Cổ phiếu niêm yết là tài sản có giá trị và có thể được chuyển nhượng theo quy định. Khi muốn cho cá nhân hoặc tổ chức khác sử dụng cổ phiếu trong một thời gian, các bên cần xác định rõ hình thức giao dịch. Việc lập hợp đồng mượn cổ phiếu giúp ghi nhận thỏa thuận về số lượng, thời hạn, quyền lợi và nghĩa vụ hoàn trả. Tuy nhiên, cổ phiếu còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật chứng khoán. Vì vậy, các bên cần phân biệt hợp đồng mượn tài sản thông thường với hoạt động vay và cho vay chứng khoán theo cơ chế chuyên ngành.
>>> Xem thêm: Hợp đồng tặng cho nhà đất giữa mẹ kế và con riêng: Miễn thuế thế nào?
1. Hợp đồng cho mượn cổ phiếu niêm yết là gì?
1.1. Khái niệm hợp đồng mượn cổ phiếu
Theo Điều 494 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng mượn tài sản là thỏa thuận cho phép bên mượn sử dụng tài sản trong một thời hạn mà không phải trả tiền. Khi hết hạn hoặc đạt được mục đích mượn, bên mượn phải trả lại tài sản.
Tuy nhiên, cổ phiếu có đặc điểm riêng. Đây là chứng khoán thể hiện quyền và lợi ích của người sở hữu đối với tổ chức phát hành. Cổ phiếu niêm yết còn được đăng ký và lưu ký theo quy định chuyên ngành.
Do đó, việc cho mượn cổ phiếu không nên được xử lý như việc cho mượn một tài sản thông thường. Các bên cần xác định rõ mục đích giao dịch và cách thức chuyển giao. Đồng thời, cần kiểm tra quy định về đăng ký, lưu ký và chuyển quyền sở hữu chứng khoán có liên quan.
1.2. Phân biệt hợp đồng mượn cổ phiếu với hợp đồng vay chứng khoán
Hai hình thức này có thể có cách thực hiện và hệ quả pháp lý khác nhau. Việc phân biệt cần dựa vào bản chất giao dịch, không chỉ dựa vào tên hợp đồng.
Hợp đồng mượn tài sản theo Bộ luật Dân sự có nguyên tắc hoàn trả tài sản đã mượn. Trong khi đó, hoạt động vay và cho vay chứng khoán có thể phải tuân thủ cơ chế chuyên ngành và quy chế của Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC).
Các bên nên làm rõ những vấn đề sau:
- Cổ phiếu được giao để sử dụng vào mục đích gì?
- Bên nhận phải hoàn trả đúng số cổ phiếu đã nhận hay theo cơ chế khác?
- Giao dịch có làm phát sinh việc chuyển quyền sở hữu chứng khoán không?
- Các bên có thuộc đối tượng được tham gia hoạt động vay và cho vay chứng khoán theo quy định không?
- Việc chuyển giao có phải thực hiện qua hệ thống hoặc theo thủ tục chuyên ngành không?
Không nên mặc nhiên coi mọi thỏa thuận giao cổ phiếu đều là hợp đồng mượn tài sản thông thường. Nếu giao dịch thuộc hoạt động vay và cho vay chứng khoán được điều chỉnh riêng, các bên phải tuân thủ cơ chế áp dụng. VSDC có quy chế riêng đối với hoạt động này.
1.3. Có bắt buộc công chứng hợp đồng mượn cổ phiếu không?
Không phải mọi thỏa thuận về cổ phiếu đều bắt buộc phải công chứng. Nghĩa vụ công chứng cần được xác định theo quy định áp dụng cho giao dịch cụ thể.
Các bên có thể cân nhắc công chứng khi muốn tăng tính xác thực của văn bản và hạn chế tranh chấp về ý chí giao kết. Tuy nhiên, công chứng không thay thế các thủ tục chuyên ngành về chứng khoán.
