Vay vốn ngân hàng là giải pháp giúp doanh nghiệp bổ sung nguồn lực tài chính và mở rộng hoạt động kinh doanh. Để được cấp tín dụng, ngân hàng thường yêu cầu tài sản bảo đảm. Tài sản thế chấp có thể là bất động sản, máy móc, phương tiện hoặc tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp.

Khi giao dịch liên quan đến tài sản có giá trị lớn, hợp đồng thế chấp tài sản doanh nghiệp cần được chuẩn bị chặt chẽ. Ngoài hồ sơ pháp lý của tài sản, doanh nghiệp còn phải xem xét thẩm quyền quyết định giao dịch. Biên bản họp Hội đồng quản trị (HĐQT) có thể là tài liệu quan trọng để ghi nhận việc thông qua phương án thế chấp. Tuy nhiên, yêu cầu cụ thể còn phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, điều lệ và quy định pháp luật áp dụng.

Việc chuẩn bị đúng hồ sơ giúp hạn chế rủi ro khi ký kết với ngân hàng. Đồng thời, doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát nghĩa vụ trả nợ và nguy cơ xử lý tài sản bảo đảm.

>>> Xem thêm: Hợp đồng cho thuê mặt bằng đặt trạm phát sóng BTS: Lưu ý tính pháp lý

1. Điều kiện thế chấp tài sản doanh nghiệp để vay vốn ngân hàng

1.1. Xác định quyền sở hữu và quyền sử dụng tài sản

Trước khi thế chấp, doanh nghiệp cần xác định rõ tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của mình. Đây là cơ sở quan trọng để ngân hàng xem xét nhận tài sản bảo đảm.

Đối với bất động sản, cần kiểm tra giấy chứng nhận và tình trạng pháp lý liên quan. Với máy móc, phương tiện hoặc thiết bị, doanh nghiệp nên chuẩn bị hóa đơn, hợp đồng mua bán và giấy tờ sở hữu. Những tài liệu này giúp chứng minh nguồn gốc tài sản.

Doanh nghiệp cũng cần rà soát các hạn chế đối với quyền định đoạt. Tài sản có thể đang được thế chấp tại ngân hàng khác hoặc liên quan đến tranh chấp. Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, cần xác định quyền của các chủ thể liên quan.

Không nên chỉ căn cứ vào sổ sách kế toán để xác định quyền thế chấp. Doanh nghiệp cần đối chiếu hồ sơ thực tế và quy định pháp luật. Việc kiểm tra sớm giúp hạn chế nguy cơ hồ sơ bị từ chối.

1.2. Kiểm tra thẩm quyền quyết định thế chấp

Không phải mọi giao dịch thế chấp đều do cùng một chủ thể quyết định. Thẩm quyền phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, điều lệ và tính chất giao dịch.

Đối với công ty cổ phần, cần kiểm tra Luật Doanh nghiệp và điều lệ công ty. HĐQT có thẩm quyền quyết định một số vấn đề thuộc phạm vi quản lý của mình. Tuy nhiên, giao dịch liên quan đến tài sản có giá trị lớn hoặc thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông có thể cần được cơ quan này thông qua.

Với công ty trách nhiệm hữu hạn, thẩm quyền có thể thuộc Hội đồng thành viên hoặc chủ sở hữu công ty. Doanh nghiệp cần xác định đúng cơ quan có quyền quyết định theo loại hình tổ chức.

Trước khi ký hợp đồng với ngân hàng, nên rà soát các nội dung sau:

  • Điều lệ và quy chế quản lý nội bộ của doanh nghiệp.
  • Giá trị tài sản dự kiến thế chấp và tỷ lệ so với tổng tài sản.
  • Thẩm quyền phê duyệt khoản vay và biện pháp bảo đảm.
  • Người đại diện ký hợp đồng và phạm vi đại diện.
  • Yêu cầu về nghị quyết, quyết định hoặc biên bản họp của cơ quan có thẩm quyền.

Việc xác định đúng thẩm quyền giúp giảm nguy cơ phát sinh tranh chấp nội bộ. Đồng thời, ngân hàng có cơ sở kiểm tra tính hợp lệ của giao dịch.

1.3. Xác định phạm vi tài sản và nghĩa vụ được bảo đảm

Hợp đồng cần mô tả chính xác tài sản dùng để bảo đảm khoản vay. Nếu tài sản gồm nhiều hạng mục, doanh nghiệp nên lập phụ lục chi tiết.

