Trách nhiệm chứng thực chữ ký sai là vấn đề cần được quan tâm khi việc xác nhận chữ ký không đúng thực tế gây thiệt hại cho cá nhân hoặc tổ chức. Chữ ký trên giấy tờ có thể liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của người ký.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa công chứng và chứng thực chữ ký. Đây là hai hoạt động pháp lý khác nhau. Công chứng viên thực hiện công chứng theo Luật Công chứng. Chứng thực chữ ký được thực hiện theo pháp luật về chứng thực.
Trong một số trường hợp, sai sót trong quá trình xác nhận chữ ký có thể gây hậu quả đáng kể. Người bị thiệt hại có thể phát sinh tổn thất về tài sản hoặc quyền lợi hợp pháp.
Vậy khi chữ ký được xác nhận sai sự thật, trách nhiệm dân sự được xác định như thế nào? Ai có trách nhiệm bồi thường? Người bị thiệt hại cần làm gì để bảo vệ quyền lợi? Nội dung dưới đây sẽ giúp làm rõ những vấn đề này.
>>> Xem thêm: Vai trò của người phiên dịch khi chứng thực chữ ký cho người nước ngoài
1. Chứng thực chữ ký sai sự thật được hiểu như thế nào?
1.1. Chứng thực chữ ký là gì?
Chứng thực chữ ký là việc người có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký trên giấy tờ, văn bản là chữ ký của người yêu cầu chứng thực theo quy định.
Thủ tục này có ý nghĩa xác nhận chủ thể đã ký văn bản. Tuy nhiên, chứng thực chữ ký không đồng nghĩa với việc xác nhận toàn bộ nội dung văn bản là đúng.
Người yêu cầu chứng thực vẫn phải chịu trách nhiệm về nội dung do mình trình bày. Người thực hiện chứng thực phải tuân thủ đúng điều kiện và trình tự pháp luật quy định.
Pháp luật về chứng thực hiện được điều chỉnh bởi Nghị định 23/2015/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Nghị định 280/2025/NĐ-CP là văn bản sửa đổi mới, có hiệu lực từ ngày 01/11/2025.
1.2. Thế nào là chứng thực chữ ký sai sự thật?
Chứng thực chữ ký sai sự thật có thể được hiểu là việc xác nhận không đúng về chữ ký của người yêu cầu.
Ví dụ, người thực hiện chứng thực xác nhận một chữ ký là của một cá nhân. Tuy nhiên, người đó thực tế không ký vào văn bản.
Một trường hợp khác có thể phát sinh khi việc xác nhận được thực hiện không đúng điều kiện. Việc này cần được xem xét dựa trên hồ sơ và tình tiết cụ thể.
Không phải mọi sai sót về hình thức đều dẫn đến trách nhiệm bồi thường. Cần xác định hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế và mối quan hệ giữa hai yếu tố này.
1.3. Công chứng chữ ký và chứng thực chữ ký có giống nhau không?
Công chứng và chứng thực chữ ký không phải là một thủ tục.
Công chứng là hoạt động do công chứng viên thực hiện. Nội dung công chứng được điều chỉnh bởi Luật Công chứng.
Trong khi đó, chứng thực chữ ký thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về chứng thực. Thẩm quyền thực hiện cũng được xác định theo quy định tương ứng.
Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm pháp lý, cần xác định chính xác thủ tục đã được thực hiện. Không nên gọi chung mọi trường hợp xác nhận chữ ký là “công chứng chữ ký”.
Luật Công chứng hiện hành được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 50/VBHN-VPQH ngày 17/03/2026.
2. Trách nhiệm dân sự khi xác nhận chữ ký sai sự thật
2.1. Khi nào có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường?
Không phải mọi sai sót đều tự động dẫn đến trách nhiệm bồi thường.
Trước hết, cần xác định có hành vi vi phạm quy định pháp luật hay không. Tiếp đó, cần xem xét thiệt hại thực tế phát sinh.
