Hợp đồng tặng cho tài sản vợ chồng là căn cứ pháp lý quan trọng khi một bên muốn tặng tài sản cho bên còn lại trong thời kỳ hôn nhân. Thủ tục này thường được áp dụng với nhà đất, ô tô, tiền và các tài sản có giá trị khác.
Việc tặng cho có thể làm thay đổi quyền sở hữu đối với tài sản. Nếu được thực hiện đúng quy định, tài sản được tặng cho riêng có thể trở thành tài sản riêng của người nhận. Tuy nhiên, cần xác định rõ nguồn gốc tài sản và ý chí của cả hai bên.
Không phải tài sản nào trong thời kỳ hôn nhân cũng thuộc sở hữu riêng của một người. Vì vậy, vợ chồng cần kiểm tra tình trạng pháp lý trước khi lập hợp đồng.
Vậy hợp đồng tặng cho tài sản giữa vợ và chồng cần đáp ứng điều kiện gì? Hồ sơ công chứng gồm những giấy tờ nào? Sau khi ký hợp đồng, cần thực hiện thủ tục gì để xác lập quyền sở hữu riêng? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết.
>>> Xem thêm: Bẫy phạt cọc gấp 5 lần trong hợp đồng đặt cọc mua bán bất động sản
1. Quy định về hợp đồng tặng cho tài sản giữa vợ và chồng
1.1. Hợp đồng tặng cho tài sản vợ chồng là gì?
Hợp đồng tặng cho tài sản là thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên nhận tặng cho. Theo đó, bên tặng cho chuyển tài sản của mình cho bên nhận mà không yêu cầu đền bù. Bên nhận đồng ý tiếp nhận tài sản theo thỏa thuận.
Vợ chồng có thể tặng cho tài sản cho nhau trong thời kỳ hôn nhân. Tài sản được tặng cho có thể là động sản hoặc bất động sản. Mỗi loại tài sản sẽ có yêu cầu riêng về hình thức và thủ tục chuyển quyền.
Đối với nhà đất, hợp đồng cần tuân thủ quy định về hình thức và đăng ký. Việc công chứng hợp đồng cũng là bước quan trọng trong quá trình thực hiện giao dịch. Căn cứ pháp lý liên quan gồm Điều 457 và Điều 459 Bộ luật Dân sự năm 2015.
1.2. Tài sản được tặng cho riêng có trở thành tài sản riêng không?
Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân thuộc tài sản riêng của vợ hoặc chồng. Quy định này áp dụng khi việc tặng cho được xác lập hợp pháp và thể hiện rõ ý chí tặng cho riêng.
Ví dụ, người chồng tặng riêng cho vợ một căn nhà thuộc sở hữu hợp pháp của mình. Nếu hợp đồng và thủ tục chuyển quyền đáp ứng quy định, căn nhà có thể trở thành tài sản riêng của người vợ.
Tuy nhiên, cần phân biệt tài sản riêng với tài sản chung. Nếu văn bản thể hiện việc tặng cho cả hai vợ chồng hoặc người nhận đồng ý nhập tài sản vào khối tài sản chung, cách xác định quyền sở hữu có thể khác.
Vì vậy, nội dung hợp đồng cần ghi rõ người nhận và phạm vi tài sản được tặng cho. Đây là căn cứ quan trọng để hạn chế tranh chấp sau này.
1.3. Những tài sản nào có thể được tặng cho giữa vợ và chồng?
Vợ chồng có thể thỏa thuận tặng cho nhiều loại tài sản nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Một số trường hợp thường gặp gồm:
- Nhà ở và quyền sử dụng đất: Cần kiểm tra giấy chứng nhận, tình trạng pháp lý và điều kiện chuyển quyền.
- Ô tô, xe máy: Cần thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu nếu pháp luật yêu cầu đăng ký.
- Tiền và tài sản có giá trị: Cần xác định rõ số tiền hoặc tài sản được tặng cho, phương thức giao nhận.
- Cổ phần, phần vốn góp: Cần tuân thủ quy định áp dụng đối với từng loại tài sản và doanh nghiệp.
Không phải cứ đứng tên một người là tài sản đó đương nhiên thuộc sở hữu riêng. Đặc biệt, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân có thể là tài sản chung theo quy định.
Trước khi lập hợp đồng, hai bên nên xác định nguồn gốc tài sản và quyền định đoạt của người tặng cho.
1.4. Phân biệt tặng cho tài sản với thỏa thuận chia tài sản chung
Tặng cho tài sản và chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân là hai thủ tục khác nhau.
