Chuyển nhượng dự án đầu tư có sử dụng đất là giao dịch phức tạp. Hoạt động này liên quan đến quyền đầu tư, quyền sử dụng đất và nghĩa vụ tài chính. Các bên còn phải xem xét tiến độ triển khai, quy hoạch và điều kiện kinh doanh. Chỉ một sai sót trong hồ sơ cũng có thể khiến thủ tục kéo dài.
Vì vậy, hợp đồng chuyển nhượng dự án đất cần được xây dựng trên cơ sở pháp lý rõ ràng. Các bên không nên chỉ thỏa thuận về giá chuyển nhượng và thời điểm thanh toán. Hợp đồng còn phải xác định phạm vi dự án, tài sản liên quan và trách nhiệm tiếp tục thực hiện dự án. Đồng thời, các bên cần kiểm tra điều kiện chuyển nhượng theo pháp luật về đầu tư và đất đai. Việc rà soát kỹ từ đầu giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của các bên.
>>> Xem thêm: Hợp đồng cho thuê nhà có điều khoản tự động gia hạn: Nguy cơ mắc kẹt giá
1. Điều kiện pháp lý khi chuyển nhượng dự án đầu tư có sử dụng đất
1.1. Xác định đúng loại dự án và quy định áp dụng
Không phải mọi dự án có sử dụng đất đều được chuyển nhượng theo cùng một thủ tục. Điều kiện pháp lý phụ thuộc vào loại dự án, hình thức đầu tư và tình trạng pháp lý của đất. Các bên cần xác định quy định chuyên ngành áp dụng trước khi đàm phán.
Dự án có thể chịu sự điều chỉnh của pháp luật về đầu tư, đất đai, kinh doanh bất động sản hoặc pháp luật chuyên ngành khác. Một số trường hợp còn phải tuân thủ quy định về nhà ở, xây dựng và quy hoạch. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào giấy chứng nhận đăng ký đầu tư để kết luận dự án đủ điều kiện chuyển nhượng.
Bên chuyển nhượng cần rà soát quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, văn bản chấp thuận nhà đầu tư và các tài liệu liên quan. Nếu dự án đã được điều chỉnh, cần kiểm tra toàn bộ nội dung điều chỉnh. Thông tin giữa các hồ sơ phải thống nhất.
Việc xác định đúng loại dự án giúp lựa chọn thủ tục phù hợp. Đây cũng là cơ sở để xác định cơ quan có thẩm quyền xem xét giao dịch.
1.2. Kiểm tra điều kiện chuyển nhượng dự án đầu tư
Theo pháp luật về đầu tư, việc chuyển nhượng dự án phải đáp ứng những điều kiện tương ứng với từng trường hợp. Các bên cần kiểm tra tình trạng pháp lý và nghĩa vụ của nhà đầu tư hiện tại.
Những nội dung cần rà soát thường gồm:
- Dự án hoặc phần dự án có thuộc trường hợp được phép chuyển nhượng hay không.
- Việc chuyển nhượng có đáp ứng điều kiện theo quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc văn bản liên quan không.
- Bên chuyển nhượng đã thực hiện các nghĩa vụ cần thiết đối với dự án hay chưa.
- Bên nhận có đáp ứng điều kiện để tiếp tục thực hiện dự án không.
- Giao dịch có ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của bên thứ ba hay không.
- Việc chuyển nhượng có thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục chấp thuận hoặc điều chỉnh theo quy định không.
Danh sách trên là những nội dung cần xem xét, không phải bộ điều kiện áp dụng giống nhau cho mọi dự án. Tùy trường hợp, pháp luật có thể đặt ra yêu cầu riêng. Các bên nên kiểm tra hồ sơ cụ thể trước khi ký kết.
Đặc biệt, cần phân biệt thỏa thuận chuyển nhượng giữa các bên với thủ tục pháp lý để bên nhận tiếp tục thực hiện dự án. Việc ký hợp đồng không mặc nhiên thay thế các quyết định hoặc chấp thuận bắt buộc của cơ quan có thẩm quyền.