Mối quan hệ giữa hành vi vi phạm và thiệt hại cũng rất quan trọng. Nếu không có thiệt hại thực tế, vấn đề bồi thường có thể không đặt ra theo cùng cách.
Do đó, trách nhiệm dân sự cần được đánh giá dựa trên từng vụ việc. Hồ sơ và chứng cứ cụ thể có ý nghĩa quan trọng.
2.2. Thiệt hại nào có thể được yêu cầu bồi thường?
Thiệt hại phải được xác định dựa trên hậu quả thực tế của hành vi vi phạm.
Trong một vụ việc cụ thể, thiệt hại có thể liên quan đến tài sản. Một số khoản chi phí hợp lý để hạn chế hoặc khắc phục hậu quả cũng có thể được xem xét.
Tuy nhiên, không phải mọi khoản tổn thất đều mặc nhiên được chấp nhận. Người yêu cầu cần có căn cứ chứng minh thiệt hại.
Việc xác định mức bồi thường còn phụ thuộc vào quy định của pháp luật dân sự. Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét dựa trên chứng cứ được cung cấp.
2.3. Tổ chức hành nghề công chứng có phải bồi thường không?
Đối với hoạt động công chứng, Luật Công chứng quy định trách nhiệm của tổ chức hành nghề công chứng.
Theo Luật Công chứng, tổ chức hành nghề công chứng có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do lỗi của công chứng viên thuộc tổ chức gây ra cho người yêu cầu công chứng. Quy định này được ghi nhận trong Luật Công chứng hiện hành.
Điều này cho thấy trách nhiệm không chỉ được xem xét ở cá nhân công chứng viên. Tổ chức hành nghề công chứng cũng có thể liên quan đến trách nhiệm bồi thường.
Tuy nhiên, cần xác định đúng hoạt động đã thực hiện. Nếu vụ việc là chứng thực chữ ký theo pháp luật về chứng thực, căn cứ pháp lý sẽ được xác định theo quy định về chứng thực.
2.4. Công chứng viên có phải tự mình bồi thường trong mọi trường hợp?
Không thể mặc nhiên kết luận công chứng viên phải tự mình bồi thường trong mọi trường hợp.
Trách nhiệm phụ thuộc vào tính chất của hành vi và hoạt động pháp lý đã được thực hiện. Cần xác định người thực hiện, tổ chức liên quan và lỗi gây ra thiệt hại.
Luật Công chứng quy định công chứng viên vi phạm có thể bị xử lý tùy tính chất và mức độ. Nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật.
Vì vậy, khi phát sinh tranh chấp, cần xem xét toàn bộ hồ sơ. Việc chỉ dựa vào một chữ ký hoặc một con dấu là chưa đủ.

>>> Xem thêm: Muốn tiết kiệm thời gian? Hãy chuẩn bị hồ sơ và chọn đúng văn phòng công chứng
3. Những trường hợp có thể làm phát sinh trách nhiệm khi xác nhận chữ ký sai
3.1. Xác nhận chữ ký của người không trực tiếp ký
Một trong những tình huống cần lưu ý là xác nhận chữ ký không đúng người.
Ví dụ, một cá nhân không trực tiếp ký văn bản. Tuy nhiên, chữ ký trên giấy tờ vẫn được xác nhận là của người đó.
Nếu hành vi này gây thiệt hại, trách nhiệm của người thực hiện cần được xem xét. Việc xác định trách nhiệm phải dựa trên chứng cứ cụ thể.
Các tài liệu liên quan đến thời điểm ký cũng có thể có giá trị trong quá trình xác minh. Người bị ảnh hưởng nên lưu giữ đầy đủ giấy tờ.
3.2. Xác nhận chữ ký khi người yêu cầu không đáp ứng điều kiện
Pháp luật đặt ra những điều kiện nhất định đối với người yêu cầu chứng thực chữ ký.
