Hợp đồng hứa mua hứa bán nhà đất thường được lập khi các bên chưa thể ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức. Văn bản này ghi nhận cam kết mua bán trong tương lai. Một số trường hợp còn kèm theo khoản tiền giao trước để bảo đảm thực hiện cam kết.

Tuy nhiên, không phải cứ ký giấy hứa mua, hứa bán là giao dịch được pháp luật bảo vệ như nhau. Giá trị pháp lý còn phụ thuộc vào nội dung thỏa thuận và bản chất giao dịch. Hình thức văn bản cũng cần được xem xét.

Rủi ro thường xuất hiện khi một bên đổi ý, bán nhà đất cho người khác hoặc không trả lại tiền đã nhận. Khi đó, bên còn lại có thể gặp khó khăn trong việc đòi tiền và bảo vệ quyền lợi.

Vậy văn bản hứa mua, hứa bán nhà đất có giá trị pháp lý không? Nếu một bên bùng tiền thì xử lý thế nào? Làm sao để hạn chế tranh chấp ngay từ đầu? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn làm rõ những vấn đề này.

>>> Xem thêm: Chứng thực hợp đồng cho thuê mặt bằng đặt trạm phát sóng viễn thông (BTS)

1. Hợp đồng hứa mua hứa bán nhà đất là gì?

1.1. Khái niệm hợp đồng hứa mua, hứa bán nhà đất

Hợp đồng hứa mua, hứa bán nhà đất là cách gọi thường dùng trong giao dịch bất động sản. Văn bản này ghi nhận cam kết mua hoặc bán nhà đất trong tương lai.

Các bên có thể thỏa thuận giá bán, thời hạn giao dịch và khoản tiền giao trước. Một số văn bản còn quy định trách nhiệm nếu một bên không tiếp tục mua bán.

Tuy nhiên, tên gọi của văn bản không quyết định bản chất pháp lý. Cần xem xét nội dung cụ thể để xác định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

Nếu văn bản có nội dung đặt cọc, các quy định về đặt cọc có thể được áp dụng. Nếu đó là hợp đồng chuyển nhượng chính thức, các điều kiện pháp luật tương ứng phải được đáp ứng.

1.2. Phân biệt hợp đồng hứa mua, hứa bán với hợp đồng đặt cọc

Hai loại văn bản này có thể có nội dung gần giống nhau. Tuy nhiên, mục đích và nghĩa vụ được thỏa thuận có thể khác biệt.

Hợp đồng đặt cọc được quy định tại Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, một bên giao tài sản đặt cọc cho bên kia trong thời hạn nhất định. Khoản đặt cọc nhằm bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

Trong khi đó, văn bản hứa mua, hứa bán có thể chỉ ghi nhận cam kết trong tương lai. Văn bản cũng có thể đồng thời chứa thỏa thuận đặt cọc.

Vì vậy, cần kiểm tra các nội dung như:

  • Các bên có giao tiền hoặc tài sản để đặt cọc hay không.
  • Khoản tiền được giao nhằm bảo đảm nghĩa vụ nào.
  • Thời hạn ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức là khi nào.
  • Trách nhiệm của mỗi bên nếu không tiếp tục giao dịch.
  • Điều kiện hoàn trả tiền và áp dụng phạt cọc.

Việc xác định đúng bản chất văn bản giúp lựa chọn căn cứ pháp lý phù hợp khi phát sinh tranh chấp.

1.3. Hợp đồng hứa mua, hứa bán nhà đất có bắt buộc công chứng không?

Không thể xác định yêu cầu công chứng chỉ dựa vào tên gọi của văn bản.

Nếu văn bản thực chất là hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, các bên phải tuân thủ quy định về hình thức tại Điều 27 Luật Đất đai năm 2024. Theo quy định chung, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Đối với hợp đồng đặt cọc, pháp luật dân sự không quy định bắt buộc công chứng trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, các bên vẫn cần bảo đảm điều kiện có hiệu lực của giao dịch.

Nếu văn bản chỉ ghi nhận lời hứa mua bán, cần xem xét nội dung và mục đích thực tế. Không nên cho rằng văn bản viết tay hoặc chưa công chứng đương nhiên vô hiệu. Ngược lại, cũng không nên mặc định văn bản đó đủ điều kiện để chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng nhà đất.

