Hợp đồng tặng cho nhà đất con riêng cần được lập chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi của người nhận. Vấn đề này thường được quan tâm trong các gia đình có con riêng, con chung hoặc quan hệ hôn nhân thứ hai.

Nhiều người muốn tặng nhà đất cho con riêng nhưng lo ngại tài sản trở thành tài sản chung của vợ chồng người nhận. Một số trường hợp còn phát sinh tranh chấp do hợp đồng không ghi rõ ý chí tặng cho riêng.

Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân thuộc tài sản riêng của người nhận. Tuy nhiên, việc xác lập và chứng minh quyền sở hữu cần được thực hiện đúng quy định.

Vậy hợp đồng cần ghi những nội dung gì? Người tặng cho cần chuẩn bị hồ sơ ra sao? Làm thế nào để hạn chế tranh chấp về tài sản sau này?

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các quy định và cách lập hợp đồng phù hợp.

>>> Xem thêm: Mẹo gài điều khoản “hủy hợp đồng đặt cọc không mất tiền” đúng luật

1. Quy định về việc tặng cho nhà đất cho con riêng

1.1. Con riêng có được nhận tặng cho nhà đất không?

Pháp luật cho phép cá nhân tặng cho nhà đất cho người khác nếu đáp ứng các điều kiện luật định. Người nhận có thể là con ruột, con riêng hoặc người không có quan hệ huyết thống với người tặng cho.

Việc tặng cho cần bảo đảm điều kiện về chủ thể và tài sản. Người tặng cho phải có quyền định đoạt đối với nhà đất.

Theo Điều 27 Luật Đất đai năm 2024, hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất thuộc trường hợp phải công chứng hoặc chứng thực, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác.

Do đó, người tặng cho cần kiểm tra tình trạng pháp lý của nhà đất trước khi lập hợp đồng.

1.2. Nhà đất được tặng cho riêng có phải tài sản riêng của người nhận?

Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về tài sản riêng của vợ, chồng. Trong đó, tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân thuộc tài sản riêng của người được tặng cho.

Vì vậy, nếu cha hoặc mẹ kế, cha hoặc mẹ ruột tặng cho riêng nhà đất cho người con đã kết hôn, tài sản này về nguyên tắc thuộc quyền sở hữu riêng của người nhận.

Tuy nhiên, cần phân biệt việc tặng cho riêng với tặng cho chung hai vợ chồng. Nếu hợp đồng thể hiện ý chí tặng cho cả hai người, cách xác định quyền sở hữu sẽ khác.

Người tặng cho nên thể hiện rõ đối tượng được nhận tài sản. Nội dung này cần thống nhất trong hợp đồng và hồ sơ đăng ký đất đai.

1.3. Vì sao cần ghi rõ nội dung tặng cho riêng?

Nội dung hợp đồng là căn cứ quan trọng để xác định ý chí của các bên.

Nếu muốn tài sản thuộc riêng người con, hợp đồng nên ghi rõ người nhận được tặng cho riêng. Đồng thời, cần xác định chính xác họ tên và thông tin nhân thân của người nhận.

Không nên chỉ ghi chung chung rằng tặng cho nhà đất cho gia đình người con. Cách diễn đạt này có thể gây tranh luận về đối tượng được nhận.

Ngoài ra, người tặng cho cần lưu giữ hợp đồng và giấy tờ liên quan. Đây là những tài liệu quan trọng khi cần chứng minh nguồn gốc tài sản.

1.4. Người tặng cho phải có quyền định đoạt nhà đất

Trước khi lập hợp đồng, cần xác định nhà đất thuộc quyền sử dụng, sở hữu của ai.

Nếu tài sản là tài sản riêng của người tặng cho, người đó thực hiện quyền định đoạt theo quy định pháp luật.

Nếu nhà đất là tài sản chung của vợ chồng, việc tặng cho phải tuân thủ quy định về định đoạt tài sản chung. Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung của vợ chồng.

Trong trường hợp này, cần xem xét sự thỏa thuận của cả hai vợ chồng. Không nên tự ý tặng cho toàn bộ nhà đất khi chưa xác định đầy đủ quyền của người còn lại.

2. Cách lập hợp đồng tặng cho để nhà đất thuộc tài sản riêng của con

2.1. Xác định chính xác người được nhận tặng cho

Trước tiên, hợp đồng cần xác định rõ người nhận nhà đất.