Đối với bất động sản, cần ghi đúng thông tin thửa đất và tài sản gắn liền với đất. Với máy móc, thiết bị, nên nêu nhãn hiệu, model, số serial và địa điểm lưu giữ nếu có. Những thông tin này giúp hạn chế nhầm lẫn khi đăng ký hoặc xử lý tài sản bảo đảm.

Ngoài tài sản, các bên cần xác định rõ nghĩa vụ được bảo đảm. Nghĩa vụ có thể bao gồm khoản nợ gốc, lãi và các nghĩa vụ khác theo thỏa thuận hợp pháp. Phạm vi bảo đảm cần phù hợp với hợp đồng tín dụng và hồ sơ liên quan.

Nếu doanh nghiệp dùng nhiều tài sản để bảo đảm một khoản vay, cần làm rõ quan hệ giữa các tài sản. Trường hợp tài sản bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ, phải rà soát điều kiện pháp luật và thỏa thuận hiện có.

Mô tả rõ tài sản và nghĩa vụ giúp ngân hàng xác định phạm vi bảo đảm. Đây cũng là cơ sở quan trọng khi cần xử lý tài sản để thu hồi nợ.

2. Vai trò của biên bản HĐQT trong giao dịch thế chấp tài sản

2.1. Biên bản họp HĐQT dùng để làm gì?

Biên bản họp HĐQT là tài liệu ghi nhận diễn biến và nội dung của cuộc họp. Đối với giao dịch thế chấp tài sản, biên bản có thể thể hiện việc HĐQT xem xét phương án vay vốn và sử dụng tài sản bảo đảm.

Tài liệu này giúp ghi nhận ý kiến của các thành viên. Nội dung cũng thể hiện những vấn đề được thảo luận và kết quả biểu quyết. Đây là cơ sở để lập nghị quyết hoặc quyết định theo quy định nội bộ.

Tuy nhiên, biên bản họp và nghị quyết HĐQT không hoàn toàn giống nhau. Biên bản ghi nhận diễn biến cuộc họp. Nghị quyết thể hiện quyết định được thông qua theo đúng thẩm quyền và trình tự.

Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu của ngân hàng và điều lệ công ty. Tùy trường hợp, hồ sơ có thể cần biên bản họp, nghị quyết hoặc cả hai. Không nên mặc định chỉ cần một biên bản là đủ điều kiện ký hợp đồng thế chấp.

2.2. Nội dung cần có trong biên bản họp HĐQT

Biên bản cần phản ánh trung thực quá trình họp và kết quả biểu quyết. Thông tin phải phù hợp với quy định pháp luật và điều lệ doanh nghiệp.

Các nội dung thường cần thể hiện gồm:

  • Thông tin cuộc họp: Thời gian, địa điểm và mục đích họp.
  • Thành phần tham dự: Danh sách thành viên dự họp, vắng mặt và người tham dự khác nếu có.
  • Điều kiện tiến hành họp: Việc đáp ứng điều kiện về số lượng thành viên và thủ tục triệu tập.
  • Nội dung thảo luận: Khoản vay, mục đích vay và phương án thế chấp.
  • Thông tin tài sản: Loại tài sản, giá trị dự kiến và hồ sơ pháp lý liên quan.
  • Kết quả biểu quyết: Số phiếu tán thành, không tán thành và ý kiến khác theo quy định.
  • Kết luận cuộc họp: Nội dung được thông qua và các công việc cần thực hiện.
  • Chữ ký: Chữ ký của những người có trách nhiệm theo quy định áp dụng.

Biên bản cần nêu rõ phạm vi giao dịch được xem xét. Nếu HĐQT thông qua việc thế chấp một tài sản cụ thể, nên mô tả đủ thông tin để nhận diện tài sản đó.

Không nên ghi nội dung chung chung như “đồng ý vay vốn ngân hàng” nếu cuộc họp còn cần quyết định việc thế chấp. Nội dung phải phản ánh đúng phương án đã được thảo luận và thông qua.

2.3. Phân biệt biên bản họp, nghị quyết và giấy ủy quyền

Trong hồ sơ thế chấp, mỗi loại giấy tờ có chức năng riêng. Biên bản họp ghi nhận diễn biến và kết quả cuộc họp. Nghị quyết hoặc quyết định thể hiện nội dung được cơ quan có thẩm quyền thông qua.

Giấy ủy quyền lại xác định phạm vi quyền hạn của người được ủy quyền. Văn bản này có thể cần thiết khi người ký hợp đồng không trực tiếp là người đại diện theo pháp luật hoặc khi việc đại diện cần được xác lập riêng.

