Trong hoạt động kinh doanh, chủ sở hữu công ty có thể cần vốn để mở rộng đầu tư hoặc xử lý nghĩa vụ tài chính. Một phương án là dùng phần vốn góp tại công ty để bảo đảm khoản vay. Tuy nhiên, giao dịch này cần phân biệt rõ quyền của chủ sở hữu và tài sản của doanh nghiệp. Hợp đồng thế chấp vốn góp TNHH 1 thành viên vì vậy cần được lập chặt chẽ, đúng quy định và phù hợp với Điều lệ công ty.

Bài viết dưới đây làm rõ điều kiện thế chấp, nội dung hợp đồng và những rủi ro cần lưu ý. Qua đó, chủ sở hữu và bên nhận bảo đảm có thể chủ động bảo vệ quyền lợi.

>>> Xem thêm: Hợp đồng tặng cho nhà đất dính lỗi sai thông tin CMND/CCCD trên sổ

1. Thế chấp phần vốn góp trong công ty TNHH một thành viên là gì?

1.1. Khái niệm thế chấp phần vốn góp

Công ty TNHH một thành viên do một cá nhân hoặc tổ chức làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ đã cam kết góp. Công ty có tư cách pháp nhân độc lập.

Phần vốn góp thuộc quyền của chủ sở hữu. Đây không phải tài sản riêng của công ty. Vì vậy, chủ sở hữu có thể sử dụng phần vốn này để bảo đảm nghĩa vụ theo quy định.

Theo Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015, thế chấp là việc dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm nghĩa vụ. Bên thế chấp không phải giao tài sản cho bên nhận thế chấp.

Đối với phần vốn góp, giao dịch thường được xác lập giữa chủ sở hữu và bên nhận thế chấp. Công ty có thể được thông báo để phối hợp ghi nhận thông tin liên quan.

1.2. Đặc điểm của phần vốn góp được thế chấp

Phần vốn góp trong công ty TNHH một thành viên có một số đặc điểm đáng chú ý:

  • Chủ thể có quyền thế chấp: Chủ sở hữu công ty, là cá nhân hoặc tổ chức.

  • Tài sản bảo đảm: Phần vốn góp thuộc quyền sở hữu hợp pháp của chủ sở hữu.

  • Mục đích: Bảo đảm khoản vay hoặc nghĩa vụ tài sản khác.

  • Quyền quản lý: Việc thế chấp không tự động làm thay đổi chủ sở hữu công ty.

  • Xử lý tài sản: Chỉ thực hiện khi phát sinh căn cứ xử lý theo hợp đồng và pháp luật.

Cần phân biệt phần vốn góp với tài sản của doanh nghiệp. Nhà xưởng, máy móc, tiền trong tài khoản công ty không mặc nhiên thuộc sở hữu cá nhân của chủ sở hữu. Chủ sở hữu không thể tự ý thế chấp tài sản công ty bằng tư cách cá nhân.

1.3. Căn cứ pháp lý điều chỉnh giao dịch

Giao dịch này cần được xem xét theo nhiều văn bản pháp luật. Các căn cứ quan trọng gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt các quy định về thế chấp tài sản.

  • Luật Doanh nghiệp 2020, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2025.

  • Nghị định 21/2021/NĐ-CP về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

  • Nghị định 99/2022/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm.

Đáng chú ý, Luật Doanh nghiệp quy định quyền định đoạt phần vốn góp của chủ sở hữu. Nghị định 21/2021/NĐ-CP cũng ghi nhận khả năng dùng phần vốn góp để bảo đảm nghĩa vụ.

2. Điều kiện và nội dung cần có trong hợp đồng thế chấp

2.1. Điều kiện đối với bên thế chấp

Bên thế chấp phải là chủ sở hữu hợp pháp của phần vốn góp. Người này cần có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự.

Trước khi ký, cần kiểm tra các vấn đề sau:

  • Chủ sở hữu đã góp vốn theo quy định hay chưa.

  • Giá trị vốn góp thực tế và vốn điều lệ đăng ký.

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp còn hiệu lực.

  • Điều lệ công ty có quy định hạn chế nào không.

  • Phần vốn góp có đang bị tranh chấp hoặc kê biên không.

