Tranh chấp do chứng thực chữ ký có thể phát sinh khi chữ ký được xác nhận nhưng người ký chưa hiểu đầy đủ nội dung văn bản. Một số trường hợp còn xuất phát từ việc ký khống, ký thay hoặc sử dụng văn bản không đúng mục đích.

Chứng thực chữ ký có vai trò xác nhận chữ ký trên văn bản. Tuy nhiên, chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc xác nhận toàn bộ nội dung của văn bản. Người ký vẫn phải chịu trách nhiệm về những thông tin và cam kết mình đã đưa ra.

Trong các giao dịch tài sản, một chữ ký tưởng như đơn giản có thể liên quan đến nhiều quyền lợi. Tài sản có thể là nhà đất, xe ô tô, tiền hoặc các tài sản có giá trị khác. Nếu việc ký và chứng thực không được thực hiện cẩn thận, tranh chấp có thể xảy ra sau đó.

Vậy những tranh chấp tài sản nào thường phát sinh từ việc chứng thực chữ ký không đúng cách? Người dân cần lưu ý gì trước khi ký văn bản? Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện những rủi ro thường gặp.

>>> Xem thêm: Giấy tờ nước ngoài chưa hợp pháp hóa đại sứ có được chứng thực chữ ký?

1. Những tranh chấp tài sản phổ biến liên quan đến chứng thực chữ ký

1.1. Tranh chấp về việc vay và nhận tiền

Giấy vay tiền là một trong những văn bản thường có chữ ký được chứng thực. Trong một số trường hợp, các bên sử dụng văn bản này để ghi nhận khoản tiền đã vay.

Tranh chấp có thể xuất hiện khi bên vay phủ nhận việc nhận tiền. Một số trường hợp khác lại phát sinh tranh cãi về số tiền thực tế đã giao.

Việc chứng thực chữ ký không tự động xác nhận người vay đã nhận đủ tiền. Vì vậy, các bên nên lưu giữ thêm chứng từ chuyển khoản hoặc giấy biên nhận.

Nội dung văn bản cũng cần ghi rõ số tiền và thời điểm giao nhận. Thời hạn trả nợ và phương thức thanh toán cũng nên được thể hiện cụ thể.

1.2. Tranh chấp về việc cho mượn hoặc sử dụng tài sản

Một số người lập giấy xác nhận hoặc giấy cho mượn tài sản. Văn bản có thể được chứng thực chữ ký để làm căn cứ giao nhận.

Sau đó, tranh chấp có thể phát sinh về quyền quản lý tài sản. Các bên có thể có cách hiểu khác nhau về mục đích sử dụng.

Ví dụ, một bên cho rằng tài sản chỉ được mượn trong thời gian ngắn. Bên còn lại lại cho rằng mình được phép sử dụng lâu dài.

Do đó, nội dung văn bản cần thể hiện rõ thỏa thuận giữa các bên. Thời gian sử dụng và trách nhiệm bảo quản cũng nên được ghi cụ thể.

1.3. Tranh chấp liên quan đến việc giao nhận tài sản

Giấy giao nhận tài sản thường được lập khi các bên bàn giao tiền hoặc tài sản. Chữ ký trên giấy có thể được chứng thực theo nhu cầu và quy định áp dụng.

Tranh chấp có thể xảy ra nếu giấy tờ không ghi rõ tài sản đã được bàn giao. Thông tin về số lượng, tình trạng hoặc thời điểm giao nhận cũng có thể bị bỏ sót.

Khi xảy ra tranh chấp, những thiếu sót này khiến việc xác định thỏa thuận trở nên khó khăn hơn.

Vì vậy, văn bản giao nhận nên mô tả tài sản càng rõ càng tốt. Các bên cũng nên giữ lại tài liệu chứng minh việc bàn giao thực tế.

1.4. Tranh chấp về tài sản chung của vợ chồng

Một số văn bản liên quan đến tài sản có thể có chữ ký của một hoặc nhiều người. Nếu xác định không đúng chủ thể có quyền đối với tài sản, tranh chấp có thể phát sinh.

