Chứng thực thuê mặt bằng BTS là thủ tục được quan tâm khi cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức cho doanh nghiệp viễn thông thuê vị trí để lắp đặt trạm phát sóng. Hợp đồng thường liên quan đến quyền sử dụng đất, tài sản trên đất và thời gian thuê.

Việc lập hợp đồng rõ ràng giúp các bên xác định cụ thể quyền và nghĩa vụ. Nội dung hợp đồng cũng cần phù hợp với mục đích thuê mặt bằng thực tế.

Vậy hợp đồng cho thuê mặt bằng đặt trạm BTS cần những nội dung gì? Hồ sơ gồm những giấy tờ nào? Có bắt buộc phải chứng thực hợp đồng hay không? Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ những vấn đề này.

>>> Xem thêm: Chứng thực bản sao Giấy chứng nhận quyền sở hữu xe máy chuyên dùng (máy xúc, máy đào).

1. Hợp đồng cho thuê mặt bằng đặt trạm BTS là gì?

1.1. Mục đích của hợp đồng cho thuê mặt bằng BTS

Hợp đồng cho thuê mặt bằng BTS là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa bên cho thuê và bên thuê. Mặt bằng được sử dụng để lắp đặt và vận hành trạm phát sóng viễn thông.

Bên cho thuê có thể là cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức có quyền hợp pháp đối với địa điểm. Bên thuê thường là doanh nghiệp viễn thông hoặc đơn vị được giao thực hiện việc lắp đặt trạm.

Hợp đồng cần xác định rõ vị trí thuê. Diện tích sử dụng cũng nên được mô tả cụ thể.

1.2. Những loại mặt bằng có thể được thuê để đặt trạm BTS

Mặt bằng đặt trạm BTS có thể nằm trên nhiều loại công trình và khu đất khác nhau. Chẳng hạn, địa điểm có thể là phần đất riêng hoặc khu vực trên mái công trình.

Một số vị trí thường được các bên thỏa thuận gồm:

  • Mái nhà ở.
  • Mái nhà xưởng.
  • Mái tòa nhà.
  • Phần đất trong khuôn viên công trình.
  • Khu đất phù hợp để lắp đặt thiết bị viễn thông.
  • Các vị trí khác đáp ứng yêu cầu của bên thuê.

Tùy địa điểm, việc lắp đặt có thể liên quan đến kết cấu công trình. Vì vậy, hợp đồng nên quy định rõ phạm vi được sử dụng.

1.3. Vì sao nên lập hợp đồng rõ ràng?

Trạm BTS thường được khai thác trong thời gian tương đối dài. Vì vậy, hợp đồng cần hạn chế những cách hiểu khác nhau.

Các bên nên thống nhất ngay từ đầu về tiền thuê. Thời hạn thuê cũng cần được ghi cụ thể.

Ngoài ra, cần quy định trách nhiệm bảo đảm an toàn. Việc sửa chữa, bảo trì và tháo dỡ thiết bị cũng nên được phân định.

Hợp đồng càng rõ ràng thì việc thực hiện càng thuận lợi. Các bên cũng có cơ sở xử lý khi phát sinh vấn đề.

1.4. Có bắt buộc chứng thực hợp đồng thuê mặt bằng BTS không?

Không phải mọi hợp đồng thuê mặt bằng đều bắt buộc phải chứng thực.

Việc có cần công chứng hoặc chứng thực hay không còn phụ thuộc vào loại tài sản và nội dung giao dịch. Các bên cũng cần xem xét yêu cầu của pháp luật liên quan.

Trong thực tế, các bên có thể lựa chọn chứng thực hoặc công chứng khi pháp luật cho phép. Việc này giúp văn bản có hình thức phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Nếu hợp đồng có nội dung phức tạp, các bên nên kiểm tra trước yêu cầu pháp lý. Điều này giúp tránh phải sửa đổi hợp đồng sau khi ký.

2. Hồ sơ chứng thực hợp đồng cho thuê mặt bằng đặt trạm BTS

2.1. Giấy tờ của bên cho thuê

Bên cho thuê cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh nhân thân hoặc tư cách pháp lý.