Nếu người thực hiện bỏ qua các điều kiện bắt buộc, thủ tục có thể bị thực hiện sai quy định.
Tuy nhiên, việc có phát sinh trách nhiệm bồi thường hay không vẫn cần đánh giá riêng. Cần xác định hành vi vi phạm có gây ra thiệt hại thực tế hay không.
Người bị thiệt hại cần thu thập tài liệu chứng minh cả hành vi và hậu quả. Đây là cơ sở quan trọng khi yêu cầu giải quyết vụ việc.
3.3. Xác nhận không đúng trong khi hồ sơ có dấu hiệu bất thường
Hồ sơ có dấu hiệu bất thường cần được kiểm tra theo quy định.
Nếu người thực hiện xác nhận chữ ký mà bỏ qua các dấu hiệu cần kiểm tra, trách nhiệm có thể được xem xét tùy trường hợp.
Mức độ sai phạm không giống nhau trong mọi vụ việc. Cần phân biệt lỗi nghiệp vụ với hành vi cố ý xác nhận sai.
Việc đánh giá cuối cùng cần dựa trên hồ sơ thực tế. Không nên chỉ dựa vào nhận định của một bên tranh chấp.
3.4. Xác nhận sai dẫn đến giao dịch hoặc hồ sơ bị ảnh hưởng
Chữ ký được chứng thực có thể được sử dụng trong nhiều giao dịch. Một văn bản có chữ ký được xác nhận có thể trở thành một phần của hồ sơ.
Nếu việc xác nhận sai dẫn đến thiệt hại, người bị ảnh hưởng có thể yêu cầu xác minh trách nhiệm.
Ví dụ, giấy tờ có thể được sử dụng trong một giao dịch dân sự. Sau đó, một bên phát sinh tổn thất do chữ ký không đúng chủ thể.
Trong trường hợp này, cần làm rõ toàn bộ quá trình. Việc xác nhận sai phải được xem xét cùng với nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại.
3.5. Hành vi cố ý và sai sót nghiệp vụ cần được phân biệt
Không phải mọi trường hợp sai đều có cùng mức độ trách nhiệm.
Một sai sót có thể phát sinh từ lỗi nghiệp vụ. Trường hợp khác có thể liên quan đến hành vi cố ý xác nhận không đúng.
Mức độ lỗi là yếu tố quan trọng khi xem xét trách nhiệm. Tính chất và hậu quả của hành vi cũng cần được đánh giá.
Nếu hành vi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng, ngoài trách nhiệm dân sự còn có thể phát sinh các hình thức xử lý khác theo quy định pháp luật.
4. Người bị thiệt hại cần làm gì khi phát hiện chữ ký được xác nhận sai?
4.1. Thu thập và giữ lại giấy tờ liên quan
Khi phát hiện vấn đề, người bị ảnh hưởng nên giữ lại toàn bộ tài liệu liên quan.
Các tài liệu có thể gồm văn bản đã được xác nhận chữ ký. Ngoài ra còn có giấy tờ tùy thân, hợp đồng và chứng từ giao dịch.
Tin nhắn, email hoặc tài liệu trao đổi cũng có thể hữu ích. Những thông tin này giúp làm rõ quá trình phát sinh vụ việc.
Không nên tự ý sửa chữa hoặc tẩy xóa giấy tờ đang tranh chấp. Việc bảo quản nguyên trạng tài liệu giúp quá trình xác minh thuận lợi hơn.
4.2. Xác minh lại với đơn vị thực hiện
Người bị ảnh hưởng có thể liên hệ nơi đã thực hiện việc xác nhận chữ ký.
Mục đích là làm rõ văn bản có thực sự được thực hiện tại đó hay không. Đồng thời, cần xác định thời điểm và người thực hiện thủ tục.