Doanh nghiệp không nên dùng các tài liệu này thay thế cho nhau. Nếu ngân hàng yêu cầu nghị quyết HĐQT, một biên bản ghi nhận cuộc họp có thể chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu hồ sơ.

Nội dung giữa các văn bản cần thống nhất. Thông tin về khoản vay, tài sản bảo đảm và người ký phải phù hợp với nhau. Nếu có thay đổi về giá trị khoản vay hoặc tài sản thế chấp, doanh nghiệp cần xem xét việc phê duyệt bổ sung.

Chuẩn bị đúng từng loại giấy tờ giúp hạn chế việc sửa đổi hồ sơ nhiều lần. Đồng thời, việc này hỗ trợ xác định trách nhiệm của các chủ thể liên quan.

2.4. Những sai sót cần tránh khi lập biên bản HĐQT

Một số sai sót trong biên bản có thể khiến hồ sơ phải bổ sung. Nghiêm trọng hơn, sai sót còn có thể dẫn đến tranh chấp về thẩm quyền hoặc trình tự thông qua giao dịch.

Doanh nghiệp cần tránh các trường hợp sau:

  • Ghi sai thời gian, địa điểm hoặc thành phần tham dự cuộc họp.
  • Không thể hiện đầy đủ điều kiện tiến hành họp và kết quả biểu quyết.
  • Mô tả tài sản thế chấp không khớp với hồ sơ pháp lý.
  • Không xác định rõ khoản vay hoặc phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm.
  • Người ký biên bản không đúng quy định.
  • Nội dung biên bản khác với nghị quyết hoặc hợp đồng dự kiến ký.
  • Lập biên bản không đúng thực tế hoặc bổ sung chữ ký không hợp lệ.

Nếu phát hiện sai sót, doanh nghiệp cần xử lý theo đúng trình tự pháp luật và quy định nội bộ. Không nên tự ý sửa nội dung đã ký hoặc lập hồ sơ để hợp thức hóa một cuộc họp không diễn ra.

Việc lập biên bản trung thực và đầy đủ giúp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp. Đây cũng là cơ sở để chứng minh tính minh bạch của quyết định thế chấp.

Hợp đồng thế chấp tài sản doanh nghiệp vay vốn ngân hàng: Biên bản HĐQT

>>> Xem thêm: Bạn đang loay hoay giữa nhiều thủ tục liên quan đến quyền sử dụng đất? Tìm hiểu dịch vụ sổ đỏ để định hướng hồ sơ

3. Quy trình lập và công chứng hợp đồng thế chấp tài sản doanh nghiệp

3.1. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp và tài sản

Trước tiên, doanh nghiệp cần tập hợp hồ sơ pháp lý của mình. Thành phần tài liệu phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp và tài sản được dùng để bảo đảm.

Hồ sơ có thể bao gồm:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và điều lệ hiện hành.
  • Giấy tờ chứng minh thẩm quyền của người đại diện.
  • Biên bản họp, nghị quyết hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản.
  • Hợp đồng tín dụng hoặc văn bản thể hiện phương án vay vốn.
  • Hồ sơ định giá tài sản theo yêu cầu của ngân hàng.
  • Văn bản chấp thuận hoặc giấy tờ liên quan khác nếu cần thiết.

Với bất động sản, cần kiểm tra giấy chứng nhận và thông tin đăng ký. Với máy móc, phương tiện hoặc tài sản khác, cần chuẩn bị giấy tờ phù hợp để chứng minh quyền sở hữu.

Doanh nghiệp cũng nên rà soát tình trạng tranh chấp và các biện pháp bảo đảm đã đăng ký. Nếu tài sản đang được thế chấp, cần xác định điều kiện xử lý hoặc thay đổi biện pháp bảo đảm.

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ từ đầu giúp rút ngắn thời gian xử lý. Đồng thời, việc này tạo thuận lợi cho ngân hàng và tổ chức hành nghề công chứng kiểm tra giao dịch.

3.2. Soạn thảo hợp đồng thế chấp và đối chiếu hồ sơ

Sau khi chuẩn bị giấy tờ, các bên tiến hành soạn thảo hợp đồng. Nội dung cần thống nhất với phương án vay vốn đã được phê duyệt.