Nếu giao dịch thuộc hoạt động vay và cho vay chứng khoán có điều kiện riêng, các bên cần đáp ứng những điều kiện đó. Việc công chứng một văn bản không tự động làm cho giao dịch được phép thực hiện trên hệ thống chứng khoán.
Trước khi lập hợp đồng, các bên nên xác định rõ bản chất giao dịch. Có thể liên hệ tổ chức hành nghề công chứng hoặc đơn vị lưu ký liên quan để được hướng dẫn về hồ sơ phù hợp.
2. Nội dung cần có trong hợp đồng mượn cổ phiếu
2.1. Thông tin của các bên và cổ phiếu được giao dịch
Hợp đồng cần ghi rõ thông tin của bên giao và bên nhận cổ phiếu. Với cá nhân, cần có thông tin nhận dạng và địa chỉ liên hệ. Với tổ chức, cần ghi thông tin pháp lý và người đại diện có thẩm quyền.
Thông tin về cổ phiếu cũng phải chính xác. Các bên nên ghi rõ:
- Tên tổ chức phát hành.
- Mã cổ phiếu và loại cổ phiếu.
- Số lượng cổ phiếu dự kiến giao dịch.
- Thông tin tài khoản chứng khoán hoặc đơn vị lưu ký liên quan, nếu cần.
- Tình trạng sở hữu và các hạn chế đối với cổ phiếu, nếu có.
Các thông tin này giúp xác định đúng đối tượng giao dịch. Đồng thời, chúng hỗ trợ việc đối chiếu khi bàn giao và hoàn trả.
Trước khi ký, bên giao cần kiểm tra quyền sở hữu và khả năng thực hiện giao dịch. Nếu cổ phiếu đang bị phong tỏa, cầm cố hoặc chịu hạn chế chuyển nhượng, các bên phải xem xét kỹ điều kiện pháp lý.
2.2. Mục đích, thời hạn và phương thức hoàn trả
Hợp đồng nên mô tả rõ mục đích sử dụng cổ phiếu. Các bên cần thống nhất thời điểm giao và thời hạn hoàn trả. Nếu có điều kiện gia hạn, văn bản nên nêu cách thức thực hiện.
Phương thức hoàn trả cần được quy định cụ thể. Các bên phải xác định việc hoàn trả dựa trên đúng loại cổ phiếu, số lượng và cơ chế chuyển giao phù hợp với pháp luật chứng khoán.
Nếu giao dịch thuộc cơ chế vay và cho vay chứng khoán chuyên ngành, điều khoản hoàn trả phải phù hợp với quy chế áp dụng. Không nên tự xây dựng phương thức giao nhận trái với quy định của hệ thống lưu ký.
Hợp đồng cũng nên quy định cách xử lý khi một bên muốn chấm dứt trước hạn. Những trường hợp chậm hoàn trả hoặc không thể thực hiện giao dịch cần được dự liệu. Điều khoản rõ ràng sẽ giúp các bên dễ xác định trách nhiệm khi có sự cố.
2.3. Quyền lợi phát sinh và trách nhiệm của các bên
Trong thời gian giao dịch, cổ phiếu có thể phát sinh quyền lợi hoặc sự kiện doanh nghiệp. Ví dụ gồm cổ tức, cổ phiếu thưởng, quyền mua cổ phiếu và các thay đổi liên quan đến tổ chức phát hành.
Vì vậy, hợp đồng cần quy định cách xử lý những quyền lợi này. Các bên nên xác định người được hưởng và phương thức đối soát. Cách xử lý phải phù hợp với bản chất giao dịch và quy định chuyên ngành.
Hợp đồng cũng cần nêu trách nhiệm khi cổ phiếu bị mất, giao dịch bị trì hoãn hoặc một bên vi phạm nghĩa vụ. Các bên có thể thỏa thuận về bồi thường thiệt hại và cách giải quyết tranh chấp trong phạm vi pháp luật cho phép.
Không nên chỉ ghi số lượng cổ phiếu và ngày hoàn trả. Một hợp đồng rõ ràng cần bao quát cả những tình huống có thể phát sinh trong thời gian thực hiện.

