Chứng thực cam kết phí giải tỏa là thủ tục thường được quan tâm khi một cá nhân tự nguyện nhận trách nhiệm thanh toán các khoản chi phí liên quan đến việc bồi thường, giải tỏa nhà đất. Văn bản cam kết giúp thể hiện rõ ý chí của người lập và phạm vi trách nhiệm mà họ tự nguyện thực hiện.

Trong quá trình giải phóng mặt bằng, việc xác định người chịu chi phí có thể phát sinh nhiều tình huống khác nhau. Các bên có thể cần lập văn bản để ghi nhận thỏa thuận hoặc cam kết riêng.

Khi đó, chứng thực chữ ký trên bản cam kết là một nội dung cần được tìm hiểu. Người dân cũng cần phân biệt giữa chứng thực chữ ký và việc xác nhận nội dung cam kết.

Vậy hồ sơ cần chuẩn bị gồm những gì? Thủ tục chứng thực được thực hiện ra sao? Bản cam kết có giá trị như thế nào sau khi chứng thực? Nội dung dưới đây sẽ giúp làm rõ những vấn đề này.

>>> Xem thêm: Chứng thực chữ ký trên bản cam kết không chuyển nhượng đất trong thời gian tranh chấp.

1. Chứng thực chữ ký trên bản cam kết chịu phí bồi thường giải tỏa là gì?

1.1. Bản cam kết tự nguyện chịu phí giải tỏa là gì?

Bản cam kết là văn bản thể hiện ý chí của người lập. Trong trường hợp này, người lập tự nguyện nhận trách nhiệm về một khoản chi phí nhất định.

Khoản chi phí có thể liên quan đến việc bồi thường hoặc giải tỏa nhà đất. Nội dung cam kết cần nêu rõ trách nhiệm mà người lập tự nguyện thực hiện.

Văn bản cũng có thể ghi nhận thời điểm thực hiện nghĩa vụ. Các bên nên xác định rõ phạm vi trách nhiệm để tránh cách hiểu khác nhau.

1.2. Chứng thực chữ ký trên bản cam kết nhằm mục đích gì?

Chứng thực chữ ký giúp xác nhận chữ ký trên văn bản là của người yêu cầu chứng thực.

Người yêu cầu thường phải trực tiếp ký trước người có thẩm quyền. Sau đó, chữ ký được chứng thực theo trình tự pháp luật.

Việc chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc cơ quan chứng thực xác nhận toàn bộ nội dung cam kết. Đây là điểm người dân cần đặc biệt lưu ý.

1.3. Cam kết chịu phí bồi thường giải tỏa có những nội dung nào?

Nội dung cam kết nên được trình bày cụ thể và dễ hiểu.

Một số thông tin thường có trong văn bản gồm:

  • Họ tên và thông tin của người cam kết.
  • Thông tin của người hoặc bên liên quan.
  • Thông tin về nhà đất cần giải tỏa.
  • Nội dung khoản chi phí được cam kết.
  • Mức chi phí hoặc cách xác định chi phí.
  • Thời điểm và phương thức thanh toán.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Trách nhiệm khi không thực hiện cam kết.
  • Chữ ký của người lập văn bản.

Tùy từng trường hợp, nội dung có thể được điều chỉnh cho phù hợp. Người lập nên kiểm tra kỹ trước khi ký.

1.4. Chứng thực chữ ký có xác nhận người cam kết phải trả tiền không?

Chứng thực chữ ký không phải là thủ tục xác định nghĩa vụ tài chính.

Người có thẩm quyền chứng thực chủ yếu xác nhận chữ ký của người yêu cầu. Nội dung cam kết vẫn do người lập tự chịu trách nhiệm.

Nếu phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán, việc giải quyết sẽ dựa trên nội dung văn bản và các chứng cứ liên quan.

Vì vậy, người lập cần đọc kỹ cam kết trước khi ký. Không nên ký vào văn bản có nội dung chưa rõ ràng.

2. Hồ sơ chứng thực chữ ký trên bản cam kết phí giải tỏa

2.1. Bản cam kết cần chứng thực

Người yêu cầu cần chuẩn bị bản cam kết muốn chứng thực chữ ký.

Văn bản nên được soạn đầy đủ trước khi thực hiện. Các thông tin về người cam kết và nhà đất cần được kiểm tra kỹ.

Nếu sử dụng mẫu do cơ quan hoặc tổ chức liên quan cung cấp, nên giữ đúng nội dung bắt buộc. Không nên tự ý thay đổi những phần có yêu cầu cụ thể.

2.2. Giấy tờ tùy thân của người cam kết

Người lập cam kết cần xuất trình giấy tờ tùy thân phù hợp.

CCCD là giấy tờ thường được sử dụng để xác định thông tin của người yêu cầu. Thông tin trên giấy tờ cần rõ ràng và còn giá trị sử dụng.

Nếu thông tin cá nhân có thay đổi, người dân nên chuẩn bị thêm giấy tờ liên quan khi cần thiết.