  • Phần vốn góp đã được dùng để bảo đảm nghĩa vụ khác chưa.

Nếu chủ sở hữu là tổ chức, cần kiểm tra thẩm quyền ký kết. Người đại diện phải có quyền xác lập giao dịch. Trường hợp cần thiết, phải có nghị quyết hoặc quyết định nội bộ.

Nếu chủ sở hữu là cá nhân, cần xem xét tình trạng tài sản chung vợ chồng. Phần vốn góp được hình thành trong thời kỳ hôn nhân có thể liên quan đến chế độ tài sản chung. Khi đó, cần xác định quyền định đoạt trước khi ký.

2.2. Xác định chính xác tài sản thế chấp

Đây là nội dung rất quan trọng của hợp đồng. Các bên cần mô tả rõ phần vốn góp được dùng làm tài sản bảo đảm.

Thông tin nên thể hiện gồm:

  • Tên và mã số doanh nghiệp.

  • Địa chỉ trụ sở chính của công ty.

  • Họ tên hoặc tên tổ chức của chủ sở hữu.

  • Vốn điều lệ của công ty.

  • Giá trị phần vốn góp được thế chấp.

  • Tỷ lệ phần vốn góp tương ứng.

  • Căn cứ xác lập quyền sở hữu phần vốn góp.

  • Giấy tờ chứng minh việc góp vốn.

Nếu chỉ thế chấp một phần vốn góp, hợp đồng phải xác định rõ giá trị và phạm vi. Không nên ghi chung chung là “thế chấp vốn góp tại công ty”.

Nghị định 21/2021/NĐ-CP yêu cầu mô tả tài sản quyền tài sản phù hợp với căn cứ phát sinh quyền. Vì vậy, hợp đồng cần nêu rõ giấy tờ và cơ sở xác lập phần vốn góp.

2.3. Những điều khoản quan trọng trong hợp đồng

Một hợp đồng chặt chẽ cần có các nhóm điều khoản cơ bản sau:

Thông tin các bên: Ghi đầy đủ thông tin của bên thế chấp, bên nhận thế chấp và người có nghĩa vụ được bảo đảm.

Nghĩa vụ được bảo đảm: Xác định khoản vay, lãi, phí và nghĩa vụ liên quan. Các bên cần quy định rõ phạm vi bảo đảm.

Giá trị tài sản: Ghi giá trị phần vốn góp và phương pháp xác định giá trị. Giá trị này cần được phân biệt với giá trị doanh nghiệp.

Quyền và nghĩa vụ: Quy định trách nhiệm cung cấp thông tin, bảo quản giấy tờ và thông báo khi có thay đổi.

Xử lý tài sản: Xác định trường hợp xử lý, phương thức xử lý và nguyên tắc thanh toán.

Giải quyết tranh chấp: Quy định phương thức thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện.

Ngoài ra, hợp đồng nên quy định việc thông báo cho công ty. Điều khoản này giúp hạn chế tranh chấp khi phát sinh xử lý tài sản bảo đảm.

Hợp đồng thế chấp tài sản là phần vốn góp trong công ty TNHH 1 thành viên

>>> Xem thêm: Giấy tờ cần xác nhận tính hợp lệ? Hãy tìm hiểu quy định về chứng thực trước khi thực hiện

3. Thủ tục lập và xác lập hợp đồng thế chấp vốn góp

3.1. Chuẩn bị hồ sơ

Trước khi ký kết, các bên nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ. Hồ sơ thường bao gồm:

Giấy tờ của bên thế chấp:

  • CCCD (Căn cước công dân) nếu chủ sở hữu là cá nhân.

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nếu chủ sở hữu là tổ chức.

  • Văn bản xác định thẩm quyền của người đại diện.

  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu phần vốn góp.

Giấy tờ của công ty:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

  • Điều lệ công ty hiện hành.

  • Tài liệu thể hiện vốn điều lệ và tình trạng góp vốn.

  • Sổ đăng ký chủ sở hữu hoặc tài liệu quản lý nội bộ tương ứng.

Giấy tờ về nghĩa vụ được bảo đảm:

  • Hợp đồng vay hoặc hợp đồng phát sinh nghĩa vụ.

  • Tài liệu xác định số tiền và thời hạn thực hiện nghĩa vụ.