Thông tin nên bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh và giấy tờ xác định nhân thân. Nếu người nhận đã kết hôn, cần ghi chính xác người được tặng cho là cá nhân đó.

Không nên ghi người nhận theo cách khiến người đọc hiểu rằng tài sản được tặng cho chung hai vợ chồng.

Việc xác định đúng chủ thể giúp thể hiện rõ ý chí của người tặng cho. Đây cũng là cơ sở để thực hiện thủ tục đăng ký sau khi hợp đồng được công chứng.

2.2. Ghi rõ nhà đất được tặng cho riêng

Đây là nội dung cần đặc biệt chú ý khi soạn thảo hợp đồng.

Người tặng cho nên thể hiện rõ ý chí tặng cho riêng người con. Đồng thời, cần xác định tài sản được tặng cho không phải là tài sản tặng cho chung vợ chồng người nhận.

Có thể tham khảo cách diễn đạt sau:

“Bên tặng cho đồng ý tặng cho riêng ông/bà [họ tên người nhận] quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất được mô tả trong hợp đồng này. Việc tặng cho được thực hiện cho cá nhân người nhận, không phải tặng cho chung vợ chồng người nhận.”

Đây chỉ là nội dung tham khảo. Câu chữ cuối cùng cần được điều chỉnh theo hồ sơ và ý chí thực tế của các bên.

Điều quan trọng là nội dung phải rõ ràng, thống nhất và không trái quy định pháp luật.

2.3. Mô tả đầy đủ thông tin nhà đất

Hợp đồng cần xác định chính xác tài sản được tặng cho.

Đối với quyền sử dụng đất, cần đối chiếu thông tin trên Giấy chứng nhận. Các nội dung quan trọng gồm số thửa đất, tờ bản đồ, địa chỉ và diện tích.

Nếu có nhà ở hoặc công trình gắn liền với đất, cần mô tả theo giấy tờ pháp lý tương ứng.

Thông tin tài sản phải thống nhất với hồ sơ đăng ký. Không nên tự ý ghi diện tích hoặc đặc điểm khác với giấy tờ hiện có.

Việc mô tả chính xác giúp hạn chế tranh chấp về phạm vi tài sản được tặng cho.

2.4. Làm rõ nguồn gốc và quyền định đoạt tài sản

Nguồn gốc nhà đất cần được xác định trước khi ký hợp đồng.

Nếu nhà đất là tài sản riêng, người tặng cho nên chuẩn bị giấy tờ chứng minh khi cần thiết. Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, phải làm rõ quyền của những người liên quan.

Chẳng hạn, nhà đất được hình thành trong thời kỳ hôn nhân có thể thuộc tài sản chung của vợ chồng. Việc chỉ đứng tên một người trên Giấy chứng nhận không phải lúc nào cũng đủ để kết luận đó là tài sản riêng.

Nếu tài sản là tài sản chung, cần thực hiện việc định đoạt theo đúng quy định.

Đây là bước quan trọng để hạn chế nguy cơ hợp đồng bị tranh chấp về sau.

2.5. Quy định rõ thời điểm bàn giao và quyền sử dụng

Hợp đồng nên ghi rõ thời điểm bàn giao nhà đất và các giấy tờ liên quan.

Các bên cần xác định ai quản lý tài sản sau khi tặng cho. Nếu có thỏa thuận về việc tiếp tục sử dụng nhà đất, nội dung đó cần được thể hiện rõ.

Tuy nhiên, việc bàn giao thực tế và thời điểm chuyển quyền phải được phân biệt. Đối với quyền sử dụng đất, việc đăng ký theo quy định có ý nghĩa quan trọng trong quá trình xác lập quyền của người nhận.

Nếu có thỏa thuận riêng, các bên nên bảo đảm nội dung đó phù hợp với pháp luật.

Hợp đồng tặng cho nhà đất cho con riêng: Cách lập để không thành tài sản chung

>>> Xem thêm: Khi cần chuyển tên trên giấy chứng nhận nhà ở, bạn có thể tìm hiểu Dịch vụ sang tên sổ hồng

3. Hồ sơ và thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho nhà đất cho con riêng

3.1. Chuẩn bị giấy tờ của người tặng cho và người nhận

Các bên cần chuẩn bị giấy tờ để xác định nhân thân.

Hồ sơ thường gồm giấy tờ căn cước hoặc giấy tờ nhân thân hợp lệ của người tặng cho và người nhận. Nếu có người đại diện, cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh tư cách đại diện theo quy định.