Hợp đồng nên thể hiện rõ các thông tin sau:

  • Thông tin bên thế chấp và bên nhận thế chấp.
  • Mô tả tài sản và giấy tờ chứng minh quyền đối với tài sản.
  • Nghĩa vụ được bảo đảm và phạm vi bảo đảm.
  • Thời hạn thế chấp và các trường hợp chấm dứt.
  • Quyền, nghĩa vụ của các bên trong thời gian thế chấp.
  • Điều kiện xử lý tài sản khi nghĩa vụ đến hạn mà không được thực hiện.
  • Chi phí liên quan và phương thức giải quyết tranh chấp.

Doanh nghiệp cần đối chiếu dự thảo với biên bản họp và nghị quyết đã được thông qua. Nếu hợp đồng có nội dung vượt quá phạm vi phê duyệt, cần xem xét lại thẩm quyền trước khi ký.

Các bên cũng nên đọc kỹ điều khoản về vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Việc thế chấp có thể dẫn đến xử lý tài sản khi xuất hiện căn cứ theo pháp luật và thỏa thuận. Vì vậy, doanh nghiệp cần hiểu rõ hậu quả trước khi giao kết.

3.3. Thực hiện công chứng khi thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu

Không phải mọi hợp đồng thế chấp tài sản của doanh nghiệp đều có cùng yêu cầu về công chứng. Hình thức hợp đồng cần được xác định theo loại tài sản và quy định pháp luật liên quan.

Đối với giao dịch thế chấp quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất, cần kiểm tra quy định chuyên ngành về công chứng và đăng ký. Với tài sản khác, các bên cần xác định hình thức giao dịch phù hợp.

Khi thuộc trường hợp phải công chứng, doanh nghiệp nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng có thẩm quyền. Công chứng viên kiểm tra giấy tờ và làm rõ ý chí của các bên theo quy định.

Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có điểm chưa thống nhất, các bên cần bổ sung hoặc điều chỉnh trước khi ký. Người đại diện phải chứng minh được thẩm quyền ký kết. Các tài liệu về quyết định thế chấp cũng cần phù hợp với nội dung hợp đồng.

Công chứng không thay thế việc đăng ký biện pháp bảo đảm khi pháp luật yêu cầu. Doanh nghiệp cần tiếp tục thực hiện thủ tục đăng ký để bảo đảm giao dịch được ghi nhận theo quy định.

3.4. Đăng ký biện pháp bảo đảm và lưu giữ hồ sơ

Sau khi ký hợp đồng, các bên cần xác định nghĩa vụ đăng ký biện pháp bảo đảm. Thủ tục và cơ quan tiếp nhận phụ thuộc vào loại tài sản và quy định hiện hành.

Đối với tài sản thuộc trường hợp phải đăng ký, doanh nghiệp cần hoàn thành thủ tục theo đúng yêu cầu. Hồ sơ đăng ký phải thống nhất với hợp đồng và giấy tờ chứng minh quyền đối với tài sản.

Sau khi hoàn tất, doanh nghiệp nên lưu giữ hợp đồng, chứng từ đăng ký và tài liệu liên quan. Biên bản họp HĐQT, nghị quyết và văn bản ủy quyền cũng cần được bảo quản cẩn thận.

Nếu có thay đổi về khoản vay hoặc tài sản bảo đảm, doanh nghiệp cần rà soát nghĩa vụ sửa đổi, bổ sung hợp đồng. Trường hợp giải chấp, cần thực hiện thủ tục xóa đăng ký khi đáp ứng điều kiện pháp luật.

Quản lý hồ sơ đầy đủ giúp doanh nghiệp theo dõi nghĩa vụ với ngân hàng. Đồng thời, việc này hỗ trợ chứng minh quyền và lợi ích hợp pháp khi có tranh chấp.

4. Những lưu ý quan trọng để hạn chế rủi ro khi thế chấp tài sản doanh nghiệp

4.1. Kiểm tra điều lệ và thẩm quyền phê duyệt nội bộ

Trước khi quyết định thế chấp, doanh nghiệp cần đọc kỹ điều lệ và quy chế quản trị. Đây là căn cứ xác định cơ quan có thẩm quyền thông qua giao dịch.

Không phải mọi khoản vay đều bắt buộc phải có biên bản HĐQT. Yêu cầu này phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, thẩm quyền quyết định và hồ sơ ngân hàng yêu cầu. Doanh nghiệp cần xác định đúng trường hợp thay vì áp dụng một mẫu chung.

Nếu giao dịch thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông hoặc cơ quan khác, cần thực hiện đúng trình tự phê duyệt. Việc chỉ có chữ ký của người đại diện không phải lúc nào cũng đủ để thay thế quyết định nội bộ cần thiết.