Đặc biệt, tài sản của vợ chồng có thể liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cả hai người. Chữ ký của một người không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề về quyền sở hữu.

Chứng thực chữ ký cũng không thay thế việc xác định quyền sở hữu tài sản. Các bên cần kiểm tra nguồn gốc và tình trạng pháp lý của tài sản.

Với tài sản có giá trị lớn, việc kiểm tra hồ sơ trước khi ký là rất cần thiết.

1.5. Tranh chấp do giấy tờ được ký thay hoặc ký khống

Ký thay hoặc ký khống là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro. Người có tên trên văn bản có thể không trực tiếp thực hiện việc ký theo đúng quy trình.

Nếu chữ ký bị sử dụng cho một nội dung khác, tranh chấp rất dễ phát sinh. Người có chữ ký cũng có thể phải giải thích về việc ký vào văn bản.

Đối với chứng thực chữ ký, người yêu cầu cần thực hiện thủ tục theo đúng yêu cầu. Không nên giao văn bản đã ký sẵn cho người khác xử lý nếu thủ tục yêu cầu ký trực tiếp.

2. Vì sao chứng thực chữ ký cẩu thả có thể dẫn đến tranh chấp?

2.1. Người ký không đọc kỹ nội dung văn bản

Một số người chỉ quan tâm đến việc hoàn thành thủ tục. Họ không đọc kỹ những nội dung mình sắp ký.

Đây là nguyên nhân dễ dẫn đến hiểu nhầm sau này. Một điều khoản nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của người ký.

Trước khi ký, cần đọc toàn bộ văn bản. Những nội dung chưa rõ nên được hỏi lại trước khi thực hiện.

Không nên ký chỉ vì người khác nói rằng đây là thủ tục đơn giản. Người ký cần hiểu mình đang xác nhận điều gì.

2.2. Nhầm lẫn giữa chứng thực chữ ký và xác nhận nội dung

Chứng thực chữ ký có phạm vi khác với việc xác nhận nội dung giao dịch.

Người thực hiện chứng thực xác nhận chữ ký theo quy định. Điều này không đồng nghĩa với việc mọi thỏa thuận trong văn bản đều được xác nhận về mặt nội dung.

Đây là điểm nhiều người dễ hiểu sai. Họ có thể cho rằng văn bản đã chứng thực thì mọi điều khoản đều được cơ quan có thẩm quyền bảo đảm.

Vì vậy, người ký cần tự kiểm tra nội dung. Với giao dịch phức tạp, nên tìm hiểu thêm về hình thức pháp lý phù hợp.

2.3. Văn bản không thể hiện rõ quyền và nghĩa vụ của các bên

Một văn bản quá ngắn có thể bỏ sót nhiều nội dung quan trọng. Các bên có thể không thống nhất được cách hiểu khi tranh chấp xảy ra.

Ví dụ, giấy vay tiền chỉ ghi số tiền nhưng không ghi rõ thời hạn trả. Văn bản giao tài sản cũng không mô tả rõ tình trạng tài sản.

Những thiếu sót này có thể khiến việc chứng minh thỏa thuận trở nên khó khăn.

Vì vậy, nội dung văn bản cần phù hợp với giao dịch thực tế. Những vấn đề quan trọng nên được thể hiện bằng điều khoản cụ thể.

2.4. Không kiểm tra người có quyền đối với tài sản

Trước khi ký văn bản liên quan đến tài sản, cần xác định đúng chủ thể có quyền.

Một người ký giấy tờ không có nghĩa họ luôn là chủ sở hữu duy nhất. Tài sản có thể thuộc sở hữu chung hoặc liên quan đến quyền của người khác.

Nếu không kiểm tra vấn đề này, tranh chấp có thể phát sinh sau khi giao dịch hoàn tất.

Đối với tài sản có giấy tờ sở hữu, nên kiểm tra giấy tờ trước khi ký. Thông tin về chủ sở hữu cũng cần được đối chiếu cẩn thận.