Với hợp đồng tặng cho, một bên chuyển tài sản của mình cho bên còn lại mà không yêu cầu đền bù. Trong khi đó, việc chia tài sản chung nhằm phân định phần tài sản thuộc về mỗi người từ khối tài sản chung.
Nếu tài sản đang là tài sản chung của vợ chồng, hai bên cần xác định phương án pháp lý phù hợp. Không nên mặc nhiên sử dụng hợp đồng tặng cho để thay thế thỏa thuận chia tài sản chung.
Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về quyền thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Việc chia tài sản phải đáp ứng điều kiện và hình thức theo quy định pháp luật.
2. Điều kiện lập hợp đồng tặng cho để xác lập tài sản riêng
2.1. Tài sản tặng cho phải thuộc quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp
Người tặng cho phải có quyền đối với tài sản được chuyển giao. Tài sản cần được xác định rõ về loại tài sản, đặc điểm và tình trạng pháp lý.
Đối với nhà đất, hai bên nên kiểm tra giấy chứng nhận và thông tin đăng ký. Cần làm rõ tài sản có tranh chấp, bị kê biên hoặc đang chịu hạn chế chuyển nhượng hay không.
Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, việc định đoạt phải tuân thủ quy định tương ứng. Người tặng cho không thể tự ý chuyển toàn bộ tài sản chung thành tài sản riêng của người còn lại khi chưa đáp ứng điều kiện pháp luật.
2.2. Hai bên phải tự nguyện và có năng lực hành vi dân sự phù hợp
Việc tặng cho cần xuất phát từ ý chí tự nguyện của các bên. Người tặng cho và người nhận phải hiểu rõ nội dung, hậu quả pháp lý của giao dịch.
Không được ép buộc, lừa dối hoặc gây nhầm lẫn để bên kia ký hợp đồng. Nếu có căn cứ cho thấy việc giao kết không tự nguyện, hợp đồng có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực.
Khi thực hiện công chứng, công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ và ý chí của người tham gia giao dịch. Hai bên nên đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
2.3. Hợp đồng cần thể hiện rõ việc tặng cho riêng
Nếu mục tiêu là xác lập tài sản riêng cho người nhận, nội dung hợp đồng cần thể hiện rõ ý chí này.
Hợp đồng nên ghi cụ thể người tặng cho, người nhận, tài sản được tặng cho và phạm vi quyền được chuyển giao. Đối với tài sản có đăng ký, thông tin phải phù hợp với giấy tờ pháp lý liên quan.
Hai bên cũng nên làm rõ việc tặng cho có điều kiện hay không. Nếu có điều kiện, nội dung cần được ghi nhận cụ thể và không trái pháp luật, đạo đức xã hội.
Việc ghi rõ tặng cho riêng giúp hạn chế nhầm lẫn với tặng cho chung. Tuy nhiên, nội dung hợp đồng vẫn cần phù hợp với bản chất giao dịch và tình trạng sở hữu thực tế.
2.4. Hợp đồng phải đáp ứng yêu cầu về hình thức
Hình thức hợp đồng phụ thuộc vào loại tài sản được tặng cho và quy định pháp luật liên quan.
Đối với bất động sản, Điều 459 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hợp đồng phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực hoặc phải đăng ký trong trường hợp pháp luật quy định. Người dân cần thực hiện đúng yêu cầu áp dụng đối với tài sản cụ thể.
Với động sản phải đăng ký quyền sở hữu, các bên cần thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định. Thời điểm có hiệu lực của việc tặng cho còn phụ thuộc vào loại tài sản và quy định pháp luật tương ứng.
Do đó, không nên chỉ ký giấy tặng cho rồi cho rằng quyền sở hữu riêng đã được xác lập đầy đủ.

>>> Xem thêm: Cần hoàn thiện hồ sơ giấy chứng nhận trong thời gian phù hợp? Tham khảo Dịch vụ làm sổ đỏ nhanh
3. Hồ sơ và thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho tài sản vợ chồng
3.1. Chuẩn bị giấy tờ tùy thân của hai bên
Vợ chồng cần chuẩn bị giấy tờ xác định nhân thân theo yêu cầu của tổ chức hành nghề công chứng.
Hồ sơ thường gồm:
- CCCD hoặc giấy tờ nhân thân hợp lệ của bên tặng cho và bên nhận.
- Giấy chứng nhận kết hôn hoặc giấy tờ cần thiết để xác định quan hệ hôn nhân, tùy trường hợp.