2.3. Giấy tờ liên quan đến nhà đất

Tùy nội dung cam kết, người dân có thể cần cung cấp giấy tờ về nhà đất.

Các giấy tờ này giúp xác định rõ tài sản được đề cập trong văn bản. Thông tin nên thống nhất với nội dung cam kết.

Một số giấy tờ có thể gồm:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Giấy tờ về quyền sở hữu nhà ở.
  • Thông báo thu hồi đất.
  • Phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.
  • Văn bản liên quan đến việc giải phóng mặt bằng.

Không phải trường hợp nào cũng cần toàn bộ các giấy tờ trên. Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào nội dung và yêu cầu của thủ tục.

2.4. Giấy tờ chứng minh mục đích lập cam kết

Trong một số trường hợp, người yêu cầu nên chuẩn bị tài liệu liên quan đến việc bồi thường hoặc giải tỏa.

Ví dụ có thể là thông báo của cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ cũng có thể gồm văn bản thỏa thuận giữa các bên.

Những tài liệu này giúp người thực hiện thủ tục hiểu rõ hơn về mục đích của văn bản. Tuy nhiên, giấy tờ cần xuất trình cụ thể sẽ phụ thuộc từng trường hợp.

2.5. Trường hợp người ký đại diện cho tổ chức

Nếu người ký thực hiện cam kết thay mặt tổ chức, cần xác định tư cách đại diện.

Người thực hiện có thể phải cung cấp giấy tờ chứng minh quyền đại diện. Tùy trường hợp, hồ sơ có thể cần thêm văn bản ủy quyền hoặc giấy tờ liên quan.

Do đó, tổ chức nên kiểm tra hồ sơ trước khi cử người đi thực hiện.

Chứng thực chữ ký trên bản cam kết tự nguyện chịu phí bồi thường giải tỏa nhà

>>> Xem thêm: Muốn hạn chế sai sót trong quá trình chuẩn bị giấy tờ, hãy xem thông tin về Dịch vụ làm sổ đỏ

3. Quy trình chứng thực chữ ký trên bản cam kết tự nguyện chịu phí giải tỏa

3.1. Bước 1: Chuẩn bị nội dung cam kết

Trước tiên, người lập cần xác định rõ nghĩa vụ mình tự nguyện thực hiện.

Nội dung nên nêu cụ thể khoản phí liên quan đến việc giải tỏa. Nếu chưa xác định được số tiền, có thể ghi rõ căn cứ hoặc cách xác định.

Các bên cũng nên thống nhất thời hạn thanh toán. Những nội dung quan trọng cần được thể hiện bằng văn bản.

3.2. Bước 2: Kiểm tra hồ sơ trước khi chứng thực

Người yêu cầu chuẩn bị bản cam kết và giấy tờ tùy thân.

Các giấy tờ liên quan đến nhà đất hoặc việc bồi thường cũng nên được kiểm tra. Thông tin giữa các tài liệu cần có sự thống nhất.

Nếu hồ sơ có vấn đề, người dân nên xử lý trước khi ký. Điều này giúp hạn chế việc phải sửa lại văn bản.

3.3. Bước 3: Người cam kết trực tiếp ký

Người cam kết cần thực hiện việc ký theo yêu cầu của thủ tục chứng thực chữ ký.

Trong trường hợp chứng thực chữ ký, người yêu cầu phải xác nhận ý chí của mình đối với văn bản.

Không nên ký trước nếu chưa được hướng dẫn. Người dân nên thực hiện việc ký tại nơi chứng thực theo đúng trình tự.

3.4. Bước 4: Kiểm tra và chứng thực chữ ký

Người có thẩm quyền sẽ kiểm tra giấy tờ do người yêu cầu xuất trình.

Sau khi xác định đủ điều kiện, việc chứng thực chữ ký được thực hiện theo quy định.

Nội dung chứng thực được ghi trên văn bản. Người yêu cầu nên kiểm tra lại thông tin trước khi nhận kết quả.

3.5. Bước 5: Nhận văn bản đã chứng thực

Sau khi hoàn tất, người yêu cầu nhận lại bản cam kết đã được chứng thực.

Người dân nên kiểm tra số trang và nội dung văn bản. Chữ ký và phần chứng thực cũng cần được kiểm tra cẩn thận.

Văn bản sau đó có thể được sử dụng cho mục đích đã xác định. Người lập nên giữ lại một bản để theo dõi việc thực hiện cam kết.

3.6. Bước 6: Thực hiện nghĩa vụ theo cam kết

Sau khi văn bản được lập, người cam kết cần thực hiện đúng nội dung đã tự nguyện xác nhận.

Nếu có thời hạn thanh toán, nên thực hiện đúng thời hạn. Các bên cũng nên lưu giữ chứng từ về việc thanh toán.

Trường hợp phát sinh thay đổi, các bên nên lập văn bản phù hợp. Không nên tự ý thay đổi nội dung cam kết bằng thỏa thuận miệng.