Hồ sơ phê duyệt phải được lập trung thực. Nội dung thông qua cần phù hợp với giá trị tài sản, phạm vi bảo đảm và nghĩa vụ vay vốn.

4.2. Đánh giá rủi ro mất tài sản khi không trả được nợ

Thế chấp giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn. Tuy nhiên, tài sản bảo đảm có thể bị xử lý nếu nghĩa vụ được bảo đảm không được thực hiện theo điều kiện pháp luật và hợp đồng.

Trước khi ký, doanh nghiệp nên đánh giá khả năng trả nợ. Cần xem xét dòng tiền, thời hạn vay và các nghĩa vụ tài chính hiện có. Không nên chỉ dựa vào giá trị tài sản để quyết định khoản vay.

Hợp đồng cần quy định rõ trường hợp phát sinh quyền xử lý tài sản. Các bên cũng nên kiểm tra cách xác định giá trị tài sản và phương thức xử lý theo thỏa thuận hợp pháp.

Nếu tài sản thế chấp là nhà xưởng hoặc máy móc thiết yếu, việc bị xử lý có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng phương án tài chính dự phòng và theo dõi lịch trả nợ chặt chẽ.

4.3. Không ký hồ sơ khi thông tin chưa thống nhất

Sai lệch giữa biên bản HĐQT, nghị quyết và hợp đồng thế chấp có thể gây khó khăn khi thẩm định. Ví dụ, nghị quyết thông qua một tài sản nhưng hợp đồng lại mô tả tài sản khác. Trường hợp này cần được rà soát trước khi ký.

Doanh nghiệp nên kiểm tra tên pháp lý, số giấy tờ và thông tin tài sản. Giá trị khoản vay, phạm vi nghĩa vụ bảo đảm và người ký cũng cần thống nhất giữa các tài liệu.

Nếu ngân hàng thay đổi điều kiện tín dụng, cần xem xét việc điều chỉnh quyết định nội bộ. Không nên tự ý sửa hồ sơ đã được phê duyệt mà không thực hiện đúng thủ tục.

Việc kiểm tra chéo giúp hạn chế sai sót và tiết kiệm thời gian. Đồng thời, đây là bước cần thiết để bảo đảm giao dịch được xác lập đúng thẩm quyền.

4.4. Chủ động tham vấn công chứng viên và chuyên gia pháp lý

Giao dịch thế chấp tài sản doanh nghiệp có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật. Một số trường hợp còn phát sinh vấn đề về sở hữu chung, tài sản hình thành trong tương lai hoặc quyền của bên thứ ba.

Doanh nghiệp nên tham vấn người có chuyên môn khi chưa rõ thẩm quyền phê duyệt. Việc rà soát sớm giúp xác định giấy tờ cần chuẩn bị và những điều khoản cần lưu ý.

Công chứng viên có thể hướng dẫn về hồ sơ và thủ tục thuộc phạm vi công chứng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần phối hợp với ngân hàng và bộ phận pháp chế để kiểm tra nghĩa vụ tín dụng.

Không nên sử dụng máy móc mẫu hợp đồng hoặc mẫu biên bản trên mạng. Mỗi giao dịch có đặc điểm riêng về tài sản, khoản vay và cơ cấu quản trị. Hồ sơ cần được điều chỉnh phù hợp với tình huống thực tế.

>>> Xem thêm: Đừng đợi đến khi hồ sơ phát sinh vướng mắc mới tìm đến văn phòng công chứng

Kết luận

Việc chuẩn bị hợp đồng thế chấp tài sản doanh nghiệp cần được thực hiện đồng bộ với hồ sơ tài sản, phương án vay vốn và quyết định phê duyệt nội bộ. Biên bản họp HĐQT có vai trò ghi nhận quá trình thảo luận, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được nghị quyết hoặc quyết định cần thiết. Doanh nghiệp cần kiểm tra thẩm quyền, rà soát điều khoản bảo đảm và thực hiện công chứng, đăng ký khi pháp luật yêu cầu. Chuẩn bị hồ sơ chính xác sẽ giúp hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.

Để được hỗ trợ rà soát hồ sơ, kiểm tra dự thảo và hướng dẫn thủ tục công chứng phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Một lựa chọn đúng lúc có thể giúp việc chuẩn bị giấy tờ nhẹ nhàng hơn; hãy tham khảo dịch vụ công chứng

>>> Xem thêm: Cần nộp bản sao giấy tờ? Trước tiên, hãy xác định đúng yêu cầu chứng thực

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com