2.5. Không lưu giữ tài liệu chứng minh giao dịch

Văn bản đã ký là một tài liệu quan trọng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, một văn bản duy nhất chưa đủ để phản ánh toàn bộ quá trình giao dịch.

Các bên nên lưu giữ chứng từ chuyển tiền, biên nhận và tài liệu bàn giao. Tin nhắn hoặc trao đổi liên quan cũng có thể cần được bảo quản.

Những tài liệu này giúp làm rõ quá trình thực hiện thỏa thuận. Chúng cũng có thể hỗ trợ việc giải quyết tranh chấp khi cần thiết.

Những tranh chấp tài sản phổ biến do chứng thực chữ ký cẩu thả

>>> Xem thêm: Bạn đang phân vân không biết nên chọn văn phòng công chứng nào?

3. Cách hạn chế tranh chấp khi chứng thực chữ ký trên văn bản tài sản

3.1. Xác định đúng loại văn bản cần lập

Trước khi ký, cần xác định rõ mục đích của văn bản. Người dân không nên sử dụng một mẫu giấy chung cho mọi giao dịch.

Giấy vay tiền, giấy nhận tài sản và văn bản cam kết có mục đích khác nhau. Mỗi loại văn bản có thể có yêu cầu riêng.

Nếu giao dịch có nội dung phức tạp, nên tìm hiểu hình thức văn bản phù hợp. Điều này giúp hạn chế rủi ro ngay từ thời điểm lập giấy tờ.

3.2. Ghi đầy đủ thông tin của các bên

Văn bản cần thể hiện chính xác thông tin của người tham gia. Họ tên và giấy tờ tùy thân cần được kiểm tra trước khi ký.

Thông tin về tài sản cũng cần rõ ràng. Với tài sản có giấy tờ, nên ghi đúng thông tin trên giấy tờ liên quan.

Nếu có nhiều người cùng tham gia, cần xác định vai trò của từng người. Nội dung này giúp hạn chế nhầm lẫn khi thực hiện thỏa thuận.

3.3. Ghi rõ nội dung giao dịch và thời hạn thực hiện

Các bên nên thống nhất rõ những nội dung chính. Thời điểm giao nhận và thời hạn thực hiện cần được ghi cụ thể.

Nếu có nghĩa vụ thanh toán, nên ghi rõ số tiền và phương thức thanh toán. Trường hợp trả nhiều lần, lịch thanh toán cũng nên được thể hiện.

Nếu có điều kiện hoặc thỏa thuận đặc biệt, cần ghi trực tiếp vào văn bản. Không nên chỉ thỏa thuận bằng lời nói nếu nội dung có ảnh hưởng lớn đến quyền lợi.

3.4. Không ký vào văn bản còn để trống

Người dân không nên ký vào giấy tờ chưa hoàn thiện. Những khoảng trống trong văn bản có thể tạo ra rủi ro về sau.

Đặc biệt, không nên để trống số tiền, thời hạn hoặc nội dung về tài sản.

Trước khi ký, cần kiểm tra toàn bộ văn bản. Sau đó, thực hiện chứng thực theo đúng quy trình.

3.5. Thực hiện chứng thực đúng quy trình

Người yêu cầu cần đến đúng nơi có thẩm quyền thực hiện chứng thực. Hồ sơ cũng cần được chuẩn bị theo yêu cầu.

Nếu thủ tục yêu cầu ký trực tiếp, người dân cần thực hiện việc ký theo hướng dẫn. Không nên nhờ người khác ký thay.

Sau khi hoàn tất, cần kiểm tra lại văn bản. Nếu có nhiều bản, nên kiểm tra số lượng và nội dung của từng bản.

4. Xử lý thế nào khi phát sinh tranh chấp tài sản?

4.1. Kiểm tra lại toàn bộ hồ sơ và thỏa thuận

Khi xảy ra tranh chấp, trước tiên các bên nên kiểm tra lại tài liệu liên quan.

Văn bản đã chứng thực là một nguồn tài liệu cần được xem xét. Ngoài ra, cần kiểm tra chứng từ giao nhận và thanh toán.