1.3. Xác minh điều kiện pháp lý về quyền sử dụng đất
Đất sử dụng cho dự án có thể được Nhà nước giao, cho thuê hoặc được nhà đầu tư nhận chuyển nhượng theo quy định. Mỗi hình thức có cơ chế pháp lý và điều kiện xử lý khác nhau.
Các bên cần kiểm tra giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyết định giao đất hoặc cho thuê đất và hợp đồng thuê đất nếu có. Đồng thời, cần xác định thời hạn sử dụng, mục đích sử dụng và nghĩa vụ tài chính liên quan.
Tình trạng thế chấp, kê biên hoặc tranh chấp cũng cần được rà soát. Nếu quyền sử dụng đất đang được dùng làm tài sản bảo đảm, các bên phải xem xét phương án xử lý phù hợp. Không nên mặc nhiên cho rằng việc chuyển nhượng dự án sẽ tự động chấm dứt quyền của bên nhận bảo đảm.
Ngoài ra, cần kiểm tra sự phù hợp với quy hoạch và mục đích sử dụng đất. Việc thay đổi nhà đầu tư không đồng nghĩa được tự do thay đổi công năng hoặc quy mô dự án. Mọi điều chỉnh phải tuân thủ quy định áp dụng.
1.4. Xem xét năng lực của bên nhận chuyển nhượng
Bên nhận chuyển nhượng phải có khả năng tiếp tục thực hiện dự án theo yêu cầu pháp luật. Năng lực cần được đánh giá dựa trên quy mô, tính chất và điều kiện cụ thể của dự án.
Các bên nên xem xét tình hình tài chính, kinh nghiệm triển khai và phương án huy động vốn. Với dự án có yêu cầu chuyên ngành, cần kiểm tra thêm điều kiện kinh doanh hoặc năng lực thực hiện tương ứng.
Nếu bên nhận là doanh nghiệp, cần rà soát hồ sơ pháp lý và thẩm quyền ký kết. Trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài, phải kiểm tra các điều kiện tiếp cận thị trường và yêu cầu liên quan đến đầu tư. Không phải mọi doanh nghiệp đều được nhận chuyển nhượng mọi loại dự án.
Việc đánh giá năng lực giúp hạn chế nguy cơ dự án bị đình trệ sau giao dịch. Đồng thời, đây cũng là căn cứ để các bên xây dựng điều khoản về tiến độ và trách nhiệm thực hiện.
2. Nội dung cần có trong hợp đồng chuyển nhượng dự án có sử dụng đất
2.1. Xác định rõ phạm vi và tình trạng dự án
Hợp đồng cần mô tả chính xác dự án được chuyển nhượng. Nội dung nên bao gồm tên dự án, địa điểm, mục tiêu, quy mô và tiến độ thực hiện. Các thông tin này phải thống nhất với hồ sơ pháp lý đã được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
Nếu chỉ chuyển nhượng một phần dự án, cần xác định ranh giới và phạm vi phần được chuyển nhượng. Các bên cũng phải làm rõ hạng mục công trình, tài sản và nghĩa vụ đi kèm. Tránh mô tả chung khiến hai bên hiểu khác nhau về đối tượng giao dịch.
Hợp đồng nên ghi nhận tình trạng triển khai tại thời điểm chuyển nhượng. Những hạng mục đã hoàn thành, đang thi công hoặc chưa thực hiện cần được liệt kê. Các tồn tại về pháp lý, xây dựng và tài chính cũng nên được công khai.
Thông tin đầy đủ giúp bên nhận đánh giá đúng giá trị dự án. Đây còn là căn cứ để xác định trách nhiệm khi phát hiện sai lệch sau giao dịch.
2.2. Quy định giá chuyển nhượng và phương thức thanh toán
Giá chuyển nhượng cần được xác định rõ trong hợp đồng. Các bên nên làm rõ giá đã bao gồm những tài sản, quyền và nghĩa vụ nào. Nếu có khoản tiền đặt cọc hoặc thanh toán theo tiến độ, cần quy định cụ thể.