1.4. Những nội dung cần có trong văn bản

Một văn bản rõ ràng giúp các bên xác định nghĩa vụ ngay từ đầu. Đây cũng là căn cứ quan trọng nếu xảy ra tranh chấp.

Các nội dung nên được thể hiện cụ thể gồm:

  • Thông tin đầy đủ của bên mua và bên bán.
  • Thông tin nhận diện nhà đất dự kiến giao dịch.
  • Giá mua bán và phương thức thanh toán.
  • Khoản tiền đặt trước, nếu có, cùng mục đích sử dụng khoản tiền.
  • Thời hạn ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức.
  • Điều kiện giao nhà đất và bàn giao giấy tờ.
  • Trách nhiệm khi một bên vi phạm cam kết.
  • Phương thức giải quyết tranh chấp.

Đặc biệt, cần phân biệt rõ tiền đặt cọc với tiền thanh toán trước. Hai khoản tiền này có thể dẫn đến cách xử lý khác nhau khi giao dịch không được thực hiện.

2. Tính pháp lý của hợp đồng hứa mua hứa bán nhà đất

2.1. Giá trị pháp lý phụ thuộc vào nội dung và điều kiện có hiệu lực

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện luật định.

Các điều kiện cơ bản gồm năng lực pháp luật và năng lực hành vi phù hợp của chủ thể. Người tham gia giao dịch phải hoàn toàn tự nguyện. Mục đích và nội dung giao dịch không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.

Ngoài ra, hình thức giao dịch phải phù hợp khi pháp luật quy định đó là điều kiện có hiệu lực.

Vì vậy, văn bản hứa mua, hứa bán có thể làm phát sinh nghĩa vụ giữa các bên nếu đáp ứng điều kiện tương ứng. Tuy nhiên, không phải văn bản nào cũng đủ cơ sở để yêu cầu chuyển nhượng nhà đất.

Khi xảy ra tranh chấp, cơ quan giải quyết sẽ xem xét nội dung, chứng cứ và quy định pháp luật liên quan.

2.2. Văn bản hứa mua, hứa bán không tự động thay thế hợp đồng chuyển nhượng

Đây là điểm người mua và người bán cần đặc biệt lưu ý.

Việc ký văn bản hứa mua, hứa bán không đồng nghĩa quyền sử dụng đất đã được chuyển giao. Người mua cũng chưa đương nhiên trở thành chủ sở hữu nhà ở theo nội dung cam kết.

Đối với giao dịch chuyển nhượng nhà đất thuộc trường hợp phải công chứng hoặc chứng thực, các bên cần thực hiện đúng hình thức theo luật định. Thủ tục đăng ký đất đai cũng cần được thực hiện khi pháp luật yêu cầu.

Do đó, người mua không nên giao toàn bộ tiền chỉ dựa trên lời hứa bán. Người bán cũng không nên cho rằng ký văn bản cam kết là đã hoàn thành mọi nghĩa vụ chuyển nhượng.

2.3. Thỏa thuận đặt cọc có thể làm phát sinh nghĩa vụ phạt cọc

Nếu văn bản có bản chất là thỏa thuận đặt cọc, Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 là căn cứ quan trọng để xác định hậu quả khi vi phạm.

Theo quy định chung, nếu hợp đồng được giao kết và thực hiện, tài sản đặt cọc được trả lại hoặc trừ vào nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận.

Nếu bên đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, tài sản đặt cọc có thể thuộc về bên nhận đặt cọc. Ngược lại, nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, họ phải trả lại tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp giao tiền trước đều mặc nhiên áp dụng cơ chế phạt cọc. Cần xác định đúng bản chất khoản tiền và nguyên nhân khiến giao dịch không được thực hiện.

2.4. Nhà đất phải đáp ứng điều kiện chuyển nhượng

Ngay cả khi các bên đã ký văn bản cam kết, việc chuyển nhượng vẫn phải đáp ứng điều kiện pháp luật.

Người mua nên kiểm tra Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất và thông tin liên quan. Cần xác minh người ký có đúng là chủ thể có quyền chuyển nhượng hay không.

Đồng thời, cần kiểm tra tình trạng tranh chấp, kê biên và các hạn chế về quyền định đoạt. Tình trạng thế chấp cũng cần được làm rõ trước khi giao dịch.