Đối với cá nhân, giấy tờ thường gồm CCCD hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ. Thông tin cần thống nhất với nội dung hợp đồng.

Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, cần xác định đầy đủ người có quyền liên quan. Trường hợp có vợ hoặc chồng cùng có quyền đối với tài sản, cần xem xét việc tham gia hợp đồng.

2.2. Giấy tờ chứng minh quyền đối với mặt bằng

Bên cho thuê cần cung cấp giấy tờ liên quan đến địa điểm cho thuê.

Đối với quyền sử dụng đất, có thể cần Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nếu mặt bằng nằm trên công trình, cần xem xét thêm giấy tờ về tài sản gắn liền với đất.

Thông tin về địa điểm cần phù hợp với thực tế. Diện tích và phạm vi cho thuê cũng nên được xác định rõ.

Nếu mặt bằng thuộc tài sản chung, cần kiểm tra quyền của từng người. Đây là cơ sở quan trọng khi xác định chủ thể ký hợp đồng.

2.3. Giấy tờ của bên thuê

Bên thuê cần cung cấp giấy tờ xác định tư cách pháp lý. Đối với doanh nghiệp, hồ sơ thường liên quan đến đăng ký doanh nghiệp và người đại diện.

Người ký hợp đồng phải có thẩm quyền đại diện. Nếu người ký không phải đại diện theo pháp luật, cần có giấy tờ chứng minh quyền đại diện.

Thông tin doanh nghiệp cần được ghi chính xác. Tên, mã số doanh nghiệp và địa chỉ cũng nên được kiểm tra trước khi ký.

2.4. Giấy tờ của người đại diện hoặc người được ủy quyền

Trường hợp ký hợp đồng thông qua người đại diện theo ủy quyền, cần kiểm tra văn bản ủy quyền.

Nội dung ủy quyền nên xác định rõ phạm vi công việc. Người được ủy quyền cũng cần xuất trình giấy tờ tùy thân phù hợp.

Đối với giao dịch có giá trị lớn hoặc thời hạn thuê dài, việc kiểm tra thẩm quyền ký càng cần thiết. Điều này giúp hạn chế tranh chấp về sau.

2.5. Hồ sơ mô tả vị trí đặt trạm BTS

Ngoài giấy tờ pháp lý, các bên nên chuẩn bị thông tin cụ thể về vị trí thuê.

Hồ sơ có thể thể hiện vị trí đặt trạm. Diện tích sử dụng và khu vực dành cho thiết bị cũng nên được xác định.

Nếu có sơ đồ hoặc bản vẽ vị trí, các bên có thể đính kèm hợp đồng. Tài liệu này giúp xác định phạm vi mặt bằng một cách trực quan.

Chứng thực hợp đồng cho thuê mặt bằng đặt trạm phát sóng viễn thông (BTS)

>>> Xem thêm: Nếu chưa từng công chứng, bạn nên tìm hiểu trước về văn phòng công chứng

3. Nội dung và quy trình chứng thực hợp đồng thuê mặt bằng BTS

3.1. Các nội dung nên có trong hợp đồng

Hợp đồng cần thể hiện đầy đủ thông tin của các bên. Thông tin về mặt bằng cũng cần được mô tả cụ thể.

Một số nội dung quan trọng gồm:

  • Thông tin bên cho thuê và bên thuê.
  • Vị trí mặt bằng.
  • Diện tích và phạm vi sử dụng.
  • Mục đích đặt trạm BTS.
  • Thời hạn thuê.
  • Giá thuê.
  • Phương thức và thời điểm thanh toán.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Trách nhiệm về điện, bảo trì và sửa chữa.
  • Điều kiện lắp đặt thiết bị.
  • Trách nhiệm khi chấm dứt hợp đồng.
  • Phương án tháo dỡ và hoàn trả mặt bằng.
  • Cách giải quyết tranh chấp.

Các bên có thể bổ sung nội dung phù hợp với thực tế. Những thỏa thuận đặc biệt nên được ghi thành điều khoản cụ thể.

3.2. Quy định về thời hạn thuê

Thời hạn thuê cần được ghi rõ trong hợp đồng. Thời điểm bắt đầu và kết thúc cũng nên được xác định cụ thể.