Phương thức thanh toán có thể được chia thành nhiều đợt. Mỗi đợt nên gắn với một mốc thực hiện hoặc điều kiện pháp lý xác định. Chẳng hạn, các bên có thể thỏa thuận thanh toán sau khi hoàn thành việc bàn giao hồ sơ hoặc đáp ứng điều kiện đã thống nhất.
Hợp đồng cũng cần quy định thời hạn thanh toán và chứng từ xác nhận. Nếu phát sinh khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính chưa hoàn thành, phải xác định bên chịu trách nhiệm. Không nên để nội dung này phụ thuộc hoàn toàn vào thỏa thuận miệng.
Với giao dịch có giá trị lớn, các bên nên cân nhắc cơ chế bảo đảm thanh toán phù hợp. Tuy nhiên, biện pháp bảo đảm cần được thiết lập đúng quy định pháp luật. Điều khoản càng rõ thì khả năng phát sinh bất đồng càng thấp.
2.3. Phân định quyền và nghĩa vụ của các bên
Bên chuyển nhượng có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực về dự án. Bên này cũng cần bàn giao hồ sơ và phối hợp thực hiện thủ tục theo thỏa thuận. Các nghĩa vụ cụ thể phải phù hợp với tình trạng pháp lý của dự án.
Bên nhận chuyển nhượng cần thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Đồng thời, bên nhận phải phối hợp hoàn tất thủ tục và tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ được chuyển giao hợp pháp. Việc tiếp nhận dự án không làm mất đi những yêu cầu pháp lý đang áp dụng.
Hợp đồng nên phân định rõ trách nhiệm đối với nghĩa vụ phát sinh trước và sau thời điểm chuyển giao. Những khoản nợ, nghĩa vụ tài chính, cam kết với nhà thầu hoặc khách hàng cần được rà soát. Các bên phải xác định rõ nội dung nào được tiếp nhận và nội dung nào do bên chuyển nhượng tiếp tục chịu trách nhiệm.
Không nên chỉ ghi rằng bên nhận tiếp nhận toàn bộ nghĩa vụ mà không liệt kê cụ thể. Một phụ lục về quyền, nghĩa vụ và các khoản phải thực hiện sẽ giúp việc bàn giao minh bạch hơn.
2.4. Quy định tiến độ bàn giao và điều kiện thực hiện hợp đồng
Chuyển nhượng dự án thường không chỉ dừng ở việc ký văn bản. Các bên còn phải hoàn thành thủ tục hành chính và bàn giao hồ sơ. Vì vậy, hợp đồng cần xây dựng lộ trình thực hiện rõ ràng.
Nội dung nên xác định thời điểm bàn giao hồ sơ pháp lý và tài liệu kỹ thuật. Tiến độ thanh toán cũng cần gắn với các mốc tương ứng. Nếu phải xin chấp thuận hoặc điều chỉnh dự án, cần xác định trách nhiệm phối hợp của mỗi bên.
Các bên nên quy định cách xử lý khi thủ tục bị kéo dài. Ví dụ, hợp đồng có thể nêu thời hạn bổ sung hồ sơ và cơ chế gia hạn. Tuy nhiên, việc gia hạn không được làm thay đổi các thời hạn bắt buộc theo pháp luật.
Điều khoản cũng cần xác định thời điểm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa các bên. Không nên mặc nhiên coi thời điểm ký hợp đồng là thời điểm mọi thủ tục chuyển giao đã hoàn tất. Cách quy định rõ ràng giúp hạn chế tranh chấp về tiến độ và trách nhiệm.
2.5. Thỏa thuận trách nhiệm đối với nghĩa vụ tài chính và bên thứ ba
Dự án đang triển khai có thể phát sinh nhiều nghĩa vụ chưa hoàn thành. Những nghĩa vụ này có thể liên quan đến tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuế hoặc khoản phải trả nhà thầu. Các bên cần rà soát đầy đủ trước khi xác định giá chuyển nhượng.