Nếu nhà đất chưa đủ điều kiện chuyển nhượng, việc ký văn bản hứa mua, hứa bán không tự động khắc phục được trở ngại đó.

2.5. Trường hợp văn bản có thể bị tuyên vô hiệu

Văn bản hứa mua, hứa bán có thể bị xem xét vô hiệu nếu vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.

Các vấn đề thường cần xem xét gồm:

  • Một bên không có năng lực phù hợp để xác lập giao dịch.
  • Việc ký kết không xuất phát từ sự tự nguyện.
  • Nội dung hoặc mục đích vi phạm điều cấm của luật.
  • Hình thức giao dịch không đáp ứng yêu cầu bắt buộc.
  • Đối tượng hoặc nghĩa vụ thỏa thuận không thể thực hiện theo quy định.

Hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu được xem xét theo Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015. Về nguyên tắc, các bên khôi phục tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Bên có lỗi gây thiệt hại có thể phải bồi thường theo quy định.

Vì vậy, không nên mặc định cứ có chữ ký là người bị vi phạm sẽ được nhận tiền phạt cọc. Cần xác định văn bản có hiệu lực hay không và căn cứ yêu cầu cụ thể.

Hợp đồng hứa mua hứa bán nhà đất: Tính pháp lý và rủi ro bị bùng tiền

>>> Xem thêm: Đừng chờ đến khi cần gấp mới bắt đầu tìm văn phòng công chứng phù hợp

3. Rủi ro bị bùng tiền và tranh chấp khi hứa mua, hứa bán nhà đất

3.1. Bên bán nhận tiền nhưng không tiếp tục giao dịch

Một tình huống thường gặp là bên bán nhận tiền trước rồi thay đổi ý định.

Nguyên nhân có thể do giá nhà đất tăng. Cũng có trường hợp bên bán tìm được người trả giá cao hơn hoặc không muốn tiếp tục giao dịch.

Nếu khoản tiền được xác định là tiền đặt cọc, bên mua có thể yêu cầu xử lý theo thỏa thuận và quy định pháp luật. Tuy nhiên, việc đòi tiền có thể gặp khó khăn nếu bên bán không hợp tác.

Nếu văn bản chỉ ghi nhận lời hứa chung chung, không làm rõ khoản tiền và trách nhiệm vi phạm, việc chứng minh yêu cầu có thể phức tạp hơn.

Vì vậy, các bên nên quy định rõ hậu quả khi bên bán từ chối giao dịch. Không nên chỉ ghi một câu chung chung như “hai bên cam kết mua bán đúng hẹn”.

3.2. Bên mua đổi ý và không thanh toán

Rủi ro không chỉ xảy ra với bên bán. Bên mua cũng có thể đổi ý sau khi ký văn bản.

Người mua có thể không đủ khả năng tài chính. Một số trường hợp khác phát sinh do thay đổi kế hoạch hoặc tìm được bất động sản phù hợp hơn.

Nếu khoản tiền đã giao là tiền đặt cọc và bên mua từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng trái với thỏa thuận, họ có thể mất tiền cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Tuy nhiên, cần xem xét nguyên nhân thực tế. Nếu giao dịch không thể thực hiện do lỗi của bên bán hoặc do điều kiện pháp lý của nhà đất, cách xử lý có thể khác.

Bên mua nên kiểm tra tài chính và pháp lý trước khi cam kết. Việc ký văn bản khi chưa chắc chắn có thể dẫn đến thiệt hại đáng kể.

3.3. Nhà đất đang thế chấp hoặc thuộc diện tranh chấp

Một rủi ro khác là nhà đất chưa đủ điều kiện để giao dịch như dự kiến.

Bất động sản có thể đang thế chấp tại ngân hàng. Tài sản cũng có thể liên quan đến tranh chấp thừa kế hoặc quyền lợi của nhiều người.

Nếu bên bán không có đủ quyền định đoạt, việc thực hiện cam kết có thể gặp trở ngại. Người mua khi đó có nguy cơ phải mất nhiều thời gian để yêu cầu hoàn tiền.

Trước khi giao tiền, cần kiểm tra hồ sơ nhà đất và xác định người có quyền ký. Nếu tài sản đang thế chấp, phải làm rõ phương án xử lý với bên nhận thế chấp.