Đối với trạm BTS, thời gian thuê có thể gắn với thời gian khai thác địa điểm. Vì vậy, các bên cần thống nhất điều kiện gia hạn.

Nếu muốn tiếp tục thuê sau khi hết hạn, nên quy định thủ tục gia hạn. Thời điểm thông báo cũng có thể được ghi rõ.

3.3. Quy định về tiền thuê và thanh toán

Giá thuê là một nội dung quan trọng của hợp đồng. Các bên cần thống nhất số tiền và phương thức thanh toán.

Hợp đồng nên xác định thời điểm thanh toán. Phương thức chuyển khoản hoặc thanh toán trực tiếp cũng cần được ghi rõ.

Nếu tiền thuê được điều chỉnh theo từng giai đoạn, cách tính cần được quy định cụ thể. Điều này giúp hạn chế tranh cãi khi hợp đồng kéo dài nhiều năm.

3.4. Quy định về việc lắp đặt và vận hành trạm BTS

Bên thuê cần được xác định rõ phạm vi được lắp đặt thiết bị. Các hạng mục được phép lắp đặt cũng nên được mô tả.

Hợp đồng có thể quy định việc đưa thiết bị vào mặt bằng. Thời gian thi công và bảo trì cũng cần được các bên thống nhất.

Bên thuê cần sử dụng mặt bằng đúng mục đích. Việc lắp đặt cũng phải tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan.

3.5. Bước 1: Kiểm tra hồ sơ và thông tin các bên

Trước tiên, người yêu cầu chuẩn bị đầy đủ hồ sơ. Các giấy tờ về chủ thể và mặt bằng cần được kiểm tra.

Người có thẩm quyền sẽ xem xét giấy tờ được cung cấp. Nội dung hợp đồng cũng cần được đối chiếu với hồ sơ.

Nếu phát hiện thiếu giấy tờ, các bên có thể được hướng dẫn bổ sung. Việc kiểm tra trước giúp quá trình thực hiện thuận lợi hơn.

3.6. Bước 2: Kiểm tra nội dung hợp đồng

Các bên cần đọc kỹ toàn bộ hợp đồng trước khi ký. Những điều khoản về giá thuê và thời hạn cần được chú ý.

Phạm vi mặt bằng cũng cần được xác định chính xác. Nội dung về lắp đặt, bảo trì và tháo dỡ thiết bị cũng rất quan trọng.

Nếu có điều khoản chưa rõ, các bên nên trao đổi trước khi ký. Việc sửa đổi sau khi hoàn tất có thể mất thêm thời gian.

3.7. Bước 3: Ký và thực hiện chứng thực

Sau khi thống nhất nội dung, các bên thực hiện ký theo quy định. Người có thẩm quyền sẽ tiến hành chứng thực khi đủ điều kiện.

Các bên cần ký đúng người có quyền ký. Trường hợp đại diện theo ủy quyền cần kiểm tra phạm vi ủy quyền.

Sau khi hoàn tất, người yêu cầu nhận văn bản đã được chứng thực. Bản chính và các giấy tờ liên quan cũng được kiểm tra lại.

4. Chi phí và những lưu ý khi chứng thực thuê mặt bằng BTS

4.1. Chi phí chứng thực hợp đồng thuê mặt bằng

Chi phí thực hiện phụ thuộc vào loại thủ tục và quy định áp dụng. Mức thu cũng có thể phụ thuộc vào nội dung hoặc giá trị giao dịch trong từng trường hợp.

Ngoài phí chứng thực, có thể phát sinh chi phí sao chụp giấy tờ. Một số dịch vụ hỗ trợ khác cũng có thể có khoản thu riêng.

Các bên nên hỏi trước về chi phí. Việc này giúp chủ động chuẩn bị trước khi thực hiện.

4.2. Kiểm tra quyền cho thuê mặt bằng

Người cho thuê cần có quyền hợp pháp đối với mặt bằng. Đây là vấn đề cần được kiểm tra trước khi ký hợp đồng.