  • Tài liệu khác theo yêu cầu của bên nhận thế chấp.

Danh mục hồ sơ có thể thay đổi theo từng giao dịch. Các bên nên kiểm tra trước khi ký chính thức.

3.2. Soạn thảo và ký kết hợp đồng

Sau khi kiểm tra hồ sơ, các bên tiến hành soạn thảo hợp đồng. Nội dung phải thể hiện rõ ý chí tự nguyện và phạm vi bảo đảm.

Khi ký, cần lưu ý:

  • Người ký phải đúng chủ thể có quyền.

  • Thông tin doanh nghiệp phải thống nhất với hồ sơ.

  • Phần vốn góp phải được mô tả cụ thể.

  • Nghĩa vụ được bảo đảm phải xác định rõ.

  • Điều khoản xử lý tài sản phải phù hợp pháp luật.

  • Các bên cần thống nhất cách thông báo cho công ty.

Nếu chủ sở hữu là tổ chức, cần kiểm tra quyết định phê duyệt giao dịch. Nếu người ký là đại diện theo ủy quyền, cần kiểm tra phạm vi ủy quyền.

Hợp đồng thế chấp phần vốn góp không mặc nhiên phải công chứng trong mọi trường hợp. Các bên cần xem xét quy định áp dụng và thỏa thuận cụ thể. Công chứng có thể giúp kiểm tra hồ sơ, chủ thể và nội dung giao dịch.

3.3. Đăng ký biện pháp bảo đảm

Sau khi ký, các bên cần xem xét việc đăng ký biện pháp bảo đảm. Việc đăng ký giúp công khai thông tin và xác lập hiệu lực đối kháng với người thứ ba theo quy định.

Nghị định 99/2022/NĐ-CP quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm bằng tài sản. Đối với tài sản là quyền tài sản, cần xác định đúng cơ quan đăng ký và thủ tục tương ứng.

Các bên nên thực hiện một số công việc:

  1. Kiểm tra loại tài sản và căn cứ xác lập quyền.

  2. Xác định cơ quan đăng ký có thẩm quyền.

  3. Chuẩn bị phiếu yêu cầu và giấy tờ liên quan.

  4. Nộp hồ sơ theo phương thức được chấp nhận.

  5. Theo dõi kết quả và lưu giữ chứng từ đăng ký.

Cần phân biệt hiệu lực của hợp đồng giữa các bên với hiệu lực đối kháng người thứ ba. Hai vấn đề này không phải lúc nào cũng phát sinh cùng thời điểm. Việc đăng ký cần được thực hiện đúng quy định để bảo vệ quyền ưu tiên của bên nhận bảo đảm.

3.4. Vai trò của công ty trong giao dịch thế chấp

Công ty TNHH một thành viên không mặc nhiên là bên thế chấp. Chủ sở hữu mới là người dùng phần vốn góp của mình để bảo đảm nghĩa vụ.

Tuy nhiên, công ty có thể cần được thông báo về giao dịch. Việc này giúp doanh nghiệp cập nhật thông tin và phối hợp khi có yêu cầu hợp pháp.

Các bên nên thống nhất cách xử lý trong những tình huống như:

  • Thay đổi vốn điều lệ.

  • Chủ sở hữu chuyển nhượng phần vốn góp.

  • Công ty tổ chức lại hoặc chuyển đổi loại hình.

  • Phát sinh yêu cầu xử lý tài sản bảo đảm.

  • Thay đổi thông tin pháp lý của doanh nghiệp.

Việc thông báo không đồng nghĩa công ty phải chịu trách nhiệm thay chủ sở hữu. Công ty chỉ thực hiện quyền và nghĩa vụ theo pháp luật, Điều lệ và thỏa thuận hợp pháp.

4. Rủi ro pháp lý và lưu ý khi thế chấp phần vốn góp

4.1. Nhầm lẫn giữa vốn góp và tài sản của công ty

Đây là rủi ro thường gặp trong giao dịch. Chủ sở hữu có quyền định đoạt phần vốn góp của mình. Tuy nhiên, họ không trực tiếp sở hữu từng tài sản của doanh nghiệp.