>>> Xem thêm: Tiết kiệm thời gian thường bắt đầu từ việc chuẩn bị đúng giấy tờ; tham khảo dịch vụ sang tên sổ đỏ nhanh
3. Hồ sơ và thủ tục công chứng hợp đồng mượn cổ phiếu
3.1. Chuẩn bị hồ sơ trước khi đến tổ chức hành nghề công chứng
Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào chủ thể giao dịch và nội dung hợp đồng. Các bên nên chuẩn bị những giấy tờ cơ bản sau:
- Giấy tờ tùy thân còn giá trị của các bên là cá nhân.
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ pháp lý tương ứng, nếu có tổ chức tham gia.
- Giấy tờ chứng minh thẩm quyền đại diện, nếu ký thông qua người đại diện.
- Tài liệu thể hiện quyền sở hữu cổ phiếu hoặc thông tin tài khoản chứng khoán liên quan.
- Dự thảo hợp đồng, nếu các bên đã chuẩn bị.
- Tài liệu khác theo yêu cầu phù hợp với giao dịch cụ thể.
Không phải trường hợp nào cũng cần toàn bộ giấy tờ nêu trên. Công chứng viên sẽ xem xét hồ sơ và xác định tài liệu cần bổ sung theo quy định.
Nếu giao dịch thuộc hoạt động vay và cho vay chứng khoán chuyên ngành, các bên còn phải đáp ứng điều kiện và thủ tục riêng. Bộ hồ sơ công chứng dân sự không thay thế hồ sơ giao dịch chứng khoán.
3.2. Rà soát nội dung và xác định hình thức văn bản
Sau khi nhận hồ sơ, tổ chức hành nghề công chứng sẽ kiểm tra giấy tờ và nội dung yêu cầu công chứng. Các bên cần trình bày rõ mục đích giao dịch và cách thức chuyển giao cổ phiếu.
Nội dung hợp đồng phải phù hợp với ý chí tự nguyện của các bên. Các điều khoản cũng không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
Đặc biệt, cần xác định giao dịch có thuộc hoạt động vay và cho vay chứng khoán theo quy định chuyên ngành hay không. Nếu thuộc trường hợp đó, các bên nên kiểm tra điều kiện thực hiện trước khi yêu cầu công chứng.
Nếu dự thảo chưa rõ hoặc hồ sơ còn thiếu, công chứng viên có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung. Trường hợp giao dịch không đủ điều kiện công chứng, việc tiếp nhận và giải quyết sẽ tuân theo quy định pháp luật.
3.3. Ký kết, công chứng và thực hiện giao dịch
Khi hồ sơ đáp ứng yêu cầu, các bên thực hiện việc ký kết theo hướng dẫn của công chứng viên. Người ký cần có năng lực hành vi phù hợp và thẩm quyền đại diện hợp lệ.
Sau khi hoàn tất thủ tục công chứng, các bên cần lưu giữ văn bản và giấy tờ liên quan. Tuy nhiên, việc có hợp đồng đã công chứng không đồng nghĩa cổ phiếu đã được chuyển giao hợp lệ trên hệ thống chứng khoán.
Nếu giao dịch yêu cầu xử lý qua đơn vị lưu ký hoặc hệ thống của VSDC, các bên phải thực hiện thêm thủ tục tương ứng. Quy trình cụ thể phụ thuộc vào loại giao dịch và quy chế đang áp dụng.
Vì vậy, trước khi giao cổ phiếu, nên xác nhận rõ quy trình với công ty chứng khoán hoặc đơn vị lưu ký liên quan. Điều này giúp tránh trường hợp hợp đồng đã ký nhưng giao dịch chưa thể thực hiện.
4. Những lưu ý pháp lý khi lập hợp đồng mượn cổ phiếu niêm yết
4.1. Kiểm tra quyền sở hữu và hạn chế giao dịch
Bên cho mượn cần xác minh mình có quyền định đoạt đối với cổ phiếu. Thông tin sở hữu phải thống nhất với dữ liệu lưu ký và hồ sơ liên quan.