- Thông tin liên hệ và các giấy tờ khác theo yêu cầu của hồ sơ.
Người dân nên kiểm tra thời hạn và tính thống nhất của giấy tờ trước khi nộp. Nếu thông tin nhân thân có thay đổi, cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh phù hợp.
3.2. Chuẩn bị giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản
Ngoài giấy tờ nhân thân, hồ sơ cần có tài liệu xác định tài sản được tặng cho.
Tùy loại tài sản, giấy tờ có thể gồm:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.
- Giấy đăng ký xe đối với ô tô, xe máy thuộc diện đăng ký.
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền tài sản khác.
- Tài liệu liên quan đến nguồn gốc tài sản nếu cần làm rõ tài sản chung hay tài sản riêng.
Danh mục thực tế có thể thay đổi theo loại tài sản và tình trạng pháp lý. Vì vậy, hai bên nên liên hệ trước với tổ chức hành nghề công chứng để được hướng dẫn.
3.3. Kiểm tra tình trạng tài sản trước khi lập hợp đồng
Trước khi ký hợp đồng, cần xác định tài sản thuộc quyền định đoạt của ai. Đây là bước quan trọng để tránh giao dịch không đủ điều kiện.
Đối với nhà đất, nên kiểm tra thông tin trên giấy chứng nhận và tình trạng đăng ký. Nếu tài sản đang có tranh chấp hoặc bị hạn chế giao dịch, cần làm rõ trước khi thực hiện.
Nếu tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân, hai bên nên xác định đó là tài sản chung hay tài sản riêng. Không nên chỉ dựa vào người đứng tên trên giấy tờ để kết luận.
Việc kiểm tra sớm giúp quá trình công chứng thuận lợi hơn. Đồng thời, hạn chế nguy cơ hợp đồng bị tranh chấp hoặc không thể đăng ký sang tên.
3.4. Nộp hồ sơ và yêu cầu công chứng
Sau khi chuẩn bị giấy tờ, hai bên liên hệ tổ chức hành nghề công chứng để yêu cầu công chứng hợp đồng.
Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ và xem xét điều kiện thực hiện giao dịch. Nếu cần bổ sung tài liệu, các bên sẽ được hướng dẫn hoàn thiện.
Nội dung hợp đồng cần phản ánh đúng ý chí của vợ chồng. Đặc biệt, phải xác định rõ tài sản được tặng cho riêng và thông tin của người nhận.
Nếu hồ sơ hợp lệ, công chứng viên hướng dẫn các bên ký theo trình tự. Hai bên cần đọc kỹ nội dung trước khi ký để tránh sai sót.
3.5. Ký hợp đồng và nhận văn bản công chứng
Khi hồ sơ đáp ứng điều kiện, các bên thực hiện ký hợp đồng theo hướng dẫn của công chứng viên.
Sau khi hoàn tất thủ tục, người yêu cầu nhận văn bản công chứng theo quy định. Cần kiểm tra họ tên, thông tin tài sản và nội dung tặng cho trước khi rời khỏi nơi thực hiện.
Nếu phát hiện sai sót, nên thông báo ngay để được hướng dẫn xử lý. Không nên tự ý sửa chữa nội dung hợp đồng đã công chứng.
Đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng, công chứng hợp đồng có thể chưa phải bước cuối cùng. Người nhận cần tiếp tục thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định.
3.6. Thực hiện đăng ký sang tên nếu pháp luật yêu cầu
Đối với nhà đất, người nhận cần thực hiện thủ tục đăng ký biến động theo quy định pháp luật đất đai. Hồ sơ và cơ quan tiếp nhận phụ thuộc vào loại giao dịch và tình trạng giấy chứng nhận.
Với ô tô hoặc tài sản khác thuộc diện đăng ký, người nhận cần thực hiện thủ tục chuyển quyền tương ứng.
Hai bên cũng nên kiểm tra nghĩa vụ thuế, phí và các khoản phải nộp. Trường hợp tặng cho giữa vợ chồng có thể thuộc diện được miễn một số nghĩa vụ tài chính nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Việc miễn thuế, lệ phí không nên được hiểu là tự động áp dụng cho mọi hồ sơ. Người dân cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân và thực hiện thủ tục kê khai theo hướng dẫn.
4. Những lưu ý quan trọng khi lập hợp đồng tặng cho tài sản giữa vợ và chồng
4.1. Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng trước khi tặng cho
Đây là bước cần thiết trước khi lựa chọn hình thức giao dịch.