Ví dụ, một cá nhân sở hữu 100% vốn điều lệ công ty. Người này muốn thế chấp phần vốn góp để vay tiền. Tài sản bảo đảm là phần vốn góp, không phải nhà xưởng của công ty.

Nếu hợp đồng ghi nhận sai tài sản, giao dịch có thể phát sinh tranh chấp. Bên nhận thế chấp cũng gặp khó khăn khi xử lý tài sản.

4.2. Rủi ro khi xử lý phần vốn góp

Khi bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng cam kết, bên nhận thế chấp có thể yêu cầu xử lý tài sản. Tuy nhiên, việc xử lý phải tuân thủ hợp đồng và quy định pháp luật.

Các phương thức xử lý có thể gồm:

  • Bán tài sản bảo đảm.

  • Bên nhận bảo đảm nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ.

  • Phương thức khác do các bên thỏa thuận hợp pháp.

Với công ty TNHH một thành viên, việc chuyển quyền sở hữu phần vốn góp có thể dẫn đến thay đổi chủ sở hữu. Nếu chuyển nhượng một phần vốn góp, công ty có thể phải thực hiện thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp.

Vì vậy, hợp đồng cần dự liệu rõ phương thức xử lý. Không nên mặc nhiên ghi nhận bên nhận thế chấp trở thành chủ sở hữu ngay khi bên vay vi phạm nghĩa vụ.

4.3. Rủi ro khi phần vốn góp đang có tranh chấp hoặc bảo đảm nhiều nghĩa vụ

Nếu phần vốn góp đang bị tranh chấp, kê biên hoặc đã được dùng để bảo đảm nghĩa vụ khác, giao dịch mới có thể phát sinh rủi ro.

Bên nhận thế chấp nên kiểm tra tình trạng pháp lý trước khi giải ngân. Cần yêu cầu bên thế chấp cam kết trung thực về quyền sở hữu và các giao dịch liên quan.

Nếu một tài sản bảo đảm nhiều nghĩa vụ, thứ tự ưu tiên thanh toán cần được xác định theo pháp luật. Việc đăng ký và thời điểm xác lập hiệu lực đối kháng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên.

4.4. Lưu ý để hạn chế tranh chấp

Để giao dịch an toàn, các bên nên thực hiện một số biện pháp sau:

  • Kiểm tra tư cách chủ sở hữu và tình trạng góp vốn.

  • Đối chiếu Điều lệ công ty với quy định pháp luật.

  • Xác định rõ phần vốn góp được thế chấp.

  • Định giá tài sản có căn cứ và minh bạch.

  • Quy định cụ thể nghĩa vụ được bảo đảm.

  • Thỏa thuận rõ phương thức xử lý tài sản.

  • Thực hiện đăng ký khi pháp luật quy định hoặc các bên có nhu cầu.

  • Lưu giữ hợp đồng và hồ sơ chứng minh giao dịch.

Đặc biệt, không nên sử dụng mẫu hợp đồng chung mà bỏ qua đặc thù của công ty TNHH một thành viên. Mỗi giao dịch cần được kiểm tra theo tình trạng pháp lý thực tế.

>>> Xem thêm: Không muốn mất thời gian tìm hiểu từng bước riêng lẻ? Hãy khám phá thông tin về dịch vụ công chứng

Kết luận

Thế chấp phần vốn góp trong công ty TNHH một thành viên là phương thức bảo đảm có giá trị trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, giao dịch cần xác định đúng chủ thể và tài sản bảo đảm. Các bên cũng phải chú ý đến Điều lệ công ty, thủ tục đăng ký và phương thức xử lý phần vốn góp. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ sẽ giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Khi cần kiểm tra hồ sơ hoặc lập hợp đồng thế chấp vốn góp TNHH 1 thành viên, khách hàng nên tìm hiểu kỹ quy định pháp luật và nội dung giao dịch. Để được hỗ trợ kiểm tra giấy tờ, tư vấn thủ tục và công chứng theo quy định, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn cụ thể.

>>> Xem thêm: Một địa chỉ đáng tham khảo sẽ giúp bạn an tâm hơn khi tìm hiểu các thủ tục tại văn phòng công chứng

>>> Xem thêm: Đang cần tìm hiểu thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất? Bắt đầu với dịch vụ làm sổ đỏ để nắm rõ các bước cần thiết

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com