Người nhận đã kết hôn nên cung cấp thông tin hôn nhân khi cần thiết. Điều này giúp làm rõ hoàn cảnh pháp lý của giao dịch.

Các bên nên kiểm tra trước yêu cầu hồ sơ của tổ chức hành nghề công chứng.

3.2. Chuẩn bị giấy tờ pháp lý của nhà đất

Giấy tờ về nhà đất là thành phần quan trọng trong hồ sơ công chứng.

Người tặng cho cần chuẩn bị Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất và các tài liệu liên quan nếu có.

Nếu nhà đất thuộc tài sản chung, cần chuẩn bị hồ sơ thể hiện quyền của những người có liên quan.

Trường hợp thông tin trên giấy tờ có sai lệch, nên xử lý trước khi ký hợp đồng.

Việc chuẩn bị đầy đủ giúp quá trình kiểm tra và công chứng thuận lợi hơn.

3.3. Kiểm tra nội dung hợp đồng trước khi ký

Trước khi ký, các bên cần đọc kỹ toàn bộ hợp đồng.

Đặc biệt, cần kiểm tra thông tin người nhận và điều khoản thể hiện việc tặng cho riêng. Mô tả nhà đất cũng phải chính xác.

Nếu hợp đồng do một bên tự soạn, nên đề nghị kiểm tra tính phù hợp với quy định pháp luật.

Không nên ký khi còn nội dung chưa rõ hoặc chưa thống nhất.

Việc kiểm tra trước giúp hạn chế sai sót và tranh chấp về sau.

3.4. Thực hiện công chứng hợp đồng tặng cho

Sau khi chuẩn bị hồ sơ, các bên liên hệ tổ chức hành nghề công chứng có thẩm quyền để thực hiện thủ tục.

Công chứng viên sẽ kiểm tra giấy tờ và nội dung giao dịch. Nếu hồ sơ đáp ứng điều kiện, các bên thực hiện ký kết theo quy định.

Hợp đồng cần thể hiện đúng ý chí tặng cho riêng của người tặng cho. Nội dung này phải thống nhất với thông tin của người nhận.

Sau khi hoàn tất, các bên nhận và lưu giữ hợp đồng theo hướng dẫn.

3.5. Thực hiện đăng ký biến động đất đai

Sau khi công chứng, người nhận cần thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định pháp luật đất đai.

Hồ sơ đăng ký cần có hợp đồng và các giấy tờ theo yêu cầu của thủ tục tương ứng.

Người nhận nên kiểm tra thông tin trên Giấy chứng nhận sau khi hoàn tất. Thông tin cần chính xác và thống nhất với hợp đồng.

Việc đăng ký giúp hoàn thiện thủ tục pháp lý liên quan đến quyền sử dụng đất.

Không nên chỉ lưu hợp đồng mà bỏ qua các bước đăng ký cần thiết.

4. Những lưu ý để hạn chế tranh chấp về tài sản chung, tài sản riêng

4.1. Không nhầm lẫn giữa con riêng và tài sản riêng

Con riêng là cách gọi về quan hệ gia đình. Còn tài sản riêng là khái niệm pháp lý liên quan đến quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản.

Việc một người là con riêng không tự động quyết định nhà đất được nhận là tài sản riêng. Điều quan trọng là căn cứ xác lập quyền sở hữu và nội dung giao dịch.

Nếu muốn tặng cho riêng, người tặng cho cần thể hiện rõ ý chí trong hợp đồng.

Đồng thời, cần thực hiện đúng thủ tục công chứng và đăng ký liên quan.

4.2. Phân biệt tài sản được tặng cho riêng với tài sản tặng cho chung

Nếu hợp đồng xác định người con là người nhận duy nhất, tài sản có căn cứ để được xác định là tài sản riêng theo quy định.

Ngược lại, nếu người tặng cho thể hiện ý chí tặng cho cả người con và vợ hoặc chồng của người con, việc xác định quyền sở hữu sẽ khác.

Do đó, cần xác định rõ mục đích trước khi lập hợp đồng.

Không nên dùng các cụm từ chung chung như “tặng cho gia đình” nếu ý chí thực tế là tặng cho riêng một người.

4.3. Lưu giữ chứng cứ về việc tặng cho riêng

Hợp đồng công chứng là tài liệu quan trọng để chứng minh nội dung giao dịch.