Không nên chỉ dựa vào lời hứa rằng giấy tờ sẽ được giải quyết sau.

3.4. Một bất động sản được hứa bán cho nhiều người

Có trường hợp người bán ký cam kết với nhiều người mua khác nhau. Mỗi người có thể đã giao một khoản tiền để giữ giao dịch.

Khi tranh chấp xảy ra, các bên phải chứng minh thỏa thuận và khoản tiền đã giao. Việc thu hồi tiền còn phụ thuộc vào khả năng thực hiện nghĩa vụ của người nhận tiền.

Người mua nên yêu cầu cung cấp hồ sơ nhà đất và kiểm tra thông tin liên quan. Khi giao tiền, cần lập chứng từ thể hiện rõ mục đích thanh toán.

Nếu phát hiện dấu hiệu gian dối, cần lưu giữ chứng cứ và tìm hướng xử lý kịp thời.

3.5. Không có chứng cứ rõ ràng về khoản tiền đã giao

Nhiều tranh chấp trở nên phức tạp vì các bên chỉ thỏa thuận miệng.

Người mua có thể giao tiền mặt nhưng không lập giấy nhận tiền. Nội dung chuyển khoản đôi khi cũng không thể hiện rõ mục đích giao dịch.

Khi một bên phủ nhận việc nhận tiền hoặc cho rằng đó là khoản vay, bên còn lại có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh.

Vì vậy, cần lập văn bản ghi rõ số tiền, thời điểm giao nhận và mục đích sử dụng. Nếu chuyển khoản, nên ghi nội dung cụ thể và lưu lại chứng từ.

Các bên cũng nên giữ bản hợp đồng, tin nhắn và tài liệu liên quan đến quá trình giao dịch.

3.6. Khó đòi tiền khi bên vi phạm không hợp tác

Ngay cả khi có căn cứ yêu cầu hoàn trả hoặc phạt cọc, việc thu hồi tiền không phải lúc nào cũng nhanh chóng.

Bên vi phạm có thể không phản hồi hoặc không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Trường hợp này có thể phải thương lượng hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

Người bị vi phạm nên gửi yêu cầu bằng hình thức có thể lưu lại chứng cứ. Nội dung cần nêu rõ nghĩa vụ, căn cứ yêu cầu và thời hạn thực hiện.

Nếu thương lượng không đạt kết quả, có thể cân nhắc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền. Cần chuẩn bị đầy đủ hợp đồng, chứng từ giao tiền và tài liệu chứng minh vi phạm.

4. Cách hạn chế rủi ro khi ký hợp đồng hứa mua hứa bán nhà đất

4.1. Kiểm tra kỹ pháp lý nhà đất trước khi giao tiền

Người mua không nên đặt cọc chỉ vì tin vào lời giới thiệu của bên bán.

Trước tiên, cần kiểm tra Giấy chứng nhận và thông tin về nhà đất. Cần xác minh người đứng tên có quyền định đoạt tài sản hay không.

Đồng thời, nên tìm hiểu tình trạng tranh chấp, thế chấp và các hạn chế liên quan. Nếu có đồng sở hữu hoặc tài sản chung, cần xác định người có quyền tham gia giao dịch.

Việc kiểm tra từ đầu giúp hạn chế nguy cơ giao tiền cho giao dịch không thể thực hiện.

4.2. Ghi rõ bản chất khoản tiền giao trước

Văn bản cần xác định rõ khoản tiền là tiền đặt cọc hay tiền thanh toán trước.

Hai loại tiền này không nên được sử dụng thay thế cho nhau một cách tùy tiện. Cách xử lý khi giao dịch không thành cũng có thể khác nhau.

Nếu là tiền đặt cọc, nên ghi rõ mục đích bảo đảm và nghĩa vụ được bảo đảm. Nếu là khoản thanh toán trước, cần quy định điều kiện thanh toán và hoàn trả.

Thỏa thuận càng rõ ràng thì càng dễ xác định trách nhiệm khi có tranh chấp.

4.3. Quy định cụ thể thời hạn và trách nhiệm vi phạm

Một văn bản chặt chẽ cần xác định thời điểm thực hiện từng nghĩa vụ.