4. Chi phí và những lưu ý khi chứng thực cam kết phí giải tỏa

4.1. Chi phí chứng thực chữ ký

Chi phí chứng thực chữ ký được thực hiện theo mức thu áp dụng đối với thủ tục chứng thực.

Mức phí cụ thể phụ thuộc vào loại thủ tục và quy định hiện hành. Nếu sử dụng thêm dịch vụ sao chụp, có thể phát sinh chi phí tương ứng.

Người dân nên hỏi trước về mức phí. Việc này giúp chủ động chuẩn bị hồ sơ và chi phí thực hiện.

4.2. Chứng thực chữ ký không xác nhận tính đúng sai của nội dung

Đây là vấn đề rất quan trọng khi lập bản cam kết.

Chứng thực chữ ký chủ yếu xác nhận chữ ký của người yêu cầu. Người có thẩm quyền không mặc nhiên xác nhận mọi nội dung trong văn bản là đúng.

Người lập phải tự chịu trách nhiệm về lời cam kết của mình. Vì vậy, cần đọc kỹ toàn bộ văn bản trước khi ký.

4.3. Cần ghi rõ khoản phí tự nguyện chịu

Nội dung về chi phí nên được thể hiện rõ ràng.

Nếu đã xác định được số tiền, nên ghi cụ thể số tiền và đơn vị tiền tệ. Nếu khoản phí phụ thuộc vào phương án bồi thường, cần nêu rõ căn cứ xác định.

Cách trình bày này giúp hạn chế tranh chấp về sau. Các bên cũng dễ xác định trách nhiệm của người cam kết.

4.4. Cần xác định rõ nhà đất liên quan

Bản cam kết nên thể hiện rõ nhà đất được đề cập.

Thông tin có thể gồm địa chỉ, thửa đất và số Giấy chứng nhận. Các thông tin này nên phù hợp với giấy tờ về quyền sử dụng đất.

Nếu nhà đất thuộc nhiều người, cần xác định rõ chủ thể liên quan. Điều này đặc biệt quan trọng khi cam kết gắn với việc giải phóng mặt bằng.

4.5. Không nên nhầm chứng thực với công chứng hợp đồng

Chứng thực chữ ký và công chứng hợp đồng là hai thủ tục khác nhau.

Chứng thực chữ ký tập trung vào việc xác nhận chữ ký của người yêu cầu. Công chứng có thể bao gồm việc công chứng giao dịch hoặc hợp đồng theo quy định.

Do đó, người dân cần xác định đúng loại văn bản. Nếu cơ quan tiếp nhận yêu cầu công chứng, chứng thực chữ ký có thể không đáp ứng yêu cầu.

4.6. Nên kiểm tra yêu cầu của cơ quan tiếp nhận

Trước khi lập cam kết, người dân nên hỏi nơi tiếp nhận hồ sơ.

Cơ quan giải quyết bồi thường hoặc giải tỏa có thể yêu cầu mẫu văn bản riêng. Họ cũng có thể yêu cầu hình thức xác nhận nhất định.

Việc kiểm tra trước giúp tránh lập sai mẫu. Người dân cũng không phải thực hiện lại thủ tục.

4.7. Nên giữ lại bản cam kết và chứng từ liên quan

Sau khi hoàn thành, người cam kết nên giữ một bản văn bản.

Các giấy tờ liên quan đến việc thanh toán cũng cần được lưu giữ. Đây là căn cứ để đối chiếu khi cần thiết.

Nếu khoản tiền được thanh toán nhiều lần, nên lưu từng chứng từ. Cách này giúp các bên dễ kiểm tra quá trình thực hiện nghĩa vụ.

>>> Xem thêm: Chỉ cần chuẩn bị sai một loại giấy tờ, việc công chứng mua bán nhà đất có thể bị ảnh hưởng

Kết luận

Chứng thực cam kết phí giải tỏa giúp ghi nhận chữ ký của người tự nguyện cam kết chịu một khoản chi phí liên quan đến việc bồi thường, giải tỏa nhà đất. Tuy nhiên, chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc cơ quan chứng thực xác nhận toàn bộ nội dung hoặc mức nghĩa vụ tài chính trong văn bản.

Trước khi ký, người dân nên kiểm tra kỹ thông tin về nhà đất, khoản phí và trách nhiệm của mình. Đồng thời, cần xác định yêu cầu của cơ quan hoặc tổ chức tiếp nhận để lựa chọn đúng hình thức văn bản.

Nếu cần tư vấn về hồ sơ hoặc thủ tục chứng thực chữ ký trên bản cam kết, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra giấy tờ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.

>>> Xem thêm: Đừng để một lựa chọn thiếu thông tin làm chậm cả kế hoạch của bạn tại văn phòng công chứng

>>> Xem thêm: Đừng để tốc độ trở thành nguyên nhân khiến chất lượng bị bỏ quên khi chọn dịch thuật lấy ngay

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com