỗi mỗi bên.

Người thuê không nên tự ý bịt lối thoát hiểm. Việc thay đổi kết cấu cũng cần được kiểm soát. Các yêu cầu chuyên ngành phải được kiểm tra theo loại công trình.

3.4. Các tranh chấp thường gặp khi thuê mặt bằng

Tranh chấp có thể phát sinh ngay trong thời gian thuê. Một số tình huống thường gặp gồm:

Bên cho thuê lấy lại mặt bằng trước hạn: Người thuê có thể mất chi phí đầu tư. Hợp đồng cần quy định căn cứ chấm dứt và bồi thường.

Bên cho thuê không đồng ý cải tạo: Việc này có thể làm gián đoạn kế hoạch khai trương. Các hạng mục được phép thi công nên ghi từ đầu.

Giá thuê tăng không đúng thỏa thuận: Hai bên dễ bất đồng nếu điều khoản thiếu rõ ràng. Cần ghi mức tăng và thời điểm áp dụng.

Không hoàn trả tiền đặt cọc: Tranh chấp thường xuất hiện khi thanh lý hợp đồng. Điều kiện khấu trừ phải được quy định cụ thể.

Mặt bằng không đủ điều kiện kinh doanh: Người thuê có thể không triển khai được dịch vụ dự kiến. Cần thỏa thuận quyền chấm dứt và hoàn cọc trong trường hợp này.

3.5. Cách hạn chế rủi ro trước khi ký hợp đồng

Người thuê nên khảo sát mặt bằng trực tiếp. Cần kiểm tra giấy tờ và hiện trạng công trình. Mọi cam kết quan trọng nên được ghi thành văn bản.

Đặc biệt, hãy thỏa thuận rõ trường hợp không thể xin giấy phép. Nếu nguyên nhân thuộc về tình trạng pháp lý của mặt bằng, cần có cơ chế xử lý. Điều khoản này giúp bảo vệ chi phí đầu tư ban đầu.

Không nên chỉ dựa vào trao đổi qua điện thoại. Tin nhắn và phụ lục có thể được dùng làm căn cứ. Tuy nhiên, hợp đồng chính vẫn cần đầy đủ nội dung.

4. Công chứng hợp đồng thuê mặt bằng thẩm mỹ viện và lưu ý khi thực hiện

4.1. Hợp đồng thuê mặt bằng có bắt buộc công chứng không?

Theo quy định chung của Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thuê tài sản được xác lập trên cơ sở thỏa thuận. Pháp luật không đặt ra yêu cầu công chứng bắt buộc đối với mọi hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh.

Tuy nhiên, các bên có thể lựa chọn công chứng. Việc này giúp kiểm tra chủ thể và nội dung giao dịch. Văn bản công chứng còn có giá trị chứng cứ theo quy định pháp luật.

Đối với hợp đồng có thời hạn dài hoặc giá trị lớn, nên cân nhắc công chứng. Các bên cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân và giấy tờ nhà đất. Người đại diện cần xuất trình giấy tờ chứng minh thẩm quyền.

4.2. Hồ sơ cần chuẩn bị khi công chứng

Tùy từng giao dịch, công chứng viên có thể yêu cầu giấy tờ phù hợp. Hồ sơ cơ bản thường gồm:

Bên cho thuê:

  • CCCD (Căn cước công dân) còn giá trị sử dụng.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản.
  • Giấy tờ xác định tình trạng hôn nhân nếu cần.
  • Văn bản ủy quyền nếu giao dịch qua người đại diện.
  • Văn bản đồng ý của đồng chủ sở hữu nếu cần thiết.

Bên thuê:

  • CCCD (Căn cước công dân) của người ký.
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nếu là tổ chức.
  • Giấy tờ chứng minh thẩm quyền đại diện.
  • Quyết định hoặc văn bản nội bộ nếu thuộc trường hợp cần thiết.

Các bên nên cung cấp dự thảo hợp đồng trước. Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ và nội dung giao dịch. Nếu cần, công chứng viên hướng dẫn sửa đổi, bổ sung.

4.3. Những lưu ý khi ký và bàn giao mặt bằng

Trước khi ký, cần đọc kỹ từng điều khoản. Không nên ký khi còn nội dung bỏ trống. Các phụ lục phải được lập đầy đủ và thống nhất.

Khi bàn giao, hai bên nên lập biên bản riêng. Biên bản cần ghi nhận chìa khóa và thiết bị. Chỉ số điện, nước cũng cần được xác nhận.

Người thuê nên lưu giữ chứng từ thanh toán. Mọi khoản đặt cọc cần có xác nhận. Nếu chuyển khoản, nội dung chuyển tiền nên thể hiện rõ mục đích.

Khi hết hạn thuê, cần lập biên bản thanh lý. Hai bên xác nhận tình trạng tài sản và công nợ. Tiền cọc được hoàn trả theo thỏa thuận và nghĩa vụ còn lại.

>>> Xem thêm: Bạn có biết mình có thể tìm hiểu phương án công chứng tại nhà thông qua dịch vụ công chứng?

Kết luận

Thuê mặt bằng mở cơ sở chăm sóc sắc đẹp cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Người thuê phải kiểm tra pháp lý nhà đất và quyền cho thuê. Mục đích sử dụng cần phù hợp với dịch vụ dự kiến. Các điều khoản về cải tạo, đặt cọc và chấm dứt cũng không thể bỏ qua.

Một hợp đồng thuê mặt bằng thẩm mỹ viện chặt chẽ giúp hạn chế tranh chấp. Văn bản còn bảo vệ quyền lợi và khoản đầu tư của các bên. Nếu có nhu cầu soạn thảo hoặc công chứng hợp đồng, hãy liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hỗ trợ thực hiện thủ tục nhanh chóng, chính xác.

>>> Xem thêm: Giấy tờ cần xử lý, thời gian lại hạn hẹp? Hãy tìm hiểu văn phòng công chứng để chủ động sắp xếp công việc

>>> Xem thêm: Lần đầu làm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, bạn nên bắt đầu từ việc xác định điều kiện và giấy tờ cần có; tìm hiểu dịch vụ làm sổ đỏ lần đầu

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com