Các bên cũng nên rà soát nội dung trao đổi trước và sau khi ký. Những tài liệu này có thể giúp làm rõ quá trình thực hiện thỏa thuận.

4.2. Xác định nguyên nhân tranh chấp

Không phải mọi tranh chấp đều xuất phát từ việc chứng thực chữ ký. Nguyên nhân có thể nằm ở nội dung thỏa thuận hoặc quá trình thực hiện.

Ví dụ, các bên có thể tranh chấp về số tiền đã giao. Một trường hợp khác có thể liên quan đến quyền sở hữu tài sản.

Việc xác định đúng nguyên nhân giúp lựa chọn cách xử lý phù hợp. Không nên mặc nhiên cho rằng văn bản chứng thực là nguyên nhân duy nhất.

4.3. Chủ động trao đổi và thống nhất phương án giải quyết

Nếu tranh chấp chưa quá phức tạp, các bên có thể chủ động trao đổi. Mục tiêu là làm rõ nội dung mà mỗi bên đang hiểu khác nhau.

Khi trao đổi, nên dựa trên văn bản và tài liệu thực tế. Những thỏa thuận mới cũng nên được lập thành văn bản rõ ràng.

Cách làm này có thể giúp các bên hạn chế phát sinh thêm mâu thuẫn. Đồng thời, quyền lợi của mỗi bên cũng được xác định rõ hơn.

4.4. Tìm kiếm tư vấn pháp lý khi tranh chấp phức tạp

Nếu tranh chấp liên quan đến tài sản có giá trị lớn, người dân nên tìm hiểu quy định pháp luật áp dụng.

Đặc biệt, trường hợp liên quan đến nhà đất hoặc tài sản chung thường có nhiều vấn đề cần xem xét. Người dân có thể cần kiểm tra nguồn gốc tài sản và quyền của từng bên.

Việc được tư vấn trước khi đưa ra phương án xử lý giúp hạn chế những quyết định thiếu thông tin.

4.5. Không tự ý sửa chữa văn bản đã chứng thực

Khi phát hiện sai sót, không nên tự ý tẩy xóa hoặc sửa nội dung trên văn bản đã chứng thực.

Việc sửa chữa có thể ảnh hưởng đến giá trị và tính nguyên vẹn của tài liệu. Cách xử lý cần dựa trên tình trạng cụ thể của văn bản.

Nếu cần thay đổi nội dung thỏa thuận, các bên nên tìm hiểu cách lập văn bản mới hoặc thực hiện thủ tục phù hợp.

>>> Xem thêm: Hợp đồng mua bán đã thống nhất, vậy bước công chứng mua bán nhà đất cần làm gì tiếp theo?

Kết luận

Tranh chấp do chứng thực chữ ký có thể liên quan đến nhiều loại tài sản và nhiều dạng thỏa thuận khác nhau. Rủi ro thường tăng lên khi người ký không đọc kỹ văn bản, ký khống, ký thay hoặc không kiểm tra quyền đối với tài sản.

Người dân cần hiểu rõ phạm vi của chứng thực chữ ký. Thủ tục này không đồng nghĩa với việc xác nhận toàn bộ nội dung giao dịch. Vì vậy, nội dung văn bản, chủ thể tham gia và tài sản liên quan đều cần được kiểm tra cẩn thận.

Trước khi ký, nên xác định đúng loại văn bản và ghi rõ quyền, nghĩa vụ của các bên. Các chứng từ giao nhận, thanh toán cũng nên được lưu giữ đầy đủ. Đây là những bước cần thiết để hạn chế tranh chấp về sau.

Nếu cần được tư vấn về hồ sơ, thủ tục chứng thực chữ ký hoặc các giấy tờ liên quan đến giao dịch tài sản, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.

>>> Xem thêm: Đừng chỉ nhìn vào giá, độ chính xác và tính phù hợp cũng quyết định chất lượng dịch thuật

>>> Xem thêm: Cần nộp giấy tờ ra nước ngoài? Hãy kiểm tra xem bạn có phải công chứng dịch thuật trước hay không

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com