Hợp đồng nên phân định trách nhiệm đối với từng khoản nghĩa vụ. Các bên cần ghi rõ số tiền, thời hạn thanh toán và chủ thể thực hiện. Nếu còn khoản nợ chưa được xác định chính xác, cần quy định cách đối chiếu và xử lý.
Ngoài nghĩa vụ tài chính, dự án có thể liên quan đến khách hàng, nhà thầu và tổ chức tín dụng. Việc chuyển nhượng không mặc nhiên làm mất quyền lợi hợp pháp của những chủ thể này. Vì vậy, các bên cần rà soát hợp đồng đã ký và nghĩa vụ còn tồn tại.
Nếu phát hiện thông tin sai lệch hoặc khoản nợ chưa được công bố, hợp đồng nên có cơ chế xử lý cụ thể. Quy định rõ từ đầu giúp hạn chế việc bên nhận phải gánh chịu rủi ro ngoài dự kiến.

>>> Xem thêm: Thay vì tự tìm kiếm thông tin rời rạc, hãy tham khảo dịch vụ sang tên sổ đỏ trọn gói để hình dung quy trình tổng thể
3. Hồ sơ và thủ tục chuyển nhượng dự án đầu tư có sử dụng đất
3.1. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của dự án
Trước khi nộp hồ sơ, các bên cần tập hợp tài liệu chứng minh tình trạng pháp lý của dự án. Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào loại dự án và thủ tục phải thực hiện.
Thông thường, các tài liệu cần rà soát có thể gồm:
- Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc văn bản chấp thuận đầu tư, nếu có.
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với trường hợp được cấp.
- Quyết định giao đất, cho thuê đất hoặc giấy tờ về quyền sử dụng đất.
- Hồ sơ quy hoạch, xây dựng và các giấy phép liên quan.
- Báo cáo tiến độ triển khai dự án.
- Tài liệu chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ tài chính về đất đai.
- Hồ sơ pháp lý và tài liệu chứng minh năng lực của bên nhận chuyển nhượng.
- Dự thảo hợp đồng chuyển nhượng và các phụ lục liên quan.
Danh mục trên chỉ mang tính tham khảo. Không phải dự án nào cũng cần toàn bộ giấy tờ này. Các bên cần xác định thành phần hồ sơ theo thủ tục cụ thể và quy định hiện hành.
Nếu dự án đã được điều chỉnh nhiều lần, cần chuẩn bị đầy đủ văn bản điều chỉnh. Những thông tin không thống nhất giữa hồ sơ đầu tư và hồ sơ đất đai phải được làm rõ trước khi thực hiện giao dịch.
3.2. Rà soát quy hoạch và tình trạng thực hiện dự án
Quy hoạch là yếu tố quan trọng khi chuyển nhượng dự án có sử dụng đất. Bên nhận cần xác định mục tiêu và quy mô dự án có còn phù hợp với hồ sơ được duyệt hay không.
Các bên nên kiểm tra quy hoạch chi tiết và các văn bản điều chỉnh liên quan. Đồng thời, cần đối chiếu diện tích đất thực tế với hồ sơ pháp lý. Những thay đổi về ranh giới, mục đích sử dụng hoặc công năng phải được xem xét kỹ.
Đối với dự án bất động sản, cần kiểm tra thêm các điều kiện chuyển nhượng theo pháp luật chuyên ngành. Tùy trường hợp, dự án có thể phải đáp ứng yêu cầu về quy hoạch, bồi thường, giải phóng mặt bằng và tiến độ thực hiện.
Nếu dự án đang bị đình chỉ hoặc có quyết định thu hồi đất, các bên cần đánh giá hậu quả pháp lý trước khi ký. Không nên tiếp tục giao dịch khi điều kiện chuyển nhượng chưa được xác định rõ.
Việc rà soát quy hoạch và tiến độ giúp bên nhận đánh giá khả năng triển khai thực tế. Đây cũng là cơ sở để xác định giá trị dự án và xây dựng phương án đầu tư.
3.3. Thực hiện thủ tục chấp thuận hoặc điều chỉnh dự án
Sau khi rà soát điều kiện, các bên cần xác định thủ tục chuyển nhượng áp dụng cho dự án. Một số trường hợp phải thực hiện thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư. Trường hợp khác có thể phải xin chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật chuyên ngành.