Nếu cổ phiếu đang bị phong tỏa hoặc dùng làm tài sản bảo đảm, việc giao dịch có thể bị hạn chế. Các bên cần kiểm tra tình trạng này trước khi ký.
Không nên chỉ dựa vào ảnh chụp màn hình tài khoản để xác nhận toàn bộ điều kiện giao dịch. Khi cần thiết, hãy đối chiếu thông tin với công ty chứng khoán hoặc đơn vị lưu ký.
4.2. Phân định rõ trách nhiệm khi cổ phiếu biến động
Giá cổ phiếu có thể tăng hoặc giảm trong thời gian thực hiện hợp đồng. Điều này dễ gây bất đồng nếu các bên chưa thống nhất cách hoàn trả.
Hợp đồng nên quy định rõ số lượng, loại cổ phiếu và cách xử lý khi phát sinh sự kiện doanh nghiệp. Các điều khoản cần phù hợp với cơ chế giao dịch thực tế.
Nếu giao dịch thuộc hoạt động vay và cho vay chứng khoán chuyên ngành, các bên cần tuân thủ quy định áp dụng. Không nên chỉ dựa vào thỏa thuận riêng để bỏ qua điều kiện của hệ thống chứng khoán.
4.3. Không nhầm công chứng với xác nhận giao dịch chứng khoán
Công chứng giúp xác nhận tính xác thực và tính hợp pháp của giao dịch trong phạm vi luật định. Tuy nhiên, công chứng không thay thế thủ tục đăng ký, lưu ký hoặc chuyển quyền sở hữu chứng khoán.
Do đó, các bên cần xác định rõ hai nhóm công việc. Nhóm thứ nhất là lập và xác nhận hợp đồng. Nhóm thứ hai là thực hiện giao dịch chứng khoán theo cơ chế chuyên ngành.
Nếu không phân biệt rõ, các bên có thể hiểu nhầm rằng chỉ cần ký hợp đồng là đã hoàn tất việc giao cổ phiếu. Trên thực tế, thủ tục còn phụ thuộc vào loại giao dịch và quy định liên quan.
4.4. Lựa chọn đơn vị hỗ trợ phù hợp
Hợp đồng liên quan đến cổ phiếu cần được xem xét cả về dân sự và chứng khoán. Vì vậy, các bên nên chuẩn bị hồ sơ và xác định mục đích giao dịch trước khi ký.
Nếu cần công chứng, hãy trao đổi rõ với tổ chức hành nghề công chứng về nội dung dự kiến. Đồng thời, nên liên hệ công ty chứng khoán hoặc đơn vị lưu ký để xác minh thủ tục chuyển giao.
Việc kiểm tra trước giúp các bên lựa chọn đúng loại văn bản. Cách làm này cũng hạn chế rủi ro khi hợp đồng đã ký nhưng không thể triển khai theo dự kiến.

>>> Xem thêm: Từng loại giấy tờ có yêu cầu riêng, vì vậy hãy chủ động trao đổi với văn phòng công chứng về trường hợp của mình
Kết luận
Việc lập hợp đồng mượn cổ phiếu cần được xem xét dựa trên bản chất giao dịch, quyền sở hữu cổ phiếu và quy định pháp luật chứng khoán. Các bên nên quy định rõ số lượng, thời hạn, phương thức hoàn trả và trách nhiệm khi phát sinh rủi ro. Đồng thời, cần phân biệt thủ tục công chứng với thủ tục chuyển giao chứng khoán theo cơ chế chuyên ngành. Nếu cần hỗ trợ rà soát hồ sơ hoặc tìm hiểu thủ tục công chứng hợp đồng, bạn có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, hướng dẫn theo quy định pháp luật hiện hành.
>>> Xem thêm: Đừng chờ đến phút cuối mới tìm nơi hỗ trợ, hãy chủ động tìm hiểu dịch vụ công chứng ngay hôm nay
>>> Xem thêm: Thủ tục tưởng quen thuộc nhưng vẫn dễ nhầm lẫn nếu chưa hiểu đúng bản chất của chứng thực
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