Tài sản chung của vợ chồng có thể bao gồm thu nhập hợp pháp trong thời kỳ hôn nhân và tài sản được tặng cho chung. Trong khi đó, tài sản được thừa kế riêng hoặc tặng cho riêng có thể thuộc tài sản riêng theo quy định tại Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
Nếu chưa xác định rõ nguồn gốc tài sản, hai bên nên rà soát hồ sơ trước. Việc này giúp lựa chọn đúng hợp đồng tặng cho hoặc thỏa thuận chia tài sản chung.
4.2. Xác định rõ tài sản được tặng cho riêng hay tặng cho chung
Ý chí của các bên cần được thể hiện rõ trong hợp đồng.
Nếu chỉ muốn chuyển tài sản cho vợ hoặc chồng, cần xác định rõ người nhận tặng cho riêng. Nếu muốn tài sản thuộc sở hữu chung, nội dung giao dịch phải phản ánh đúng mong muốn đó.
Không nên sử dụng mẫu hợp đồng chung mà không kiểm tra nội dung. Những điểm không rõ ràng có thể gây khó khăn khi đăng ký hoặc giải quyết tranh chấp.
4.3. Lưu giữ hồ sơ chứng minh nguồn gốc tài sản
Sau khi hoàn tất hợp đồng, hai bên nên lưu giữ văn bản công chứng và giấy tờ liên quan.
Hồ sơ này có thể cần thiết khi thực hiện đăng ký tài sản hoặc giải quyết vấn đề phát sinh sau này.
Đối với tài sản có giá trị lớn, nên lưu giữ cả giấy tờ chứng minh nguồn gốc và tài liệu chuyển giao. Việc quản lý hồ sơ đầy đủ giúp chứng minh quá trình xác lập quyền sở hữu.
4.4. Lưu ý về nghĩa vụ tài chính và quyền của người thứ ba
Việc tặng cho tài sản không được thực hiện nhằm trốn tránh nghĩa vụ theo quy định pháp luật.
Nếu tài sản đang được dùng để bảo đảm nghĩa vụ hoặc có quyền lợi của người thứ ba liên quan, hai bên cần kiểm tra kỹ trước khi giao dịch.
Ngoài ra, cần xác định nghĩa vụ thuế, lệ phí và các khoản phí liên quan. Trường hợp được miễn, người yêu cầu vẫn cần đáp ứng điều kiện và hoàn thành thủ tục theo quy định.
4.5. Nên kiểm tra hợp đồng trước khi ký
Hợp đồng tặng cho có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tài sản của cả hai bên. Vì vậy, cần đọc kỹ toàn bộ nội dung trước khi ký.
Đặc biệt, hãy kiểm tra thông tin người tặng cho, người nhận, mô tả tài sản và điều khoản về việc tặng cho riêng. Nếu có điều kiện tặng cho, cần ghi nhận rõ ràng.
Khi chưa hiểu nội dung hoặc còn điểm chưa thống nhất, hai bên nên yêu cầu giải thích trước khi ký. Không nên ký hợp đồng chỉ dựa trên lời trao đổi miệng.

>>> Xem thêm: Một trong những vấn đề được quan tâm nhất khi mua bán bất động sản chính là công chứng mua bán nhà đất
Kết luận
Hợp đồng tặng cho tài sản vợ chồng là phương thức giúp một bên chuyển tài sản cho bên còn lại trong thời kỳ hôn nhân. Để tài sản được xác lập là tài sản riêng, hai bên cần xác định đúng nguồn gốc tài sản, thể hiện rõ ý chí tặng cho riêng và tuân thủ quy định về hình thức, công chứng và đăng ký.
Trước khi thực hiện, vợ chồng nên kiểm tra kỹ giấy tờ nhân thân, hồ sơ tài sản và nghĩa vụ tài chính liên quan. Đối với nhà đất hoặc tài sản có giá trị lớn, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ sẽ giúp hạn chế tranh chấp và tránh phát sinh thủ tục không cần thiết.
Nếu cần tư vấn về hợp đồng tặng cho, công chứng nhà đất, xác lập tài sản riêng hoặc chuẩn bị hồ sơ liên quan, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp.
>>> Xem thêm: Hồ sơ nhà đất cần công chứng ở đâu? Câu trả lời có thể bắt đầu từ việc tìm văn phòng công chứng uy tín
>>> Xem thêm: Phục vụ khách hàng quốc tế sẽ dễ dàng hơn khi doanh nghiệp có giải pháp dịch thuật đa ngôn ngữ phù hợp
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