Nếu phát hiện sai sót, nên đề nghị đơn vị giải thích bằng hình thức phù hợp. Những trao đổi có căn cứ sẽ hữu ích khi giải quyết tranh chấp.
Trong trường hợp cần thiết, người dân có thể yêu cầu cung cấp thông tin theo trình tự pháp luật cho phép.
4.3. Xác định thiệt hại thực tế
Thiệt hại cần được xác định cụ thể. Người bị ảnh hưởng nên thống kê các khoản tổn thất có liên quan trực tiếp.
Chứng từ thanh toán, hợp đồng và hóa đơn có thể được sử dụng để chứng minh thiệt hại.
Không nên chỉ đưa ra một con số tổng cộng mà không có căn cứ. Hồ sơ càng rõ thì việc xác định trách nhiệm càng thuận lợi.
Nếu thiệt hại phức tạp, người dân nên tìm tư vấn pháp lý trước khi đưa ra yêu cầu chính thức.
4.4. Yêu cầu giải quyết tranh chấp khi quyền lợi bị xâm phạm
Nếu các bên không tự giải quyết được, tranh chấp có thể được xử lý theo trình tự pháp luật.
Đối với tranh chấp liên quan đến hoạt động công chứng, Luật Công chứng quy định các bên có quyền khởi kiện tại Tòa án để giải quyết.
Đối với hoạt động chứng thực chữ ký, cần xác định đúng chủ thể và căn cứ pháp lý áp dụng.
Người bị thiệt hại nên chuẩn bị đầy đủ chứng cứ trước khi thực hiện bước tiếp theo. Việc này giúp cơ quan có thẩm quyền có cơ sở xem xét vụ việc.
4.5. Có thể phát sinh trách nhiệm khác ngoài bồi thường
Trách nhiệm dân sự không phải là hình thức xử lý duy nhất trong mọi trường hợp.
Theo Luật Công chứng, công chứng viên vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật. Tùy tính chất và mức độ, hành vi còn có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu gây thiệt hại thì có thể phải bồi thường.
Việc áp dụng hình thức xử lý nào phụ thuộc vào hành vi cụ thể. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét dựa trên hồ sơ và chứng cứ.
Do đó, người dân không nên tự kết luận trách nhiệm chỉ từ một sai sót. Cần xác định đầy đủ diễn biến và hậu quả của vụ việc.

>>> Xem thêm: Từ hợp đồng đến giấy tờ tùy thân, mọi thứ đều cần được kiểm tra trước khi công chứng mua bán nhà đất
Kết luận
Trách nhiệm chứng thực chữ ký sai cần được xem xét dựa trên hành vi vi phạm, lỗi, thiệt hại thực tế và mối quan hệ giữa hành vi với hậu quả. Không phải mọi sai sót trong việc xác nhận chữ ký đều tự động dẫn đến trách nhiệm bồi thường.
Đồng thời, cần phân biệt rõ công chứng với chứng thực chữ ký. Mỗi hoạt động có chủ thể thực hiện và căn cứ pháp lý riêng. Việc xác định đúng thủ tục sẽ giúp làm rõ trách nhiệm của cá nhân và tổ chức liên quan.
Khi phát hiện chữ ký được xác nhận không đúng, người dân nên giữ lại toàn bộ giấy tờ. Các tài liệu về giao dịch và thiệt hại cũng cần được bảo quản. Đây là cơ sở quan trọng để xác minh và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Nếu cần được tư vấn về trách nhiệm pháp lý, hồ sơ chứng thực chữ ký hoặc các vấn đề phát sinh từ việc xác nhận chữ ký sai, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn phương án xử lý phù hợp.
>>> Xem thêm: Doanh nghiệp thường xuyên xử lý hồ sơ quốc tế sẽ khó bỏ qua dịch thuật đa ngôn ngữ
>>> Xem thêm: Không phải hồ sơ song ngữ nào cũng giống nhau, nhất là khi cần công chứng dịch thuật
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