Các bên nên ghi rõ ngày ký hợp đồng chính thức, thời hạn thanh toán và thời điểm bàn giao nhà đất. Nếu cần hoàn tất thủ tục giải chấp hoặc bổ sung hồ sơ, cũng nên xác định thời hạn cụ thể.

Đặc biệt, cần quy định hậu quả nếu một bên từ chối giao dịch. Điều khoản hoàn trả tiền và phạt cọc nên được thể hiện rõ.

Không nên sử dụng những câu cam kết chung chung nhưng không xác định trách nhiệm cụ thể.

4.4. Lập chứng từ cho mọi khoản tiền giao nhận

Mỗi khoản tiền giao nhận cần có căn cứ chứng minh.

Nếu giao tiền mặt, nên lập giấy biên nhận có chữ ký của các bên. Giấy nhận tiền cần thể hiện số tiền bằng số và bằng chữ, ngày giao nhận cùng mục đích thanh toán.

Nếu chuyển khoản, nên ghi rõ nội dung liên quan đến giao dịch nhà đất. Đồng thời, cần lưu lại sao kê và chứng từ chuyển tiền.

Không nên giao tiền cho người môi giới nếu chưa xác định rõ tư cách và thẩm quyền nhận tiền của người đó.

4.5. Xác định đúng hình thức giao dịch cần thực hiện

Trước khi ký, các bên cần xác định văn bản đang lập là thỏa thuận đặt cọc, cam kết mua bán hay hợp đồng chuyển nhượng chính thức.

Mỗi loại văn bản có yêu cầu pháp lý riêng. Không nên dùng giấy hứa mua, hứa bán để thay thế thủ tục chuyển nhượng bắt buộc.

Đối với hợp đồng chuyển nhượng thuộc trường hợp phải công chứng hoặc chứng thực, cần thực hiện đúng quy định.

Nếu nội dung văn bản phức tạp, nên nhờ người có chuyên môn kiểm tra trước khi ký. Điều này đặc biệt quan trọng khi khoản tiền giao trước có giá trị lớn.

4.6. Chủ động xử lý khi bên kia có dấu hiệu bùng tiền

Khi bên kia không thực hiện cam kết, cần lưu giữ toàn bộ tài liệu liên quan.

Người bị vi phạm nên tập hợp hợp đồng, giấy nhận tiền, chứng từ chuyển khoản và trao đổi giữa các bên. Đây là những tài liệu có thể hỗ trợ chứng minh yêu cầu.

Tiếp theo, nên gửi văn bản yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hoặc hoàn trả tiền. Cần nêu rõ căn cứ và thời hạn phản hồi.

Nếu không thể giải quyết bằng thương lượng, có thể cân nhắc khởi kiện. Trường hợp có dấu hiệu gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản, nên trình báo cơ quan có thẩm quyền để được xem xét.

Không nên tự ý dùng biện pháp trái pháp luật để thu hồi tiền.

>>> Xem thêm: Tưởng đơn giản nhưng công chứng mua bán nhà đất vẫn có những điểm người mua và người bán cần lưu ý

Kết luận

Hợp đồng hứa mua hứa bán nhà đất có thể làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Tuy nhiên, giá trị pháp lý phụ thuộc vào bản chất giao dịch, nội dung thỏa thuận và điều kiện có hiệu lực theo quy định. Văn bản này không mặc nhiên thay thế hợp đồng chuyển nhượng nhà đất phải công chứng hoặc chứng thực.

Để hạn chế nguy cơ bị bùng tiền, các bên cần kiểm tra pháp lý bất động sản trước khi giao tiền. Đồng thời, phải ghi rõ mục đích khoản tiền, thời hạn giao dịch và trách nhiệm khi vi phạm. Khi xảy ra tranh chấp, chứng từ giao nhận và nội dung cam kết sẽ là căn cứ quan trọng để bảo vệ quyền lợi.

Nếu cần tư vấn về hợp đồng hứa mua hứa bán nhà đất, kiểm tra hồ sơ pháp lý hoặc chuẩn bị hợp đồng đặt cọc, chuyển nhượng nhà đất, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.

>>> Xem thêm: Chậm một ngày có thể ảnh hưởng cả kế hoạch, vậy đâu là giải pháp dịch thuật lấy ngay?

>>> Xem thêm: Một bản dịch chính xác sẽ an toàn hơn khi được thực hiện đúng quy trình công chứng dịch thuật

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com