Theo Điều 34 Luật Đầu tư năm 2025, việc chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án đầu tư phải đáp ứng các điều kiện luật định. Những điều kiện này bao gồm yêu cầu về đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và nội dung chấp thuận đầu tư có liên quan.
Vì vậy, các bên không nên chỉ ký hợp đồng rồi tự tiến hành bàn giao. Cần xác định đúng cơ quan tiếp nhận hồ sơ và trình tự thực hiện. Hồ sơ phải thể hiện đầy đủ nội dung chuyển nhượng và thông tin của nhà đầu tư nhận chuyển nhượng.
Nếu thủ tục yêu cầu điều chỉnh giấy tờ pháp lý của dự án, các bên cần phối hợp hoàn thành. Việc chuyển giao quyền và nghĩa vụ phải phù hợp với quyết định hoặc văn bản có thẩm quyền áp dụng cho trường hợp đó.
3.4. Hoàn tất thủ tục đất đai và bàn giao dự án
Sau khi đáp ứng các điều kiện và hoàn thành thủ tục cần thiết, các bên tiến hành bàn giao theo thỏa thuận. Nội dung bàn giao cần bao gồm hồ sơ pháp lý, tài liệu kỹ thuật và các tài liệu liên quan đến quá trình triển khai.
Đối với quyền sử dụng đất, cần thực hiện thủ tục đăng ký hoặc điều chỉnh thông tin theo quy định áp dụng. Việc này phụ thuộc vào hình thức sử dụng đất và loại giao dịch cụ thể. Các bên không nên mặc nhiên cho rằng quyền sử dụng đất đã được chuyển giao đầy đủ chỉ nhờ hợp đồng chuyển nhượng dự án.
Biên bản bàn giao nên ghi rõ hồ sơ đã nhận, công việc còn tồn đọng và nghĩa vụ cần tiếp tục thực hiện. Nếu có công trình đang xây dựng hoặc hợp đồng với nhà thầu, cần xác định trách nhiệm tiếp nối.
Bên nhận cần kiểm tra thực tế trước khi xác nhận bàn giao. Những thiếu sót hoặc sai lệch nên được lập thành văn bản. Cách làm này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên và hạn chế tranh chấp sau giao dịch.
4. Công chứng hợp đồng và những lưu ý để hạn chế rủi ro
4.1. Xác định hợp đồng có bắt buộc công chứng không
Không phải mọi hợp đồng chuyển nhượng dự án đầu tư đều bắt buộc công chứng. Yêu cầu về hình thức phụ thuộc vào loại dự án, bản chất giao dịch và quy định pháp luật áp dụng.
Đối với dự án bất động sản, các bên cần xem xét quy định riêng về chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án. Nếu giao dịch đồng thời liên quan đến quyền sử dụng đất, cần xác định thêm yêu cầu về hình thức và thủ tục đất đai.
Công chứng viên có thể kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn các bên về nội dung thuộc phạm vi công chứng. Tuy nhiên, công chứng không thay thế thủ tục chấp thuận chuyển nhượng hoặc điều chỉnh dự án của cơ quan nhà nước.
Vì vậy, trước khi ký, các bên nên xác định rõ loại hợp đồng cần lập. Đồng thời, cần kiểm tra xem giao dịch có phải tuân thủ mẫu hợp đồng hoặc yêu cầu hình thức chuyên ngành hay không.
4.2. Kiểm tra thẩm quyền ký kết và hồ sơ đại diện
Dự án đầu tư thường được thực hiện bởi doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh tế. Vì vậy, thẩm quyền ký kết là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
Các bên nên kiểm tra thông tin đăng ký doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật. Nếu người ký không phải người đại diện theo pháp luật, cần có giấy tờ chứng minh quyền đại diện hợp lệ.
Tùy trường hợp, giao dịch có thể cần nghị quyết, quyết định hoặc văn bản chấp thuận nội bộ. Đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước, cần rà soát thêm quy định về quản lý và sử dụng vốn nhà nước nếu thuộc phạm vi áp dụng.