Ngoài ra, người nhận nên lưu giữ Giấy chứng nhận và giấy tờ liên quan đến việc đăng ký sang tên.

Nếu có tài liệu thể hiện nguồn gốc tài sản, nên bảo quản cẩn thận.

Khi phát sinh tranh chấp, các giấy tờ này có thể giúp làm rõ ý chí của các bên. Đồng thời, chúng hỗ trợ xác định nguồn gốc và tình trạng pháp lý của nhà đất.

4.4. Chú ý trường hợp nhà đất được sửa chữa hoặc đầu tư thêm

Sau khi nhận tặng cho, người con có thể sử dụng tiền riêng hoặc tiền chung vợ chồng để sửa chữa, xây dựng trên đất.

Khi đó, cần phân biệt quyền đối với nhà đất được tặng cho với các vấn đề tài sản phát sinh từ việc đầu tư.

Việc sử dụng tiền chung không tự động khiến quyền sử dụng đất được tặng cho riêng trở thành tài sản chung. Tuy nhiên, tranh chấp có thể phát sinh về chi phí đầu tư, công sức đóng góp hoặc quyền đối với tài sản được tạo lập thêm.

Vì vậy, nên lưu giữ hóa đơn, chứng từ và thỏa thuận liên quan đến việc xây dựng, sửa chữa.

Nếu dự kiến đầu tư lớn, các bên nên xác lập thỏa thuận rõ ràng từ đầu.

4.5. Hiểu rõ quyền đối với tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân

Theo Điều 44 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ hoặc chồng có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản riêng theo quy định pháp luật.

Tuy nhiên, việc sử dụng tài sản riêng vẫn có thể liên quan đến quyền lợi gia đình và nghĩa vụ tài sản trong những trường hợp cụ thể.

Ngoài ra, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân có thể thuộc tài sản chung, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Do đó, cần phân biệt quyền đối với nhà đất được tặng cho với thu nhập phát sinh từ việc khai thác tài sản.

Nếu có nhu cầu cho thuê, chuyển nhượng hoặc thế chấp nhà đất, người nhận nên kiểm tra tình trạng pháp lý trước khi thực hiện.

4.6. Kiểm tra hồ sơ với tổ chức hành nghề công chứng

Mỗi hồ sơ có thể có tình tiết khác nhau. Chẳng hạn, người tặng cho đang có vợ hoặc chồng, nhà đất có nguồn gốc thừa kế hoặc Giấy chứng nhận chỉ ghi tên một người.

Những trường hợp này cần được kiểm tra cụ thể trước khi ký hợp đồng.

Người dân nên cung cấp đầy đủ giấy tờ và nêu rõ mong muốn tặng cho riêng. Công chứng viên sẽ xem xét hồ sơ và hướng dẫn nội dung phù hợp với quy định.

Việc kiểm tra từ đầu giúp hạn chế nguy cơ tranh chấp sau khi hoàn tất giao dịch.

>>> Xem thêm: Người mua cần lưu ý gì, người bán cần chuẩn bị gì khi công chứng mua bán nhà đất?

Kết luận

Hợp đồng tặng cho nhà đất con riêng cần thể hiện rõ người nhận và ý chí tặng cho riêng. Theo pháp luật hôn nhân và gia đình, tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc thuộc tài sản riêng của người nhận. Tuy nhiên, cần bảo đảm quyền định đoạt của người tặng cho và thực hiện đúng thủ tục pháp lý.

Để hạn chế tranh chấp, các bên nên kiểm tra nguồn gốc nhà đất, ghi rõ nội dung tặng cho riêng và hoàn tất thủ tục công chứng, đăng ký theo quy định. Việc lưu giữ đầy đủ hồ sơ cũng rất quan trọng khi cần chứng minh quyền đối với tài sản.

Nếu cần tư vấn về hợp đồng tặng cho nhà đất con riêng, kiểm tra giấy tờ nhà đất hoặc chuẩn bị hồ sơ công chứng, khách hàng có thể liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn, kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn thực hiện thủ tục phù hợp với quy định pháp luật.

>>> Xem thêm: Từ hợp đồng đến giao dịch nhà đất, nhiều thủ tục đều cần đến văn phòng công chứng

>>> Xem thêm: Doanh nghiệp thường xuyên xử lý hồ sơ quốc tế sẽ khó bỏ qua dịch thuật đa ngôn ngữ

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
  3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
  4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
  5. Xem thêm…
  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com