Nếu mặt bằng thuộc sở hữu hoặc quyền sử dụng của nhiều người, cần xác định đầy đủ chủ thể có quyền. Việc thiếu người có quyền ký có thể ảnh hưởng đến hiệu lực của giao dịch.

Trường hợp người cho thuê là tổ chức, cần kiểm tra thẩm quyền của người ký. Hồ sơ đại diện cũng nên được chuẩn bị đầy đủ.

4.3. Xác định rõ diện tích và vị trí đặt trạm

Hợp đồng nên mô tả rõ phần diện tích được sử dụng. Vị trí đặt cột, thiết bị và các hạng mục liên quan cũng nên được xác định.

Nếu trạm được đặt trên mái nhà, cần làm rõ khu vực được sử dụng. Lối đi phục vụ kiểm tra và bảo trì cũng nên được thỏa thuận.

Nội dung càng cụ thể càng giúp hạn chế tranh chấp. Các bên cũng dễ xác định trách nhiệm khi có thay đổi.

4.4. Quy định trách nhiệm khi có hư hỏng

Việc lắp đặt thiết bị có thể ảnh hưởng đến công trình. Vì vậy, hợp đồng nên quy định trách nhiệm sửa chữa.

Các bên cần xác định bên chịu chi phí khi phát sinh hư hỏng. Trách nhiệm khắc phục cũng nên được ghi rõ.

Nếu công trình cần gia cố để lắp đặt thiết bị, chi phí và trách nhiệm nên được thỏa thuận trước. Đây là nội dung không nên bỏ qua khi lập hợp đồng.

4.5. Thỏa thuận về tháo dỡ khi hết thời hạn thuê

Hợp đồng nên quy định phương án xử lý thiết bị khi chấm dứt. Bên thuê có thể phải tháo dỡ và hoàn trả mặt bằng theo thỏa thuận.

Thời hạn tháo dỡ cũng nên được xác định. Các bên có thể quy định tình trạng mặt bằng sau khi hoàn trả.

Nếu có tài sản được xây dựng hoặc lắp đặt cố định, cần xác định cách xử lý. Nội dung này giúp tránh tranh chấp khi hợp đồng kết thúc.

4.6. Kiểm tra các yêu cầu pháp lý liên quan đến trạm BTS

Chứng thực hợp đồng thuê mặt bằng không thay thế các thủ tục pháp lý khác liên quan đến việc lắp đặt trạm BTS.

Tùy trường hợp, bên thuê có thể phải đáp ứng các yêu cầu về xây dựng, viễn thông, an toàn và quản lý công trình. Những yêu cầu này cần được kiểm tra theo địa điểm và loại trạm cụ thể.

Do đó, các bên nên phân định rõ trách nhiệm trong hợp đồng. Bên nào chịu trách nhiệm thực hiện từng thủ tục cũng cần được ghi nhận.

>>> Xem thêm: Hợp đồng mua bán đã thống nhất, vậy bước công chứng mua bán nhà đất cần làm gì tiếp theo?

Kết luận

Chứng thực thuê mặt bằng BTS giúp các bên xác lập rõ nội dung thỏa thuận về việc sử dụng địa điểm để đặt trạm phát sóng viễn thông. Khi lập hợp đồng, cần chú ý quyền cho thuê, vị trí mặt bằng, diện tích sử dụng, thời hạn, giá thuê và trách nhiệm của từng bên.

Các điều khoản về lắp đặt, bảo trì và tháo dỡ thiết bị cũng cần được quy định cụ thể. Đồng thời, các bên nên kiểm tra những yêu cầu pháp lý liên quan đến địa điểm và trạm BTS trước khi triển khai.

Nếu cần tư vấn về hồ sơ, nội dung hợp đồng hoặc thủ tục chứng thực hợp đồng thuê mặt bằng đặt trạm BTS, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra giấy tờ và hỗ trợ thực hiện thủ tục phù hợp.

>>> Xem thêm: Phục vụ khách hàng quốc tế sẽ dễ dàng hơn khi doanh nghiệp có giải pháp dịch thuật đa ngôn ngữ phù hợp

>>> Xem thêm: Cùng là một tài liệu, nhưng mục đích sử dụng khác nhau có thể thay đổi yêu cầu công chứng dịch thuật

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com