Hồ sơ đại diện phải phù hợp với nội dung giao dịch. Không nên sử dụng giấy ủy quyền đã hết hạn hoặc không bao gồm quyền ký hợp đồng chuyển nhượng dự án.
Kiểm tra thẩm quyền ngay từ đầu giúp hạn chế nguy cơ hợp đồng bị tranh chấp. Đồng thời, việc này hỗ trợ quá trình công chứng và hoàn thiện thủ tục liên quan.
4.3. Rà soát điều khoản về vi phạm và giải quyết tranh chấp
Hợp đồng cần dự liệu các tình huống có thể phát sinh trong quá trình thực hiện. Ví dụ, một bên chậm thanh toán hoặc không bàn giao đủ hồ sơ. Dự án cũng có thể không đáp ứng điều kiện pháp lý như thông tin đã cam kết.
Các bên nên quy định thời hạn khắc phục vi phạm. Hợp đồng cần nêu rõ cách gửi thông báo và thời hạn phản hồi. Nếu vi phạm không được khắc phục, cần xác định biện pháp xử lý phù hợp với pháp luật.
Điều khoản giải quyết tranh chấp nên được xây dựng rõ ràng. Các bên có thể thỏa thuận thương lượng trước khi sử dụng phương thức giải quyết khác. Nếu lựa chọn trọng tài, cần bảo đảm thỏa thuận trọng tài đáp ứng yêu cầu pháp luật.
Không nên đưa ra chế tài tùy ý hoặc bỏ qua điều kiện pháp lý bắt buộc. Mọi thỏa thuận cần phù hợp với tính chất giao dịch và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
4.4. Lưu giữ hồ sơ và chứng cứ thực hiện hợp đồng
Sau khi ký, các bên nên lưu giữ đầy đủ hợp đồng và tài liệu liên quan. Hồ sơ cần bao gồm phụ lục, chứng từ thanh toán và biên bản bàn giao. Các quyết định hoặc văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền cũng cần được lưu giữ.
Nếu dự án có nghĩa vụ tài chính chưa hoàn thành, cần lưu chứng từ thể hiện việc thanh toán. Những văn bản trao đổi về tiến độ và trách nhiệm thực hiện cũng có thể là chứng cứ quan trọng.
Các bên nên lập biên bản cho từng mốc bàn giao. Nội dung cần thể hiện công việc đã hoàn thành và phần nghĩa vụ còn lại. Nếu phát hiện sai lệch, cần thông báo bằng phương thức đã thỏa thuận.
Việc lưu hồ sơ có hệ thống giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm tra tiến độ và quản lý nghĩa vụ. Đây cũng là căn cứ bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp.

>>> Xem thêm: Một thủ tục quan trọng xứng đáng được chuẩn bị kỹ lưỡng cùng thông tin từ văn phòng công chứng
Kết luận
Chuyển nhượng dự án đầu tư có sử dụng đất đòi hỏi phải kiểm tra kỹ điều kiện pháp lý, quyền sử dụng đất và năng lực của bên nhận. Hợp đồng chuyển nhượng dự án đất cần quy định rõ phạm vi chuyển nhượng, giá trị giao dịch, nghĩa vụ tài chính và trách nhiệm tiếp tục triển khai dự án. Các bên cũng phải xác định đúng thủ tục chấp thuận, điều chỉnh dự án và hoàn tất hồ sơ đất đai theo quy định. Việc rà soát cẩn trọng giúp hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Để được hỗ trợ rà soát hồ sơ, kiểm tra dự thảo hợp đồng và xác định thủ tục công chứng phù hợp, quý khách có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục công chứng theo quy định pháp luật.
>>> Xem thêm: Với người bận rộn, một phương án công chứng linh hoạt luôn đáng quan tâm — hãy xem ngay dịch vụ công chứng!
>>> Xem thêm: Từ giấy tờ cá nhân đến hồ sơ hành chính, nhu cầu chứng thực cần được xác định đúng ngay từ đầu
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
